Doanh nghiệp09 tháng 7, 2026

Visa lao động cho người nước ngoài (thị thực LĐ) 2026

Tìm hiểu visa lao động cho người nước ngoài (thị thực lao động) theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài: công văn nhập cảnh, ký hiệu thị thực lao động, thời hạn, gia hạn và chuyển đổi mục đích; phân biệt visa với thẻ tạm trú.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 09 tháng 7, 2026
Visa lao động cho người nước ngoài (thị thực LĐ) 2026
Mục lục bài viết

Visa lao động (thị thực lao động) là loại thị thực cấp cho người nước ngoài vào Việt Nam làm việc, mang ký hiệu LĐ theo nhóm quy định và thường được cấp sau khi có giấy phép lao động hoặc văn bản chấp thuận liên quan. Việc cấp thị thực thực hiện theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, sửa đổi bởi Luật số 51/2019/QH14 và Luật số 23/2023/QH15).

Thị thực lao động là bước để người nước ngoài nhập cảnh hợp pháp và làm việc tại Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa thị thực và thẻ tạm trú, hoặc chưa nắm quy trình xin công văn nhập cảnh. Bài viết làm rõ trình tự, ký hiệu, thời hạn, khả năng gia hạn hoặc chuyển đổi mục đích và điểm khác biệt với thẻ tạm trú.

Visa lao động mang ký hiệu gì?

Ký hiệu theo nhóm quy định (gắn với việc có hay không có giấy phép lao động), theo Luật số 47/2014/QH13 và các luật sửa đổi.

Muốn xin visa lao động phải làm gì trước?

Cơ quan, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh và xin công văn chấp thuận nhập cảnh cho người nước ngoài trước khi cấp thị thực.

Visa lao động khác thẻ tạm trú thế nào?

Thị thực có thời hạn ngắn hơn; thẻ tạm trú dài hơn và có giá trị thay thị thực trong thời gian hiệu lực.

1. Căn cứ pháp lý

Thị thực lao động được cấp theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13), sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 51/2019/QH14Luật số 23/2023/QH15. Người nước ngoài làm việc còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật lao động và quy định về giấy phép lao động tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP).

2. Ký hiệu thị thực lao động

Thị thực được phân loại theo mục đích nhập cảnh và mang ký hiệu tương ứng. Với mục đích làm việc, thị thực thuộc nhóm ký hiệu , trong đó có sự phân biệt giữa trường hợp người nước ngoài thuộc diện phải có giấy phép lao động và trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Ký hiệu này quyết định điều kiện hồ sơ và cả ký hiệu thẻ tạm trú sau này. Chi tiết ký hiệu cần đối chiếu Luật số 47/2014/QH13 và các luật sửa đổi để bảo đảm chính xác.

3. Quy trình xin visa lao động

Quy trình cơ bản gồm:

  • Bước 1 - Chuẩn bị điều kiện làm việc: người sử dụng lao động hoàn tất thủ tục về giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp, xem thủ tục cấp giấy phép lao động;
  • Bước 2 - Xin công văn nhập cảnh: cơ quan, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh nộp hồ sơ đề nghị cấp công văn chấp thuận cho người nước ngoài nhập cảnh với mục đích lao động tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh;
  • Bước 3 - Nhận thị thực: sau khi có công văn chấp thuận, người nước ngoài nhận thị thực tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại cửa khẩu quốc tế theo quy định (trường hợp được nhận tại cửa khẩu);
  • Bước 4 - Sau nhập cảnh: khi đã có giấy phép lao động, người nước ngoài có thể làm thủ tục cấp thẻ tạm trú để cư trú dài hạn.

4. Thời hạn thị thực lao động

Thời hạn thị thực được quy định theo từng loại ký hiệu và không dài hơn thời hạn của các giấy tờ liên quan như giấy phép lao động và hộ chiếu. So với thẻ tạm trú, thời hạn thị thực thường ngắn hơn. Con số cụ thể về số tháng của từng ký hiệu do Luật quy định; doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành thay vì áp dụng số liệu chung chung.

5. Gia hạn và chuyển đổi mục đích thị thực

Trong thời gian tạm trú, thị thực có thể được xem xét gia hạn hoặc cấp thị thực mới nếu người nước ngoài vẫn đủ điều kiện và mục đích không thay đổi. Về chuyển đổi mục đích, pháp luật quy định thị thực nói chung không được chuyển đổi mục đích, trừ một số trường hợp cụ thể được luật cho phép (ví dụ có giấy tờ chứng minh quan hệ phù hợp, có giấy phép lao động, là nhà đầu tư…). Vì đây là nội dung đã qua nhiều lần sửa đổi, cần đối chiếu Luật số 47/2014/QH13 và các luật sửa đổi để xác định trường hợp được phép.

6. Phân biệt visa lao động và thẻ tạm trú

Tiêu chíVisa lao động (thị thực)Thẻ tạm trú
Bản chấtCho phép nhập cảnh, cư trú ngắn hạnCho phép cư trú dài hạn, thay thị thực
Thời hạnNgắn hơnDài hơn
Ra vào Việt NamTheo giá trị thị thực (một hoặc nhiều lần)Không cần xin thị thực trong thời hạn thẻ
Điều kiện với lao độngGắn với mục đích làm việcCần có giấy phép lao động hoặc xác nhận

Thông thường, người lao động nước ngoài nhập cảnh bằng thị thực lao động, sau khi có giấy phép lao động thì chuyển sang xin thẻ tạm trú để cư trú ổn định và thuận tiện đi lại.

7. Hồ sơ cơ bản xin công văn nhập cảnh

Để xin công văn chấp thuận cho người nước ngoài nhập cảnh với mục đích lao động, cơ quan, tổ chức bảo lãnh thường chuẩn bị:

  • Văn bản đề nghị xét duyệt, kiểm tra nhân sự người nước ngoài nhập cảnh theo mẫu;
  • Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của tổ chức bảo lãnh (giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu có);
  • Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, tùy trường hợp;
  • Thông tin hộ chiếu của người nước ngoài và nơi dự kiến nhận thị thực.

Hồ sơ nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh; sau khi có công văn chấp thuận, người nước ngoài hoàn tất thủ tục nhận thị thực theo hướng dẫn.

8. Lưu ý

Thị thực lao động, giấy phép lao động và thẻ tạm trú là ba thủ tục liên hoàn cần chuẩn bị đồng bộ để người nước ngoài làm việc hợp pháp. Nếu cần hỗ trợ, bạn có thể tham khảo dịch vụ giấy phép lao động của LTV Law.

visa lao độngthị thực lao độngngười nước ngoàicông văn nhập cảnh

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI