Bảo lãnh: Quy định, phạm vi và trách nhiệm của bên bảo lãnh
Bảo lãnh là biện pháp bảo đảm bằng uy tín và cam kết của người thứ ba. Bài viết trình bày khái niệm, phạm vi, thù lao, trách nhiệm liên đới, quyền hoàn lại và cách xử lý khi bên bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ theo Bộ luật Dân sự 2015.
Mục lục bài viết
Bảo lãnh là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được sử dụng phổ biến nhất trong các giao dịch dân sự và thương mại, từ vay vốn ngân hàng, mua bán trả chậm cho tới đấu thầu và thực hiện hợp đồng. Khác với thế chấp hay cầm cố dựa trên một tài sản cụ thể, bảo lãnh dựa trên cam kết và uy tín của một người thứ ba đứng ra bảo đảm. Bài viết trình bày khái niệm, phạm vi, thù lao, trách nhiệm liên đới khi có nhiều người cùng bảo lãnh, quyền hoàn lại và cách xử lý khi bên bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, căn cứ mục Bảo lãnh của Bộ luật Dân sự 2015.
Bảo lãnh là gì?
Theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lãnh là việc người thứ ba (gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
Như vậy, một quan hệ bảo lãnh luôn có ba chủ thể: bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh. Các bên cũng có thể thỏa thuận rằng bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh trong trường hợp bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình. Điều này tạo ra hai mức độ cam kết khác nhau: bảo lãnh phát sinh ngay khi có vi phạm, hoặc bảo lãnh chỉ phát sinh khi bên được bảo lãnh mất khả năng thực hiện.
Bảo lãnh là biện pháp bảo đảm đối nhân
Đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt bảo lãnh với các biện pháp bảo đảm khác là bảo lãnh mang tính đối nhân: nó dựa trên cam kết, uy tín và khả năng tài chính của một con người hoặc tổ chức cụ thể, chứ không gắn trực tiếp vào một tài sản như thế chấp, cầm cố hay đặt cọc. Khi bên được bảo lãnh vi phạm, bên nhận bảo lãnh đòi bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ, chứ không phải xử lý một tài sản đã được kê biên sẵn.
Tuy nhiên, bảo lãnh và biện pháp bảo đảm bằng tài sản không loại trừ nhau. Bộ luật Dân sự cho phép các bên thỏa thuận sử dụng biện pháp bảo đảm bằng tài sản để bảo đảm cho chính việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, nghĩa là bên bảo lãnh có thể dùng một tài sản của mình để thế chấp, cầm cố bảo đảm cho cam kết bảo lãnh đó. Khi ấy nghĩa vụ bảo lãnh vừa mang tính đối nhân vừa được củng cố bằng một tài sản cụ thể.
Phạm vi bảo lãnh gồm những gì?
Điều 336 Bộ luật Dân sự 2015 xác định phạm vi bảo lãnh khá linh hoạt. Bên bảo lãnh có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ cho bên được bảo lãnh. Nếu không có thỏa thuận khác, nghĩa vụ bảo lãnh không chỉ gồm khoản nợ gốc mà còn bao gồm cả:
- Tiền lãi trên nợ gốc;
- Tiền phạt vi phạm;
- Tiền bồi thường thiệt hại;
- Lãi trên số tiền chậm trả.
Điều này rất đáng lưu ý với người đứng ra bảo lãnh: nếu hợp đồng không giới hạn rõ, trách nhiệm của bên bảo lãnh có thể lớn hơn nhiều so với con số nợ gốc ban đầu. Vì vậy, nếu muốn giới hạn trách nhiệm, bên bảo lãnh nên thỏa thuận rõ trong văn bản rằng chỉ bảo lãnh phần nợ gốc, hoặc bảo lãnh trong một hạn mức nhất định.
Ngoài ra, nghĩa vụ được bảo lãnh không nhất thiết phải là nghĩa vụ đang tồn tại. Các bên có thể bảo lãnh cho nghĩa vụ hiện tại, nghĩa vụ trong tương lai hoặc nghĩa vụ có điều kiện. Chẳng hạn, bảo lãnh cho một hạn mức tín dụng sẽ được giải ngân dần trong tương lai là bảo lãnh cho nghĩa vụ hình thành trong tương lai.
Phân biệt bảo lãnh với các biện pháp bảo đảm bằng tài sản
Bảng dưới đây so sánh bảo lãnh với ba biện pháp bảo đảm bằng tài sản thường gặp, đồng thời nêu các trường hợp làm phát sinh nghĩa vụ của bên bảo lãnh, giúp người đọc hình dung rõ vị trí của bảo lãnh trong hệ thống các biện pháp bảo đảm.
| Tiêu chí | Bảo lãnh | Thế chấp / Cầm cố | Đặt cọc / Ký quỹ |
|---|---|---|---|
| Tính chất bảo đảm | Đối nhân, dựa trên cam kết của người thứ ba | Đối vật, gắn với tài sản cụ thể của bên bảo đảm | Đối vật, gắn với khoản tiền hoặc tài sản đặt trước |
| Chủ thể | Có người thứ ba đứng ra bảo đảm | Thường do chính bên có nghĩa vụ dùng tài sản của mình | Do chính bên có nghĩa vụ giao tài sản |
| Nguồn thanh toán khi vi phạm | Toàn bộ khả năng tài chính của bên bảo lãnh | Giá trị xử lý của tài sản bảo đảm | Khoản tiền, tài sản đã đặt trước |
| Trường hợp phát sinh trách nhiệm | Khi bên được bảo lãnh không thực hiện, thực hiện không đúng, hoặc không có khả năng thực hiện (nếu có thỏa thuận) | Khi bên bảo đảm vi phạm nghĩa vụ, dẫn tới xử lý tài sản | Khi có vi phạm cam kết giao kết hoặc thực hiện |
Điểm cần nhớ: với bảo lãnh, nếu tài sản của bên bảo lãnh không đủ, bên nhận bảo lãnh về nguyên tắc vẫn có thể tiếp tục yêu cầu bên bảo lãnh thanh toán phần còn thiếu, bởi trách nhiệm của bên bảo lãnh không bị giới hạn trong một tài sản duy nhất như thế chấp, cầm cố (trừ khi các bên có thỏa thuận khác).
Thù lao của bên bảo lãnh
Theo Điều 337 Bộ luật Dân sự 2015, bên bảo lãnh được hưởng thù lao nếu bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh có thỏa thuận. Nói cách khác, thù lao bảo lãnh không mặc nhiên phát sinh; nó chỉ hình thành khi hai bên này thống nhất về việc trả thù lao và mức thù lao. Nếu không có thỏa thuận, việc bảo lãnh được hiểu là không có thù lao.
Trên thực tế, giữa cá nhân, người thân trong gia đình đứng ra bảo lãnh cho nhau thường không có thù lao. Ngược lại, khi một tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bảo lãnh chuyên nghiệp thì thù lao là điều khoản không thể thiếu.
Nhiều người cùng bảo lãnh và trách nhiệm liên đới
Điều 338 Bộ luật Dân sự 2015 quy định khi nhiều người cùng bảo lãnh một nghĩa vụ thì phải liên đới thực hiện việc bảo lãnh, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định bảo lãnh theo các phần độc lập. Hệ quả của trách nhiệm liên đới là bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bất cứ ai trong số những người cùng bảo lãnh phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ.
Đây là điểm nhiều người bảo lãnh không lường trước. Giả sử ba người cùng bảo lãnh cho một khoản nợ mà không thỏa thuận chia phần độc lập, thì bên nhận bảo lãnh có thể chọn yêu cầu riêng một người gánh toàn bộ, thay vì chia đều cho ba người. Người đã thực hiện toàn bộ nghĩa vụ sau đó có quyền yêu cầu những người cùng bảo lãnh còn lại hoàn trả phần tương ứng. Nếu muốn giới hạn trách nhiệm, những người cùng bảo lãnh nên thỏa thuận rõ về việc bảo lãnh theo các phần độc lập ngay trong hợp đồng.
Quyền hoàn lại và quan hệ giữa bên bảo lãnh với bên được bảo lãnh
Sau khi bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ thay, quan hệ giữa họ với bên được bảo lãnh không kết thúc. Theo Điều 340 Bộ luật Dân sự 2015, bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ đối với mình trong phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Đây gọi là quyền hoàn lại.
Nói cụ thể: nếu bên bảo lãnh đã trả nợ thay 500 triệu đồng, thì bên bảo lãnh có quyền đòi bên được bảo lãnh hoàn lại đúng 500 triệu đồng đó (cùng các thỏa thuận kèm theo, nếu có). Chính quyền hoàn lại này bảo đảm rằng, xét cho cùng, gánh nặng nghĩa vụ vẫn thuộc về bên được bảo lãnh, còn bên bảo lãnh chỉ ứng trước.
Xử lý khi bên bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ; miễn và chấm dứt bảo lãnh
Điều 342 Bộ luật Dân sự 2015 quy định trường hợp bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện. Nếu bên bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thanh toán giá trị nghĩa vụ vi phạm và bồi thường thiệt hại.
Nghĩa vụ bảo lãnh cũng có thể được miễn. Theo Điều 341, trường hợp bên nhận bảo lãnh miễn việc thực hiện nghĩa vụ cho bên bảo lãnh thì bên được bảo lãnh không phải thực hiện nghĩa vụ đối với bên nhận bảo lãnh, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định khác; và nếu chỉ một trong số nhiều người cùng bảo lãnh liên đới được miễn thì những người còn lại vẫn phải thực hiện phần bảo lãnh của mình.
Cuối cùng, Điều 343 liệt kê các trường hợp chấm dứt bảo lãnh, gồm: nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt; việc bảo lãnh được hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác; bên bảo lãnh đã thực hiện xong nghĩa vụ bảo lãnh; theo thỏa thuận của các bên. Khi bảo lãnh chấm dứt, trách nhiệm của bên bảo lãnh cũng kết thúc tương ứng.
Bảo lãnh trong thực tế và lưu ý về bảo lãnh ngân hàng
Trên thực tế, bảo lãnh xuất hiện ở nhiều dạng: bảo lãnh vay vốn ngân hàng, bảo lãnh thanh toán trong mua bán hàng hóa, bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong đấu thầu, xây dựng. Trong mọi trường hợp, người đứng ra bảo lãnh cần đọc kỹ phạm vi bảo lãnh, thời hạn và điều kiện phát sinh trách nhiệm trước khi ký.
Cần lưu ý phân biệt bảo lãnh theo Bộ luật Dân sự với bảo lãnh ngân hàng. Bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cấp tín dụng do tổ chức tín dụng thực hiện và chịu sự điều chỉnh của pháp luật về các tổ chức tín dụng cùng các quy định chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước, chứ không chỉ dựa trên các điều khoản bảo lãnh dân sự thông thường. Vì vậy, khi giao dịch với ngân hàng, nội dung, phí và điều kiện thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh sẽ tuân theo quy chế nghiệp vụ riêng của tổ chức tín dụng.
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết tổng quan về các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ để đặt bảo lãnh trong bức tranh chung cùng thế chấp, cầm cố, đặt cọc, ký quỹ.
Câu hỏi thường gặp về bảo lãnh
Bảo lãnh có bắt buộc lập thành văn bản không?
Bộ luật Dân sự không quy định một hình thức bắt buộc chung cho mọi trường hợp bảo lãnh, nhưng trên thực tế bảo lãnh nên được lập thành văn bản để xác định rõ phạm vi, thời hạn và điều kiện phát sinh trách nhiệm. Nhiều giao dịch chuyên ngành, như bảo lãnh ngân hàng, còn yêu cầu văn bản và thủ tục riêng theo quy định pháp luật liên quan.
Bên bảo lãnh có phải trả cả tiền lãi và tiền phạt không?
Nếu không có thỏa thuận khác, nghĩa vụ bảo lãnh bao gồm cả tiền lãi trên nợ gốc, tiền phạt, tiền bồi thường thiệt hại và lãi trên số tiền chậm trả. Muốn giới hạn, bên bảo lãnh cần thỏa thuận rõ trong hợp đồng rằng chỉ bảo lãnh phần nợ gốc hoặc trong một hạn mức cụ thể.
Nhiều người cùng bảo lãnh thì mỗi người chịu bao nhiêu?
Khi nhiều người cùng bảo lãnh một nghĩa vụ, về nguyên tắc họ phải liên đới thực hiện, nghĩa là bên nhận bảo lãnh có thể yêu cầu bất kỳ ai gánh toàn bộ nghĩa vụ, trừ khi các bên thỏa thuận bảo lãnh theo các phần độc lập. Người đã trả thay có quyền đòi những người còn lại hoàn trả phần tương ứng.
Sau khi trả nợ thay, bên bảo lãnh có đòi lại được không?
Có. Bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn lại trong phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Đây là quyền hoàn lại theo Điều 340 Bộ luật Dân sự 2015.
Bảo lãnh chấm dứt khi nào?
Bảo lãnh chấm dứt khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt; khi việc bảo lãnh được hủy bỏ hoặc thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác; khi bên bảo lãnh đã thực hiện xong nghĩa vụ bảo lãnh; hoặc theo thỏa thuận của các bên.
Kết luận
Bảo lãnh là công cụ hữu ích giúp bên có quyền yên tâm hơn khi giao dịch, nhưng cũng đặt lên vai bên bảo lãnh những trách nhiệm không nhỏ, đặc biệt khi phạm vi bảo lãnh bao trùm cả lãi, phạt và bồi thường, hoặc khi phát sinh trách nhiệm liên đới. Trước khi đặt bút ký một cam kết bảo lãnh, các bên nên xác định rõ phạm vi, thời hạn, điều kiện phát sinh nghĩa vụ và quyền hoàn lại.
Nếu bạn cần rà soát hoặc soạn thảo điều khoản bảo lãnh trong hợp đồng cho đúng quy định và cân bằng rủi ro, LTV Law sẵn sàng hỗ trợ qua dịch vụ tư vấn, soạn thảo hợp đồng. Nội dung bài viết mang tính tham khảo chung; với từng tình huống cụ thể, bạn nên trao đổi trực tiếp để được tư vấn phù hợp.
Nguồn tham khảo
Dịch vụ liên quan
Tư vấn soạn thảo hợp đồngBài viết liên quan
Sửa đổi, chấm dứt hợp đồng: Các trường hợp, Hủy bỏ & Đơn phương chấm dứt
21 tháng 8, 2026
Hợp đồngBiện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ: 9 biện pháp & cách áp dụng
21 tháng 8, 2026
Doanh nghiệpThành lập doanh nghiệp tư nhân: Đặc điểm, Thủ tục & Ưu nhược điểm
20 tháng 8, 2026
Doanh nghiệpThành lập công ty hợp danh: Đặc điểm, Thành viên & Thủ tục
20 tháng 8, 2026
Cần luật sư hỗ trợ?
LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.