Đầu tư13 tháng 9, 2026

FDI là gì? Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam (2026)

FDI (Foreign Direct Investment) là đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tìm hiểu khái niệm, phân biệt với đầu tư gián tiếp, 4 hình thức đầu tư theo Luật Đầu tư 2020 và thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 13 tháng 9, 2026
FDI là gì? Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam (2026)
Mục lục bài viết

FDI là viết tắt của Foreign Direct Investment — đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đây là khái niệm cốt lõi khi doanh nghiệp hoặc cá nhân nước ngoài muốn kinh doanh tại Việt Nam. Bài viết giải thích FDI là gì, phân biệt với đầu tư gián tiếp, và các hình thức đầu tư hợp pháp theo Luật Đầu tư 2020 (Luật số 61/2020/QH14) cùng các sửa đổi mới.

FDI là gì?

FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) là việc nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn vào Việt Nam và trực tiếp tham gia quản lý, điều hành hoạt động đầu tư kinh doanh — ví dụ thành lập công ty, góp vốn nắm quyền chi phối, thực hiện dự án. Điểm mấu chốt của FDI là nhà đầu tư vừa góp vốn vừa có quyền kiểm soát/quản lý, khác với việc chỉ bỏ tiền hưởng lợi tức.

Phân biệt FDI và FII (đầu tư gián tiếp)

Tiêu chíFDI (trực tiếp)FII (gián tiếp)
Quyền quản lýTrực tiếp tham gia điều hànhKhông tham gia quản lý
Hình thứcLập công ty, góp vốn chi phối, dự ánMua cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ
Tính chất vốnDài hạn, gắn với tài sản thựcLinh hoạt, có thể rút nhanh

4 hình thức đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài

Theo Điều 21 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào Việt Nam qua các hình thức:

  • Thành lập tổ chức kinh tế — lập công ty có vốn nước ngoài (100% vốn hoặc liên doanh).
  • Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp — vào doanh nghiệp Việt Nam đã có.
  • Thực hiện dự án đầu tư.
  • Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC (hợp đồng hợp tác kinh doanh) và các hình thức khác theo quy định.

Thủ tục pháp lý cơ bản cho dự án FDI

Tùy hình thức và ngành nghề, nhà đầu tư nước ngoài thường cần:

  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) — với các trường hợp phải thực hiện thủ tục cấp IRC.
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) — khi thành lập tổ chức kinh tế.
  • Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài theo ngành nghề (có ngành hạn chế hoặc yêu cầu tỷ lệ vốn, điều kiện riêng).

Muốn đầu tư đúng luật và tối ưu, việc xác định ngành nghề có điều kiện, tỷ lệ sở hữu cho phép và lộ trình cấp phép ngay từ đầu là rất quan trọng.

Câu hỏi thường gặp

FDI viết tắt của từ gì?

Foreign Direct Investment — đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Doanh nghiệp FDI là gì?

Là doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp của nhà đầu tư nước ngoài, do nhà đầu tư nước ngoài tham gia thành lập, góp vốn và/hoặc quản lý.

Nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào Việt Nam bằng những cách nào?

Bốn hình thức chính theo Luật Đầu tư 2020: thành lập tổ chức kinh tế; góp vốn/mua cổ phần/mua phần vốn góp; thực hiện dự án đầu tư; hợp đồng BCC và các hình thức khác.

Đầu tư FDI có cần Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không?

Nhiều trường hợp phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi thành lập doanh nghiệp; một số trường hợp góp vốn/mua cổ phần chỉ cần thủ tục đăng ký góp vốn. Nên tham vấn luật sư để xác định đúng thủ tục cho từng dự án.

Kết luận

FDI là kênh để nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp kinh doanh tại Việt Nam, với bốn hình thức đầu tư và các thủ tục cấp phép khác nhau tùy ngành nghề. Xác định đúng hình thức, điều kiện tiếp cận thị trường và trình tự cấp phép ngay từ đầu giúp dự án suôn sẻ, tránh rủi ro pháp lý. Nếu bạn hoặc đối tác nước ngoài đang cân nhắc đầu tư vào Việt Nam, luật sư của LTV Law có thể tư vấn trọn gói. Xem dịch vụ Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

FDI là gìđầu tư trực tiếp nước ngoàivốn FDILuật Đầu tư 2020

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI