Nhãn hiệu21 tháng 8, 2026

Dấu hiệu không được bảo hộ làm nhãn hiệu: Các trường hợp bị loại trừ

Không phải dấu hiệu nào cũng có thể đăng ký làm nhãn hiệu. Bài viết trình bày các dấu hiệu bị loại trừ theo Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ và cách tránh khi chọn nhãn hiệu.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
Dấu hiệu không được bảo hộ làm nhãn hiệu: Các trường hợp bị loại trừ
Mục lục bài viết

Khi lựa chọn nhãn hiệu, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào yếu tố sáng tạo, dễ nhớ mà bỏ qua một điều quan trọng: có những dấu hiệu bị pháp luật loại trừ, không được bảo hộ làm nhãn hiệu dù có khả năng phân biệt đến đâu. Nếu chọn phải các dấu hiệu này, đơn đăng ký sẽ bị từ chối. Bài viết dưới đây trình bày các trường hợp dấu hiệu không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu theo Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ, phân biệt với trường hợp không có khả năng phân biệt, và cách tránh khi chọn nhãn hiệu.

1. Hai nhóm lý do khiến dấu hiệu không được bảo hộ

Pháp luật sở hữu trí tuệ có hai nhóm quy định khiến một dấu hiệu không được bảo hộ làm nhãn hiệu:

  • Dấu hiệu bị loại trừ tuyệt đối (Điều 73): những dấu hiệu không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu vì lý do liên quan đến lợi ích công cộng, biểu tượng quốc gia, đạo đức xã hội, chống lừa dối.
  • Dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74): những dấu hiệu tuy không bị cấm nhưng không đủ khả năng phân biệt nên không được bảo hộ (ví dụ dấu hiệu mô tả, tên gọi thông thường).

Bài viết này tập trung vào nhóm thứ nhất, tức các dấu hiệu bị loại trừ theo Điều 73.

2. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự với biểu tượng quốc gia, cơ quan

Theo Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ, không được bảo hộ làm nhãn hiệu đối với dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với: Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca của Việt Nam và của các nước; biểu tượng, cờ, huy hiệu, tên viết tắt, tên đầy đủ của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức quốc tế, nếu không được cơ quan, tổ chức đó cho phép.

Quy định này nhằm bảo vệ tính tôn nghiêm của các biểu tượng công quyền và tránh việc một chủ thể tư nhân độc quyền hóa những biểu tượng chung.

3. Dấu hiệu liên quan đến lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân

Không được bảo hộ làm nhãn hiệu đối với dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên thật, biệt hiệu, bút danh, hình ảnh của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân của Việt Nam và của nước ngoài. Đây là quy định thể hiện sự tôn trọng đối với các nhân vật có ý nghĩa lịch sử, văn hóa.

4. Dấu hiệu là dấu chứng nhận, dấu kiểm tra, dấu bảo hành

Không được bảo hộ làm nhãn hiệu đối với dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với dấu chứng nhận, dấu kiểm tra, dấu bảo hành của tổ chức quốc tế mà tổ chức đó có yêu cầu không được sử dụng, trừ trường hợp chính tổ chức này đăng ký các dấu đó làm nhãn hiệu chứng nhận.

5. Dấu hiệu gây nhầm lẫn, lừa dối người tiêu dùng

Không được bảo hộ làm nhãn hiệu đối với dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc có tính chất lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc xuất xứ, tính năng, công dụng, chất lượng, giá trị hoặc các đặc tính khác của hàng hóa, dịch vụ. Ví dụ, dấu hiệu khiến người tiêu dùng tin rằng sản phẩm có nguồn gốc từ một địa phương nổi tiếng trong khi thực tế không phải.

Luật sửa đổi năm 2022 cũng bổ sung quy định liên quan đến dấu hiệu là chỉ dẫn địa lý được bảo hộ, nhằm tránh việc đăng ký nhãn hiệu chứa chỉ dẫn địa lý gây nhầm lẫn về nguồn gốc.

Nhóm dấu hiệu bị loại trừVí dụ
Biểu tượng quốc gia, cơ quan, tổ chứcQuốc kỳ, Quốc huy, cờ, huy hiệu cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế
Lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhânTên thật, biệt hiệu, hình ảnh của lãnh tụ, danh nhân
Dấu chứng nhận, kiểm tra, bảo hành quốc tếDấu của tổ chức quốc tế yêu cầu không được sử dụng
Dấu hiệu lừa dối, gây nhầm lẫnDấu hiệu làm hiểu sai về nguồn gốc, chất lượng, công dụng

6. Phân biệt với dấu hiệu không có khả năng phân biệt

Cần phân biệt dấu hiệu bị loại trừ theo Điều 73 với dấu hiệu không có khả năng phân biệt theo Điều 74. Nhóm Điều 73 là những dấu hiệu bị cấm vì lý do lợi ích công cộng, biểu tượng quốc gia, chống lừa dối, dù bản thân có thể rất dễ phân biệt. Nhóm Điều 74 là những dấu hiệu như hình, số, chữ cái quá đơn giản, dấu hiệu mô tả trực tiếp đặc tính hàng hóa, tên gọi thông thường, trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác đã đăng ký hoặc nộp đơn trước.

Để hiểu đầy đủ điều kiện được bảo hộ, người nộp đơn nên tham khảo thêm quy định về điều kiện bảo hộ nhãn hiệu.

7. Cách tránh chọn phải dấu hiệu bị loại trừ

Để tránh chọn phải dấu hiệu không được bảo hộ, doanh nghiệp nên:

  • Tránh sử dụng biểu tượng, hình ảnh liên quan đến quốc kỳ, quốc huy, cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế, lãnh tụ, danh nhân.
  • Tránh dấu hiệu có thể khiến người tiêu dùng hiểu sai về nguồn gốc, chất lượng, công dụng của sản phẩm.
  • Tra cứu và đánh giá khả năng đăng ký trước khi nộp đơn.
  • Ưu tiên dấu hiệu tự đặt, có tính phân biệt cao và không thuộc các nhóm bị loại trừ.

8. Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể dùng hình ảnh danh nhân làm nhãn hiệu không?

Không. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với tên thật, biệt hiệu, hình ảnh của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân không được bảo hộ làm nhãn hiệu theo Điều 73.

Dùng tên một vùng nổi tiếng cho sản phẩm không xuất xứ từ đó có được không?

Không nên. Dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn về nguồn gốc xuất xứ có thể bị coi là lừa dối người tiêu dùng và không được bảo hộ; ngoài ra còn có thể xung đột với chỉ dẫn địa lý được bảo hộ.

Dấu hiệu bị loại trừ khác gì dấu hiệu không có khả năng phân biệt?

Dấu hiệu bị loại trừ (Điều 73) bị cấm vì lý do lợi ích công cộng, biểu tượng quốc gia, chống lừa dối. Dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74) không được bảo hộ vì bản thân không đủ để phân biệt hàng hóa, dịch vụ.

Có thể dùng cờ, huy hiệu của tổ chức nếu được cho phép không?

Một số trường hợp nếu được cơ quan, tổ chức liên quan cho phép thì có thể xem xét, nhưng đây là ngoại lệ và cần có sự chấp thuận hợp lệ. Nên tránh để không rủi ro bị từ chối.

Làm sao biết dấu hiệu của tôi có bị loại trừ không?

Nên đánh giá dấu hiệu theo các nhóm bị loại trừ nêu trên và tra cứu, tham vấn chuyên môn trước khi nộp đơn để tránh mất thời gian, chi phí do bị từ chối.

Kết luận

Hiểu rõ các dấu hiệu không được bảo hộ làm nhãn hiệu theo Điều 73 Luật Sở hữu trí tuệ giúp doanh nghiệp tránh chọn phải những dấu hiệu chắc chắn bị từ chối, tiết kiệm thời gian và chi phí đăng ký. Kết hợp với việc bảo đảm khả năng phân biệt, doanh nghiệp sẽ chọn được nhãn hiệu vừa hợp pháp vừa mạnh về thương hiệu. Để được hỗ trợ đánh giá và đăng ký, bạn có thể tham khảo dịch vụ đăng ký nhãn hiệu của LTV Law. Xem thêm bài điều kiện bảo hộ nhãn hiệucách đặt tên nhãn hiệu để chọn được dấu hiệu phù hợp.

dấu hiệu không được bảo hộnhãn hiệu bị loại trừĐiều 73 Luật Sở hữu trí tuệkhả năng phân biệtđăng ký nhãn hiệu

Dịch vụ liên quan

Đăng ký nhãn hiệu

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI