Nhãn hiệu30 tháng 7, 2026

Cách tính phí đăng ký nhãn hiệu nhiều nhóm, nhiều sản phẩm (2026)

Hướng dẫn cách tính phí đăng ký nhãn hiệu theo số nhóm và số sản phẩm: công thức, các khoản phí nhà nước, quy tắc sản phẩm thứ 7 và mức giảm 50% lệ phí đến hết 2026, kèm ví dụ tính chi tiết.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 30 tháng 7, 2026
Cách tính phí đăng ký nhãn hiệu nhiều nhóm, nhiều sản phẩm (2026)
Mục lục bài viết

Chi phí nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam không phải là một con số cố định. Tổng số tiền phải nộp cho Cục Sở hữu trí tuệ phụ thuộc trực tiếp vào số nhóm hàng hóa, dịch vụ và số sản phẩm, dịch vụ trong mỗi nhóm mà bạn đăng ký. Cùng một nhãn hiệu, nếu đăng ký cho một nhóm với vài sản phẩm sẽ rẻ hơn nhiều so với đăng ký cho ba, bốn nhóm với hàng chục sản phẩm.

Bài viết này không lặp lại một bảng phí đơn thuần mà tập trung vào cách tính: công thức cộng dồn, các khoản phí tính theo nhóm, quy tắc tính thêm từ sản phẩm thứ bảy, mức giảm 50% lệ phí đang áp dụng đến hết năm 2026, kèm theo các ví dụ tính từng bước. Nếu bạn chỉ cần tra cứu con số, hãy xem bảng phí đăng ký nhãn hiệu chi tiết; còn nếu muốn tính nhanh cho trường hợp cụ thể, có thể dùng công cụ tính phí trực tuyến.

Căn cứ pháp lý và nguyên tắc chung

Mức phí, lệ phí đăng ký nhãn hiệu hiện được quy định tại Thông tư 263/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Thủ tục đăng ký áp dụng theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022)Nghị định 65/2023/NĐ-CP. Tờ khai đăng ký nhãn hiệu hiện hành là Mẫu 04 theo Thông tư 10/2026/TT-BKHCN.

Có hai nguyên tắc chi phối toàn bộ cách tính:

  • Tính theo nhóm: phần lớn các khoản phí quan trọng (thẩm định nội dung, tra cứu, lệ phí cấp Giấy chứng nhận) được nhân theo số nhóm hàng hóa, dịch vụ. Mỗi nhóm được tính cho tối đa 6 sản phẩm, dịch vụ.
  • Tính thêm theo sản phẩm vượt mức: từ sản phẩm, dịch vụ thứ 7 trở đi trong cùng một nhóm, mỗi sản phẩm sẽ phát sinh thêm phí.

Việc phân loại đúng sản phẩm vào từng nhóm vì vậy ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền phải nộp. Bạn nên đối chiếu danh mục sản phẩm, dịch vụ với bảng phân loại Nice để xác định số nhóm cần đăng ký trước khi tính phí.

Các khoản phí, lệ phí nhà nước và cách chúng phát sinh

Khi nộp đơn qua giai đoạn thẩm định và cấp văn bằng, các khoản phải nộp cho Cục Sở hữu trí tuệ gồm hai loại: khoản nộp một lần cho cả đơn và khoản nhân theo số nhóm.

Khoản phí, lệ phíMức thuCách tính
Lệ phí nộp đơn150.000đ (75.000đ sau giảm 50%)Một lần cho cả đơn
Phí thẩm định nội dung550.000đ/nhómNhân theo số nhóm (mỗi nhóm ≤ 6 sản phẩm)
Phí tra cứu phục vụ thẩm định180.000đ/nhómNhân theo số nhóm
Phí công bố đơn120.000đMột lần cho cả đơn
Phí đăng bạ Quyết định cấp Giấy chứng nhận120.000đMột lần cho cả đơn
Phí công bố Quyết định cấp Giấy chứng nhận120.000đMột lần cho cả đơn
Lệ phí cấp Giấy chứng nhận120.000đ nhóm đầu (60.000đ sau giảm 50%); mỗi nhóm tăng thêm +100.000đNhóm đầu cộng thêm cho từng nhóm tiếp theo
Sản phẩm, dịch vụ thứ 7 trở đi trong một nhóm+120.000đ (thẩm định nội dung) +30.000đ (tra cứu) = +150.000đ/sản phẩmNhân theo số sản phẩm vượt quá 6 trong nhóm đó

Từ bảng trên, có thể rút ra công thức tính tổng phí nhà nước:

Tổng phí = Khoản cố định của đơn + (Phí theo nhóm × số nhóm) + Lệ phí cấp bổ sung cho các nhóm sau nhóm đầu + (150.000đ × số sản phẩm vượt quá 6 ở mỗi nhóm).

