Mức phạt sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép 2026
Tìm hiểu mức xử phạt hành chính khi sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP: chế tài đối với người sử dụng lao động và với người lao động nước ngoài, hình thức trục xuất và cách phòng tránh rủi ro.
Mục lục bài viết
Sử dụng người lao động nước ngoài làm việc mà không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động là hành vi bị xử phạt vi phạm hành chính, áp dụng với cả người sử dụng lao động và người lao động nước ngoài. Chế tài được quy định tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.
Nhiều doanh nghiệp chưa lường hết rủi ro khi để người nước ngoài làm việc trước khi hoàn tất thủ tục giấy phép. Ngoài phạt tiền, người lao động vi phạm còn có thể bị trục xuất. Bài viết trình bày các nhóm hành vi bị xử phạt, hướng dẫn diễn đạt về mức phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP và cách phòng tránh.
Ai bị xử phạt khi lao động nước ngoài không có giấy phép?
Cả người sử dụng lao động và người lao động nước ngoài đều có thể bị xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Người lao động nước ngoài vi phạm có bị trục xuất không?
Có thể bị áp dụng hình thức trục xuất ngoài phạt tiền, theo quy định.
Mức phạt với doanh nghiệp tính theo gì?
Tính theo số người lao động vi phạm và có mức tối đa theo khung; mức phạt với tổ chức thường cao hơn cá nhân.
1. Căn cứ pháp lý
Việc xử phạt hành vi vi phạm về sử dụng lao động nước ngoài thực hiện theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Nghĩa vụ về giấy phép lao động được đặt ra tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu con số mức phạt cụ thể trực tiếp tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP hiện hành.
2. Các hành vi bị xử phạt
- Người sử dụng lao động sử dụng người lao động nước ngoài làm việc mà không có giấy phép lao động hoặc không có giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động;
- Sử dụng người lao động nước ngoài có giấy phép lao động đã hết hiệu lực hoặc văn bản xác nhận đã hết hiệu lực;
- Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam nhưng không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận không thuộc diện cấp, hoặc sử dụng giấy phép đã hết hạn.
3. Mức xử phạt đối với người sử dụng lao động
Đối với người sử dụng lao động, mức phạt tiền được quy định theo khung và tính lũy tiến theo số người lao động nước ngoài vi phạm, có mức tối đa cho hành vi. Nghị định 12/2022/NĐ-CP phân chia mức phạt theo số lượng người lao động vi phạm (ví dụ chia theo các nhóm số người), số người vi phạm càng nhiều thì mức phạt càng cao đến mức trần.
Cần lưu ý nguyên tắc chung của pháp luật xử phạt hành chính: mức phạt tiền quy định trong nghị định thường áp dụng đối với cá nhân; đối với tổ chức (doanh nghiệp), mức phạt thường cao hơn so với cá nhân cho cùng hành vi. Để xác định chính xác số tiền, cần đối chiếu điều khoản tương ứng của Nghị định 12/2022/NĐ-CP hiện hành, vì các con số cụ thể có thể được điều chỉnh.
| Đối tượng | Nguyên tắc mức phạt |
|---|---|
| Cá nhân | Theo khung quy định tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP |
| Tổ chức (doanh nghiệp) | Thường cao hơn so với cá nhân cho cùng hành vi |
| Tính theo số người vi phạm | Lũy tiến theo nhóm số lượng, có mức tối đa |
Đây là mô tả nguyên tắc; con số cụ thể (bao nhiêu triệu đồng cho từng nhóm) cần tra cứu trực tiếp văn bản để tránh áp dụng sai.
4. Mức xử phạt và trục xuất đối với người lao động nước ngoài
Người lao động nước ngoài làm việc mà không có giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận (hoặc giấy tờ đã hết hạn) có thể bị phạt tiền theo mức quy định tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Bên cạnh đó, hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất có thể được áp dụng đối với người lao động nước ngoài vi phạm. Trục xuất buộc người vi phạm rời khỏi lãnh thổ Việt Nam theo trình tự, thủ tục quy định.
5. Hệ quả kèm theo
- Người sử dụng lao động phải khắc phục vi phạm, hoàn tất thủ tục giấy phép lao động hoặc chấm dứt việc sử dụng lao động trái quy định;
- Uy tín doanh nghiệp bị ảnh hưởng, đặc biệt với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường xuyên sử dụng chuyên gia;
- Việc để phát sinh vi phạm còn có thể ảnh hưởng đến thủ tục cư trú (thị thực, thẻ tạm trú) của người lao động.
6. Cách phòng tránh rủi ro
- Hoàn tất thủ tục giấy phép lao động trước khi người nước ngoài bắt đầu làm việc, xem thủ tục cấp giấy phép lao động;
- Với trường hợp thuộc diện miễn, vẫn làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp, xem các trường hợp được miễn giấy phép lao động;
- Theo dõi ngày hết hạn và gia hạn giấy phép lao động đúng thời điểm để tránh gián đoạn;
- Bảo đảm đồng bộ giữa giấy phép lao động, thị thực lao động và thẻ tạm trú.
7. Lưu ý về con số cụ thể
Các mức phạt bằng tiền, số lượng người vi phạm trong từng nhóm và mức trần được quy định chi tiết tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Do các con số có thể được sửa đổi, doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc tham vấn chuyên môn trước khi kết luận về số tiền phạt cụ thể trong tình huống của mình.
Chi phí và rủi ro khi bị xử phạt thường lớn hơn nhiều so với chi phí làm thủ tục đúng quy định ngay từ đầu. Nếu cần rà soát tình trạng tuân thủ hoặc hoàn thiện hồ sơ, bạn có thể tham khảo dịch vụ giấy phép lao động của LTV Law để được hỗ trợ.
Nguồn tham khảo
Dịch vụ liên quan
Dịch vụ giấy phép lao độngBài viết liên quan
Thông báo website với Bộ Công Thương: Thủ tục & mức phạt 2026
03 tháng 9, 2026
Doanh nghiệpĐăng ký website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử (sàn) 2026
03 tháng 9, 2026
Sở hữu trí tuệGiải pháp hữu ích là gì? Điều kiện, thủ tục & thời hạn bảo hộ
30 tháng 8, 2026
Sở hữu trí tuệThời hạn bảo hộ quyền tác giả: Bao lâu, tính thế nào?
30 tháng 8, 2026
Cần luật sư hỗ trợ?
LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.