Nhãn hiệu23 tháng 6, 2026

Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu và dấu hiệu không được bảo hộ

Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu theo Điều 72, khả năng phân biệt (Điều 74) và các dấu hiệu không được bảo hộ (Điều 73), kèm nhiều ví dụ minh họa thực tế.

LTV
Đội ngũ luật sư LTV Law biên soạn & kiểm duyệt
Chuyên môn Sở hữu trí tuệ · Cập nhật 23 tháng 6, 2026
Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu và dấu hiệu không được bảo hộ
Mục lục bài viết

Đăng ký nhãn hiệu là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để một doanh nghiệp xác lập độc quyền đối với thương hiệu của mình. Tuy nhiên, không phải bất kỳ dấu hiệu nào cũng có thể trở thành nhãn hiệu được pháp luật bảo hộ. Thực tế cho thấy một tỷ lệ không nhỏ đơn đăng ký bị Cục Sở hữu trí tuệ từ chối chỉ vì dấu hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ nhãn hiệu theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết, đầy đủ các điều kiện để nhãn hiệu được bảo hộ (Điều 72), khả năng phân biệt của nhãn hiệu (Điều 74) và các dấu hiệu không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu (Điều 73), kèm nhiều ví dụ minh họa thực tế, giúp bạn tự đánh giá được cơ hội đăng ký thành công trước khi nộp đơn.

Điều kiện chung để nhãn hiệu được bảo hộ (Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ)

Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu
Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu · LTV Law

Theo Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ (được sửa đổi, bổ sung năm 2022), một dấu hiệu chỉ được bảo hộ là nhãn hiệu khi đáp ứng đồng thời hai điều kiện sau đây:

Là dấu hiệu nhìn thấy được hoặc dấu hiệu âm thanh

Điều kiện thứ nhất yêu cầu nhãn hiệu phải là:

  • Dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc; hoặc
  • Dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa.

Đây là điểm mới rất quan trọng của Luật sửa đổi năm 2022: lần đầu tiên Việt Nam chính thức chấp nhận bảo hộ nhãn hiệu âm thanh (sound mark), đáp ứng cam kết trong Hiệp định CPTPP. Trước đây, nhãn hiệu chỉ giới hạn ở dấu hiệu nhìn thấy được. Bản chất của điều kiện này là nhãn hiệu phải tồn tại dưới một hình thức vật chất nhất định để con người có thể cảm nhận bằng thị giác (nhìn) hoặc thính giác (nghe), từ đó nhận biết và ghi nhớ. Các dấu hiệu chỉ cảm nhận được bằng khứu giác (mùi hương) hay vị giác hiện vẫn chưa được bảo hộ tại Việt Nam.

Có khả năng phân biệt

Điều kiện thứ hai — và cũng là điều kiện "khó vượt qua" nhất trong thực tế — là nhãn hiệu phải có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác. Nếu một dấu hiệu không giúp người tiêu dùng phân biệt được nguồn gốc thương mại của sản phẩm thì nó không thể thực hiện được chức năng cơ bản nhất của nhãn hiệu, và đương nhiên không được bảo hộ. Nội dung này được cụ thể hóa tại Điều 74, sẽ phân tích ở phần dưới.

Nếu bạn còn phân vân về bản chất của nhãn hiệu, có thể tham khảo thêm bài Nhãn hiệu là gì?Phân biệt nhãn hiệu và thương hiệu để hiểu rõ hơn khái niệm trước khi đi vào điều kiện bảo hộ.

Khả năng phân biệt của nhãn hiệu (Điều 74)

Theo khoản 1 Điều 74, nhãn hiệu được coi là có khả năng phân biệt nếu được tạo thành từ một hoặc một số yếu tố dễ nhận biết, dễ ghi nhớ hoặc từ nhiều yếu tố kết hợp thành một tổng thể dễ nhận biết, dễ ghi nhớ và không thuộc các trường hợp bị coi là không có khả năng phân biệt tại khoản 2 Điều 74.

Nói cách khác, một nhãn hiệu càng "sáng tạo", càng độc đáo, không liên quan trực tiếp đến bản thân sản phẩm thì càng dễ được bảo hộ. Ngược lại, khoản 2 Điều 74 liệt kê rất nhiều nhóm dấu hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt. Đây là "cạm bẫy" khiến phần lớn đơn đăng ký bị từ chối.

Hình và hình học đơn giản, chữ số, chữ cái đơn lẻ

Hình và hình hình học đơn giản, chữ số, chữ cái, chữ thuộc ngôn ngữ không thông dụng bị coi là không có khả năng phân biệt, trừ trường hợp các dấu hiệu này đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi với danh nghĩa nhãn hiệu trước ngày nộp đơn.

