Doanh nghiệp09 tháng 7, 2026

Các trường hợp được miễn giấy phép lao động 2026

Tổng hợp các trường hợp người nước ngoài được miễn giấy phép lao động theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP); phân biệt diện miễn với diện không thuộc đối tượng cấp; lưu ý vẫn phải làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 09 tháng 7, 2026
Các trường hợp được miễn giấy phép lao động 2026
Mục lục bài viết

Người nước ngoài được miễn giấy phép lao động là các trường hợp được pháp luật cho phép làm việc tại Việt Nam mà không phải xin cấp giấy phép lao động, nhưng đa số vẫn phải làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Các trường hợp miễn được quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP.

Việc thuộc diện miễn giúp doanh nghiệp và người lao động rút ngắn thủ tục, nhưng cần phân biệt rõ giữa "miễn giấy phép" và "không thuộc diện cấp giấy phép", đồng thời không được hiểu nhầm rằng miễn nghĩa là không phải làm bất kỳ thủ tục nào. Bài viết liệt kê các diện miễn phổ biến và làm rõ thủ tục xác nhận cần thực hiện.

Được miễn giấy phép lao động thì có phải làm thủ tục gì không?

Đa số trường hợp vẫn phải làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động với cơ quan có thẩm quyền trước khi làm việc.

Chủ sở hữu công ty có phải xin giấy phép lao động?

Người là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty trách nhiệm hữu hạn, chủ tịch hoặc thành viên hội đồng quản trị công ty cổ phần đạt mức vốn theo quy định thuộc diện được miễn.

Miễn khác gì với không thuộc diện cấp?

Cả hai đều không phải xin giấy phép lao động, nhưng cách gọi và thủ tục xác nhận được quy định riêng tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP.

1. Căn cứ pháp lý

Các trường hợp người nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động được quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Về thẩm quyền xác nhận, từ năm 2025 thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (Sở Nội vụ) hoặc Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

2. Các trường hợp được miễn giấy phép lao động phổ biến

Một số trường hợp người nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động, bao gồm nhưng không giới hạn:

  • chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn đạt mức theo quy định;
  • chủ tịch hoặc thành viên hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị góp vốn đạt mức theo quy định;
  • trưởng văn phòng đại diện, dự án hoặc chịu trách nhiệm chính về hoạt động của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam;
  • Vào Việt Nam ngắn hạn để chào bán dịch vụ, xử lý sự cố kỹ thuật phức tạp trong thời gian ngắn theo quy định;
  • luật sư nước ngoài đã được cấp giấy phép hành nghề tại Việt Nam theo pháp luật về luật sư;
  • Là học sinh, sinh viên đang học tập, thực tập theo thỏa thuận, chương trình hợp tác phù hợp quy định;
  • Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp thuộc phạm vi các ngành dịch vụ trong biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam với Tổ chức Thương mại Thế giới;
  • Vào Việt Nam thực hiện thỏa thuận quốc tế mà cơ quan, tổ chức ở trung ương, cấp tỉnh ký kết;
  • Kết hôn với người Việt Nam và sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam thuộc trường hợp theo quy định;
  • Một số trường hợp khác theo quy định của Chính phủ tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP và văn bản sửa đổi.

Danh mục trên mang tính tham khảo; điều kiện cụ thể của từng diện (mức vốn, thời gian, giấy tờ chứng minh) cần đối chiếu chính xác với văn bản hiện hành, vì một số tiêu chí có thay đổi qua các lần sửa đổi.

3. Miễn giấy phép không có nghĩa là không làm thủ tục

Đây là điểm doanh nghiệp thường nhầm lẫn. Với phần lớn các trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động, người sử dụng lao động vẫn phải thực hiện thủ tục đề nghị xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận trước ngày người lao động dự kiến bắt đầu làm việc. Kết quả là một văn bản xác nhận, có giá trị thay cho giấy phép lao động trong thời hạn nhất định.

Chỉ một số ít trường hợp đặc thù được quy định là không phải làm thủ tục xác nhận, nhưng người sử dụng lao động vẫn phải báo cáo với cơ quan có thẩm quyền theo quy định. Do đó, "miễn" không đồng nghĩa với "không cần làm gì".

4. Phân biệt diện miễn và diện không thuộc đối tượng cấp

Tiêu chíKhông thuộc diện cấp giấy phépThuộc diện phải cấp giấy phép
Xin giấy phép lao độngKhông
Thủ tục thực hiệnXác nhận không thuộc diện cấp (đa số)Xin cấp giấy phép lao động
Kết quảVăn bản xác nhậnGiấy phép lao động
Cơ sở xin thẻ tạm trúCó (theo diện phù hợp)Có (theo diện lao động)

Về bản chất, cả hai nhóm đều không phải xin giấy phép lao động; cách diễn đạt "miễn" là cách gọi thông dụng cho nhóm không thuộc diện cấp. Điều cần nhớ là thủ tục xác nhận vẫn bắt buộc trong đa số trường hợp.

5. Hồ sơ đề nghị xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động

  • Văn bản đề nghị xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo mẫu;
  • Bản sao hộ chiếu còn giá trị;
  • Giấy tờ chứng minh thuộc trường hợp không thuộc diện cấp (giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy tờ góp vốn, văn bản cử sang, giấy phép hành nghề luật sư…) tùy từng diện;
  • Giấy tờ do nước ngoài cấp phải hợp pháp hóa lãnh sự (nếu không được miễn) và dịch công chứng sang tiếng Việt.

Hồ sơ nộp đến cơ quan có thẩm quyền trước khi người lao động bắt đầu làm việc theo thời hạn quy định.

6. Lưu ý

Việc phân loại đúng diện miễn hay phải cấp giấy phép ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ và rủi ro pháp lý của doanh nghiệp. Nếu chưa chắc chắn về trường hợp của mình, bạn có thể tham khảo dịch vụ giấy phép lao động của LTV Law để được rà soát và tư vấn.

miễn giấy phép lao độngxác nhận không thuộc diệnngười nước ngoàinghị định 152/2020

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI