Thành lập doanh nghiệp tư nhân: Đặc điểm, Thủ tục & Ưu nhược điểm
Doanh nghiệp tư nhân là gì, đặc điểm pháp lý, chế độ trách nhiệm vô hạn, hồ sơ và thủ tục thành lập theo Luật Doanh nghiệp 2020, cùng phân tích ưu nhược điểm để cân nhắc trước khi lựa chọn loại hình.
Mục lục bài viết
Doanh nghiệp tư nhân là một trong bốn loại hình doanh nghiệp được quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, phù hợp với cá nhân muốn tự mình làm chủ và toàn quyền điều hành hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, đây cũng là loại hình có chế độ trách nhiệm đặc thù mà người thành lập cần hiểu rõ trước khi quyết định.
Bài viết dưới đây của LTV Law trình bày khái niệm, đặc điểm pháp lý, quy định về vốn, cách quản lý, hồ sơ và thủ tục thành lập, cùng phân tích ưu nhược điểm của doanh nghiệp tư nhân theo Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định hiện hành.
Doanh nghiệp tư nhân là gì?
Theo Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
Điểm cốt lõi cần nắm là chủ doanh nghiệp tư nhân không tách bạch tài sản cá nhân với tài sản đưa vào kinh doanh. Khi doanh nghiệp phát sinh nghĩa vụ tài chính hoặc các khoản nợ, chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bằng tất cả tài sản mình có, chứ không giới hạn trong phần vốn đã đăng ký. Đây là khác biệt căn bản so với công ty trách nhiệm hữu hạn hay công ty cổ phần.
Đặc điểm pháp lý của doanh nghiệp tư nhân
Cũng theo Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân có những đặc điểm và hạn chế pháp lý sau đây:
- Do một cá nhân làm chủ: mỗi doanh nghiệp tư nhân chỉ có duy nhất một chủ sở hữu là cá nhân, không phải là tổ chức.
- Trách nhiệm vô hạn: chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
- Không có tư cách pháp nhân: doanh nghiệp tư nhân không được công nhận là pháp nhân, do tài sản của doanh nghiệp không độc lập với tài sản của chủ. Đây là điểm khác biệt lớn so với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần.
- Không được phát hành chứng khoán: doanh nghiệp tư nhân không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào để huy động vốn.
- Mỗi cá nhân chỉ được thành lập một doanh nghiệp tư nhân: một người không thể đồng thời làm chủ hai doanh nghiệp tư nhân.
- Không đồng thời giữ một số vị trí khác: chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh, thành viên hợp danh của công ty hợp danh.
- Hạn chế góp vốn: doanh nghiệp tư nhân không được quyền góp vốn thành lập hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần.
Vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp tư nhân
Điều 189 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp tư nhân. Theo đó, vốn đầu tư do chủ doanh nghiệp tự đăng ký. Luật không đặt ra mức vốn tối thiểu chung, trừ những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện yêu cầu vốn pháp định.
Chủ doanh nghiệp có nghĩa vụ đăng ký chính xác tổng số vốn đầu tư, trong đó nêu rõ số vốn bằng tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng và tài sản khác. Đáng lưu ý, toàn bộ vốn và tài sản, kể cả vốn vay và tài sản thuê, được sử dụng vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đều phải được ghi chép đầy đủ vào sổ kế toán và báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Trong quá trình hoạt động, chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền tăng hoặc giảm vốn đầu tư của mình. Việc tăng, giảm vốn phải được ghi chép đầy đủ vào sổ kế toán; nếu giảm vốn xuống thấp hơn mức đã đăng ký thì chỉ được thực hiện sau khi đã đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh.
Quản lý doanh nghiệp tư nhân
Theo Điều 190 Luật Doanh nghiệp 2020, chủ doanh nghiệp tư nhân có toàn quyền quyết định đối với tất cả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, việc sử dụng lợi nhuận sau khi đã nộp thuế và thực hiện nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật.
Chủ doanh nghiệp tư nhân có thể trực tiếp hoặc thuê người khác làm giám đốc hoặc người quản lý để điều hành hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, dù thuê người quản lý, chủ doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Chủ doanh nghiệp tư nhân là người đại diện theo pháp luật, đại diện cho doanh nghiệp trong các quan hệ tố tụng và các quan hệ khác.
So sánh trách nhiệm với các loại hình khác
Bảng dưới đây so sánh nhanh doanh nghiệp tư nhân với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần trên các tiêu chí quan trọng nhất, giúp người kinh doanh hình dung rõ điểm khác biệt:
| Tiêu chí | Doanh nghiệp tư nhân | Công ty trách nhiệm hữu hạn | Công ty cổ phần |
|---|---|---|---|
| Chủ sở hữu | Một cá nhân | Một hoặc nhiều thành viên (tối đa 50) | Ít nhất 3 cổ đông, không giới hạn tối đa |
| Tư cách pháp nhân | Không có | Có | Có |
| Chế độ trách nhiệm | Vô hạn bằng toàn bộ tài sản của chủ | Hữu hạn trong phạm vi vốn góp | Hữu hạn trong phạm vi vốn góp |
| Phát hành chứng khoán | Không được phát hành bất kỳ loại nào | Không phát hành cổ phần, được phát hành trái phiếu | Được phát hành cổ phần, trái phiếu |
| Khả năng huy động vốn | Hạn chế | Trung bình | Cao, linh hoạt |
| Cơ cấu quản lý | Đơn giản, chủ toàn quyền | Gọn nhẹ | Chặt chẽ, nhiều cơ quan |
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết so sánh các loại hình doanh nghiệp để có cái nhìn tổng thể trước khi lựa chọn.
Ưu điểm và nhược điểm của doanh nghiệp tư nhân
Trước khi quyết định thành lập, chủ doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ những ưu và nhược điểm sau đây:
Ưu điểm
- Chủ doanh nghiệp toàn quyền quyết định: vì chỉ có một người làm chủ, mọi quyết định về kinh doanh đều nhanh gọn, không phụ thuộc vào ý kiến của thành viên hay cổ đông khác.
- Cơ cấu tổ chức đơn giản: không cần các cơ quan quản lý nội bộ phức tạp, thủ tục vận hành nhẹ nhàng.
- Dễ tạo niềm tin với đối tác: do chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản, một số đối tác và tổ chức tín dụng có thể cảm thấy yên tâm hơn về khả năng thực hiện nghĩa vụ.
Nhược điểm
- Rủi ro trách nhiệm vô hạn: chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân, không có sự tách bạch với tài sản doanh nghiệp, nên mức độ rủi ro cao hơn các loại hình trách nhiệm hữu hạn.
- Không huy động vốn qua chứng khoán: doanh nghiệp tư nhân không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào, khả năng mở rộng nguồn vốn hạn chế.
- Không có tư cách pháp nhân: điều này ảnh hưởng đến một số giao dịch và cách nhìn nhận của đối tác, đồng thời hạn chế quyền góp vốn, mua cổ phần vào doanh nghiệp khác.
Hồ sơ và thủ tục thành lập doanh nghiệp tư nhân
Thủ tục thành lập doanh nghiệp tư nhân được thực hiện tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Từ đợt cải cách tổ chức bộ máy năm 2025, cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nay thuộc Sở Tài chính nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính; ngoài ra có thể nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tư nhân gồm các tài liệu cơ bản sau:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu).
- Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với chủ doanh nghiệp tư nhân (căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực).
Các bước thực hiện thông thường như sau:
- Chuẩn bị hồ sơ: kê khai thông tin doanh nghiệp gồm tên, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn đầu tư và thông tin chủ doanh nghiệp.
- Nộp hồ sơ: nộp trực tiếp tại cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc nộp trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Tiếp nhận và xử lý: cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét tính hợp lệ của hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nếu hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Hoàn tất thủ tục sau thành lập: khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, kê khai lệ phí môn bài, đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử và treo biển hiệu tại trụ sở.
Nếu cần được hỗ trợ soạn hồ sơ và đại diện thực hiện thủ tục, bạn có thể tham khảo dịch vụ thành lập doanh nghiệp của LTV Law.
Cho thuê, bán và chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân
Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép chủ doanh nghiệp tư nhân linh hoạt định đoạt doanh nghiệp của mình:
- Cho thuê doanh nghiệp tư nhân (Điều 192): chủ doanh nghiệp có quyền cho thuê toàn bộ doanh nghiệp của mình nhưng phải thông báo bằng văn bản kèm bản sao hợp đồng cho thuê đến cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế. Trong thời hạn cho thuê, chủ doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm trước pháp luật với tư cách là chủ doanh nghiệp.
- Bán doanh nghiệp tư nhân (Điều 193): chủ doanh nghiệp có quyền bán doanh nghiệp tư nhân của mình cho cá nhân, tổ chức khác. Sau khi bán, chủ doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác phát sinh trong thời gian trước ngày chuyển giao, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
- Chuyển đổi loại hình (Điều 205): doanh nghiệp tư nhân có thể chuyển đổi thành công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh khi đáp ứng đủ điều kiện luật định. Đây là lựa chọn hữu ích khi doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô và hưởng chế độ trách nhiệm hữu hạn.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp tư nhân có tư cách pháp nhân không?
Không. Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân, vì tài sản của doanh nghiệp không tách bạch với tài sản của chủ doanh nghiệp. Đây là điểm khác biệt lớn so với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần.
Một người có được thành lập nhiều doanh nghiệp tư nhân không?
Không. Theo Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020, mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân. Ngoài ra, chủ doanh nghiệp tư nhân không được đồng thời là chủ hộ kinh doanh hoặc thành viên hợp danh của công ty hợp danh.
Doanh nghiệp tư nhân có được góp vốn vào công ty khác không?
Không. Doanh nghiệp tư nhân không được quyền góp vốn thành lập hoặc mua cổ phần, phần vốn góp trong công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần.
Vốn đầu tư của doanh nghiệp tư nhân có mức tối thiểu không?
Luật không quy định mức vốn tối thiểu chung. Vốn đầu tư do chủ doanh nghiệp tự đăng ký, trừ các ngành nghề kinh doanh có điều kiện yêu cầu vốn pháp định. Toàn bộ vốn và tài sản dùng vào hoạt động kinh doanh phải được ghi chép đầy đủ.
Có thể chuyển doanh nghiệp tư nhân thành công ty trách nhiệm hữu hạn không?
Có. Theo Điều 205 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân có thể chuyển đổi thành công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định.
Kết luận
Doanh nghiệp tư nhân là loại hình phù hợp với cá nhân muốn tự mình làm chủ và toàn quyền điều hành, với cơ cấu đơn giản và thủ tục gọn nhẹ. Đổi lại, chủ doanh nghiệp phải chấp nhận chế độ trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản, không có tư cách pháp nhân và không thể huy động vốn qua chứng khoán. Vì vậy, việc cân nhắc kỹ đặc điểm của loại hình so với công ty trách nhiệm hữu hạn hay công ty cổ phần là rất quan trọng trước khi quyết định.
Nếu bạn cần tư vấn chọn loại hình phù hợp và hỗ trợ trọn gói thủ tục, hãy liên hệ LTV Law để được đội ngũ luật sư đồng hành từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến khi doanh nghiệp chính thức hoạt động.
Nguồn tham khảo
Dịch vụ liên quan
Thành lập doanh nghiệpBài viết liên quan
Thành lập công ty hợp danh: Đặc điểm, Thành viên & Thủ tục
20 tháng 8, 2026
Doanh nghiệpVốn pháp định: Là gì, Ngành nghề yêu cầu & Phân biệt với vốn điều lệ
20 tháng 8, 2026
Hôn nhân - Gia đìnhGiành quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi: Quy định & Cách chứng minh
19 tháng 8, 2026
Lao độngChấm dứt hợp đồng lao động: Các trường hợp, Trợ cấp & Nghĩa vụ báo trước
19 tháng 8, 2026
Cần luật sư hỗ trợ?
LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.