Ví dụ: một hình tròn, hình tam giác trơn, một dấu chấm, hay một chữ cái "A" đứng riêng lẻ không màu sắc, không cách điệu sẽ bị coi là không có khả năng phân biệt. Tuy nhiên, chữ "M" cách điệu màu vàng của McDonald's lại được bảo hộ vì đã được sử dụng rộng rãi và tạo được sự nhận biết.

Dấu hiệu, tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ

Dấu hiệu, biểu tượng quy ước, hình vẽ, tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ bằng bất kỳ ngôn ngữ nào đã được sử dụng rộng rãi, thường xuyên, nhiều người biết đến thì không được bảo hộ.

Ví dụ: không thể đăng ký chữ "CÀ PHÊ" cho sản phẩm cà phê, "MUỐI" cho sản phẩm muối, hay hình chiếc giày cho sản phẩm giày dép. Đây là những từ ngữ, hình ảnh mà mọi doanh nghiệp cùng ngành đều cần dùng, nên pháp luật không cho phép một cá nhân độc quyền.

Dấu hiệu mô tả hàng hóa, dịch vụ

Đây là nhóm bị từ chối phổ biến nhất. Dấu hiệu chỉ thời gian, địa điểm, phương pháp sản xuất, chủng loại, số lượng, chất lượng, tính chất, thành phần, công dụng, giá trị hoặc các đặc tính khác mang tính mô tả hàng hóa, dịch vụ, hoặc dấu hiệu làm gia tăng giá trị đáng kể cho hàng hóa, đều bị coi là không có khả năng phân biệt — trừ khi đã đạt được khả năng phân biệt thông qua quá trình sử dụng trước ngày nộp đơn.

Ví dụ:

  • "SIÊU SẠCH", "TƯƠI NGON", "CAO CẤP", "SỐ 1" cho thực phẩm — mô tả chất lượng.
  • "24H", "GIAO NHANH" cho dịch vụ vận chuyển — mô tả tính chất, công dụng.
  • "100% COTTON" cho quần áo — mô tả thành phần.

Dấu hiệu chỉ hình thức pháp lý, lĩnh vực kinh doanh

Dấu hiệu mô tả hình thức pháp lý (như "Công ty TNHH", "JSC", "Corp") hoặc lĩnh vực kinh doanh của chủ thể cũng không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng lẻ.

Dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý

Dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý của hàng hóa, dịch vụ không được bảo hộ, trừ trường hợp đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi với danh nghĩa nhãn hiệu trước ngày nộp đơn, hoặc được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận.

Ví dụ: "PHÚ QUỐC" cho nước mắm, "BUÔN MA THUỘT" cho cà phê là những tên địa danh gắn với đặc sản, không thể được một doanh nghiệp độc quyền dưới dạng nhãn hiệu thông thường, mà thường được bảo hộ dưới dạng chỉ dẫn địa lý hoặc nhãn hiệu tập thể.

Dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác

Đây là nhóm rào cản lớn thứ hai. Điều 74 quy định dấu hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với:

  • Nhãn hiệu của người khác đã được đăng ký hoặc nộp đơn với ngày ưu tiên sớm hơn cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự;
  • Nhãn hiệu của người khác đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự;
  • Nhãn hiệu nổi tiếng của người khác (kể cả với hàng hóa, dịch vụ không tương tự, nếu việc sử dụng gây ấn tượng sai lệch hoặc làm giảm khả năng phân biệt của nhãn hiệu nổi tiếng);
  • Nhãn hiệu của người khác đã chấm dứt hiệu lực chưa quá 3 năm (trừ trường hợp bị chấm dứt do không sử dụng);
  • Tên thương mại đang được sử dụng của người khác, nếu gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng;
  • Chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ;
  • Kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả của người khác đã được xác lập trước.

Ngoài ra, dấu hiệu trùng hoặc tương tự với hình dạng do đặc tính tự nhiên hoặc chức năng kỹ thuật của sản phẩm quyết định cũng không được bảo hộ. Chính vì nhóm này mà việc tra cứu nhãn hiệu trước khi đăng ký là bước bắt buộc, giúp phát hiện sớm các nhãn hiệu đối chứng có thể khiến đơn của bạn bị từ chối.

Dấu hiệu không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu (Điều 73)

Khác với Điều 74 (nói về khả năng phân biệt), Điều 73 liệt kê các dấu hiệu tuyệt đối không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu, bất kể có khả năng phân biệt hay không, vì lý do trật tự công cộng, đạo đức xã hội và lợi ích quốc gia. Cụ thể gồm:

  1. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca của Việt Nam và của các nước, quốc tế ca;
  2. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với biểu tượng, cờ, huy hiệu, tên viết tắt, tên đầy đủ của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức quốc tế, nếu không được cơ quan, tổ chức đó cho phép;
  3. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên thật, biệt hiệu, bút danh, hình ảnh của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân của Việt Nam, của nước ngoài;
  4. Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với dấu chứng nhận, dấu kiểm tra, dấu bảo hành của tổ chức quốc tế mà tổ chức đó có yêu cầu không được sử dụng, trừ trường hợp chính tổ chức này đăng ký các dấu đó làm nhãn hiệu chứng nhận;
  5. Dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc có tính chất lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc xuất xứ, tính năng, công dụng, chất lượng, giá trị hoặc các đặc tính khác của hàng hóa, dịch vụ;
  6. Dấu hiệu là hình dạng vốn có của hàng hóa hoặc do đặc tính kỹ thuật của hàng hóa bắt buộc phải có;
  7. Dấu hiệu chứa bản sao tác phẩm, trừ trường hợp được phép của chủ sở hữu tác phẩm đó.

Bên cạnh đó, theo nguyên tắc chung, các dấu hiệu trái với đạo đức xã hội, trật tự công cộng, có hại cho quốc phòng, an ninh (từ ngữ phản cảm, xúc phạm tôn giáo, cổ súy bạo lực...) cũng sẽ bị từ chối bảo hộ.

Bảng tổng hợp: Dấu hiệu nào dễ được bảo hộ, dấu hiệu nào không?

Loại dấu hiệuKhả năng được bảo hộVí dụ minh họa
Từ ngữ tự đặt, không có nghĩa (fanciful)Rất caoKODAK, PEPSI, VINAMILK
Từ có nghĩa nhưng không liên quan sản phẩm (arbitrary)CaoAPPLE cho máy tính, CÁNH CAM cho mỹ phẩm
Từ gợi ý gián tiếp (suggestive)Trung bìnhNET (gợi ý sạch) cho bột giặt
Từ mô tả trực tiếp sản phẩmRất thấpSIÊU SẠCH, CAO CẤP, TƯƠI NGON
Tên gọi chung của hàng hóaKhông đượcCÀ PHÊ, MUỐI, GẠO
Chỉ nguồn gốc địa lýKhông được (trừ NH tập thể/chứng nhận)PHÚ QUỐC cho nước mắm

Vì sao nhiều đơn đăng ký nhãn hiệu bị từ chối?

Theo thực tế, có một tỷ lệ đáng kể đơn đăng ký nhãn hiệu gặp trở ngại hoặc bị từ chối. Các nguyên nhân phổ biến nhất là:

  • Trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký hoặc đã nộp đơn trước đó — do không tra cứu kỹ.
  • Dấu hiệu mang tính mô tả hàng hóa, dịch vụ, chỉ ca ngợi chất lượng.
  • Dùng tên gọi chung hoặc thuật ngữ mà cả ngành đều sử dụng.
  • Nhãn hiệu quá đơn giản (một chữ cái, một hình cơ bản) thiếu tính phân biệt.
  • Chứa dấu hiệu bị cấm theo Điều 73 (quốc kỳ, tên danh nhân, dấu hiệu lừa dối...).
  • Phân nhóm sản phẩm, dịch vụ không chính xác trong đơn.

Cách tăng khả năng được bảo hộ cho nhãn hiệu

Để nâng cao cơ hội đăng ký thành công, doanh nghiệp nên lưu ý:

  1. Ưu tiên yếu tố tự sáng tạo: chọn từ ngữ không có nghĩa hoặc không liên quan trực tiếp đến sản phẩm để đạt tính phân biệt cao.
  2. Kết hợp phần chữ và phần hình: một logo được thiết kế độc đáo kết hợp chữ cách điệu sẽ tăng tổng thể khả năng phân biệt, ngay cả khi phần chữ hơi mang tính mô tả.
  3. Tra cứu trước khi nộp đơn: đây là bước không thể bỏ qua để loại bỏ rủi ro trùng lặp. Bạn có thể tra cứu tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (ipvietnam.gov.vn).
  4. Tránh mọi từ ngữ mô tả, ca ngợi chất lượng, công dụng, xuất xứ.
  5. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, phân nhóm chính xác theo Bảng phân loại Nice. Xem chi tiết tại Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu gồm những gì.
  6. Tham khảo ý kiến luật sư sở hữu trí tuệ để đánh giá khả năng bảo hộ ngay từ giai đoạn thiết kế nhãn hiệu.

Bạn cũng nên tìm hiểu các loại nhãn hiệu tại Việt Nam (nhãn hiệu thông thường, tập thể, chứng nhận, liên kết, nổi tiếng) để lựa chọn hình thức đăng ký phù hợp nhất với mục tiêu kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Nhãn hiệu chỉ gồm một từ tiếng Việt có nghĩa thì có được bảo hộ không?

Được, miễn là từ đó không mô tả trực tiếp sản phẩm, dịch vụ và không trùng, tương tự với nhãn hiệu khác. Ví dụ "CÁNH BUỒM" cho sản phẩm sách vở hoàn toàn có thể được bảo hộ, nhưng "SÁCH" cho sản phẩm sách thì không.

Nhãn hiệu mô tả có thể được bảo hộ trong trường hợp nào?

Có. Nếu dấu hiệu mô tả đã được sử dụng và thừa nhận rộng rãi với danh nghĩa nhãn hiệu trước ngày nộp đơn (đạt được khả năng phân biệt qua sử dụng), chủ đơn có thể chứng minh bằng bằng chứng doanh số, quảng cáo, thị phần để được chấp nhận bảo hộ.

Tên địa danh nơi tôi sản xuất có được dùng làm nhãn hiệu không?

Về nguyên tắc là không, vì dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý bị coi là không có khả năng phân biệt. Tuy nhiên, tên địa danh gắn với đặc sản có thể được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận hoặc chỉ dẫn địa lý do tổ chức tập thể đứng ra đăng ký.

Nhãn hiệu âm thanh có được bảo hộ tại Việt Nam không?

Có, từ ngày 14/01/2022 theo Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022. Dấu hiệu âm thanh phải thể hiện được dưới dạng đồ họa (ví dụ bản nhạc, khuông nhạc) khi nộp đơn. Dấu hiệu mùi hương, vị giác vẫn chưa được bảo hộ.

Nhãn hiệu của tôi tương tự nhãn hiệu đã đăng ký nhưng khác lĩnh vực, có sao không?

Thông thường nếu hàng hóa, dịch vụ khác loại và không tương tự thì hai nhãn hiệu có thể cùng tồn tại. Ngoại lệ quan trọng là nhãn hiệu nổi tiếng: nếu nhãn hiệu bạn định đăng ký tương tự nhãn hiệu nổi tiếng, dù khác lĩnh vực vẫn có thể bị từ chối.

Làm sao biết chắc nhãn hiệu của tôi có khả năng được bảo hộ?

Cách duy nhất để đánh giá chính xác là tra cứu chuyên sâu tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ và đối chiếu với các điều kiện tại Điều 72, 73, 74. Việc này nên được luật sư sở hữu trí tuệ thực hiện để đưa ra kết luận đáng tin cậy.

Nếu đơn của tôi bị từ chối thì phải làm gì?

Bạn có quyền khiếu nại, phản hồi thông báo từ chối hoặc sửa đổi, thu hẹp danh mục sản phẩm. Xem hướng dẫn chi tiết tại bài Nhãn hiệu bị từ chối phải làm gì.

Kết luận

Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam xoay quanh hai trụ cột: dấu hiệu phải nhìn thấy được (hoặc là âm thanh) và phải có khả năng phân biệt (Điều 72), đồng thời không rơi vào các dấu hiệu bị cấm tuyệt đối (Điều 73) hay các trường hợp không có khả năng phân biệt (Điều 74). Hiểu rõ và vận dụng chính xác các quy định này ngay từ khâu đặt tên, thiết kế logo sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh được rủi ro bị từ chối. Bạn có thể tra cứu toàn văn quy định tại Thư viện pháp luật.

LTV Law với đội ngũ luật sư sở hữu trí tuệ giàu kinh nghiệm sẵn sàng tra cứu, đánh giá khả năng bảo hộ và đại diện đăng ký nhãn hiệu trọn gói cho bạn. Liên hệ ngay hoặc tìm hiểu Dịch vụ đăng ký nhãn hiệu của chúng tôi để được tư vấn miễn phí và bảo vệ thương hiệu của bạn một cách vững chắc nhất.

điều kiện bảo hộ nhãn hiệukhả năng phân biệt nhãn hiệudấu hiệu không được bảo hộ

Dịch vụ liên quan

Đăng ký nhãn hiệu

Cần LTV Law hỗ trợ?

Đội ngũ luật sư sẵn sàng tư vấn cho bạn.

0977 616 391
ZALOGỌI