Mức giảm 50% lệ phí đến hết năm 2026

Theo Thông tư 64/2025/TT-BTC, một số khoản được giảm 50% đến hết ngày 31/12/2026. Điều cần lưu ý là chính sách này chỉ áp dụng cho các khoản mang tên "lệ phí", không áp dụng cho các khoản mang tên "phí". Cụ thể:

  • Được giảm 50%: lệ phí nộp đơn (150.000đ còn 75.000đ) và lệ phí cấp Giấy chứng nhận (120.000đ còn 60.000đ cho nhóm đầu).
  • Không được giảm: phí thẩm định nội dung, phí tra cứu, phí công bố đơn, phí đăng bạ và phí công bố Quyết định cấp Giấy chứng nhận — đây là các khoản chiếm phần lớn tổng chi phí.

Vì các khoản "phí" mới là phần lớn, mức giảm 50% chỉ tác động khiêm tốn đến tổng số tiền: với một nhóm, tổng lệ phí nhà nước khoảng 1.360.000đ giảm còn khoảng 1.225.000đ.

Chi phí cho một nhóm và cho từng nhóm tăng thêm

Để tính nhanh, hãy ghi nhớ hai con số nền tảng:

  • Nhóm đầu tiên (≤ 6 sản phẩm): khoảng 1.360.000đ (khoảng 1.225.000đ sau khi giảm 50% lệ phí). Con số này đã bao gồm toàn bộ khoản nộp một lần cho cả đơn.
  • Mỗi nhóm tăng thêm (≤ 6 sản phẩm): cộng thêm khoảng 830.000đ (gồm 550.000đ thẩm định nội dung + 180.000đ tra cứu + 100.000đ lệ phí cấp bổ sung). Do đó đăng ký hai nhóm khoảng 2.190.000đ.

Với sản phẩm vượt quá 6 trong một nhóm, mỗi sản phẩm cộng thêm 150.000đ. Đây là lý do nên cân nhắc chỉ liệt kê những sản phẩm, dịch vụ thực sự cần bảo hộ thay vì liệt kê dàn trải.

Ba ví dụ tính phí từng bước

Các ví dụ dưới đây tính theo mức phí đầy đủ, đồng thời nêu con số sau khi giảm 50% lệ phí (áp dụng đến hết 2026). Đây là phí, lệ phí nhà nước, chưa bao gồm phí dịch vụ đại diện nếu thuê luật sư.

Ví dụ 1 — 1 nhóm, 4 sản phẩm

Do 4 sản phẩm nằm trong giới hạn 6 sản phẩm của một nhóm nên không phát sinh phí sản phẩm vượt mức.

  • Lệ phí nộp đơn: 150.000đ
  • Phí thẩm định nội dung: 550.000đ
  • Phí tra cứu: 180.000đ
  • Phí công bố đơn: 120.000đ
  • Phí đăng bạ + công bố Quyết định cấp: 120.000đ + 120.000đ = 240.000đ
  • Lệ phí cấp Giấy chứng nhận: 120.000đ

Tổng: 1.360.000đ (khoảng 1.225.000đ sau khi giảm 50% lệ phí).

Ví dụ 2 — 1 nhóm, 10 sản phẩm

Nhóm này có 10 sản phẩm, tức vượt 4 sản phẩm so với mức 6 sản phẩm miễn phí. Mỗi sản phẩm vượt cộng thêm 150.000đ.

  • Chi phí nền của một nhóm 6 sản phẩm: 1.360.000đ
  • Phí sản phẩm vượt mức: 4 × 150.000đ = 600.000đ

Tổng: 1.960.000đ (khoảng 1.825.000đ sau khi giảm 50% lệ phí). Ví dụ này cho thấy việc thêm sản phẩm trong cùng một nhóm làm tăng chi phí nhưng vẫn rẻ hơn mở thêm nhóm mới.

Ví dụ 3 — 3 nhóm, mỗi nhóm 6 sản phẩm

Ba nhóm, mỗi nhóm đúng 6 sản phẩm nên không có phí sản phẩm vượt mức.

  • Khoản nộp một lần cho cả đơn (lệ phí nộp đơn + công bố đơn + đăng bạ + công bố Quyết định cấp): 150.000đ + 120.000đ + 120.000đ + 120.000đ = 510.000đ
  • Phí theo nhóm (thẩm định nội dung + tra cứu): 730.000đ × 3 = 2.190.000đ
  • Lệ phí cấp Giấy chứng nhận: 120.000đ (nhóm đầu) + 100.000đ + 100.000đ = 320.000đ

Tổng: 3.020.000đ (khoảng 2.785.000đ sau khi giảm 50% lệ phí).

Phí dịch vụ đại diện khi thuê luật sư

Các con số trên là phí, lệ phí nộp cho Cục Sở hữu trí tuệ. Nếu doanh nghiệp ủy quyền cho tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp thực hiện thủ tục, sẽ có thêm phí dịch vụ, thường từ khoảng 2.000.000đ/nhóm tùy phạm vi công việc (tra cứu khả năng đăng ký, soạn hồ sơ, theo dõi đơn, trả lời thông báo của Cục). Phí dịch vụ là thỏa thuận dân sự, không thuộc phạm vi Thông tư 263/2016/TT-BTC và không được giảm theo Thông tư 64/2025/TT-BTC.

Với nhãn hiệu của người nộp đơn nước ngoài không thường trú tại Việt Nam, việc nộp đơn bắt buộc phải thông qua tổ chức đại diện, do đó phí dịch vụ là khoản gần như không thể thiếu.

Câu hỏi thường gặp

Đăng ký nhãn hiệu cho nhiều nhóm có được giảm phí không?

Không có ưu đãi giảm giá theo số lượng nhóm. Mỗi nhóm tăng thêm vẫn cộng đủ phí thẩm định nội dung, phí tra cứu và lệ phí cấp bổ sung, tương đương khoảng 830.000đ cho mỗi nhóm sau nhóm đầu. Khoản duy nhất được tiết kiệm là các khoản nộp một lần cho cả đơn, vì chúng không nhân theo số nhóm.

Một nhóm được đăng ký tối đa bao nhiêu sản phẩm?

Không có giới hạn cứng về số sản phẩm trong một nhóm, nhưng mức phí cơ bản chỉ bao gồm 6 sản phẩm, dịch vụ. Từ sản phẩm thứ 7 trở đi, mỗi sản phẩm cộng thêm 150.000đ (gồm 120.000đ thẩm định nội dung và 30.000đ tra cứu). Vì vậy nên chọn lọc danh mục sản phẩm cho đúng nhu cầu bảo hộ.

Mức giảm 50% lệ phí áp dụng cho những khoản nào?

Chỉ áp dụng cho khoản mang tên "lệ phí": lệ phí nộp đơn và lệ phí cấp Giấy chứng nhận, đến hết ngày 31/12/2026 theo Thông tư 64/2025/TT-BTC. Các khoản mang tên "phí" như thẩm định nội dung, tra cứu, công bố không được giảm, nên tổng chi phí chỉ giảm ở mức khiêm tốn.

Chi phí đăng ký nhãn hiệu đã bao gồm phí luật sư chưa?

Các con số phí nhà nước nêu trong bài chưa bao gồm phí dịch vụ đại diện. Nếu tự nộp đơn, doanh nghiệp chỉ trả phí, lệ phí cho Cục Sở hữu trí tuệ. Nếu thuê tổ chức đại diện, cần cộng thêm phí dịch vụ từ khoảng 2.000.000đ/nhóm.

Nộp phí một lần hay chia làm nhiều đợt?

Các khoản phục vụ nộp đơn, thẩm định, tra cứu và công bố đơn được nộp ngay khi nộp đơn. Các khoản đăng bạ, công bố và lệ phí cấp Giấy chứng nhận chỉ phát sinh khi đơn được chấp nhận cấp văn bằng, tức nộp ở giai đoạn sau. Vì vậy chi phí thực tế được chia thành hai thời điểm chứ không nộp toàn bộ một lúc.

Kết luận

Cách tính phí đăng ký nhãn hiệu về bản chất là phép cộng dồn theo số nhóm và số sản phẩm: một khoản cố định cho cả đơn, cộng phí theo từng nhóm, cộng lệ phí cấp bổ sung cho các nhóm sau, và cộng phí cho sản phẩm vượt quá 6 trong mỗi nhóm. Nắm được công thức này, doanh nghiệp có thể tự ước tính ngân sách trước khi nộp đơn và tối ưu danh mục sản phẩm, dịch vụ. Để có con số chính xác cho trường hợp cụ thể, bạn nên dùng công cụ tính phí trực tuyến hoặc tham vấn tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.

cách tính phí đăng ký nhãn hiệuphí đăng ký nhãn hiệu nhiều nhómlệ phí nhãn hiệu

Dịch vụ liên quan

Đăng ký nhãn hiệu

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI