Doanh nghiệp20 tháng 8, 2026

Quyền của cổ đông trong công ty cổ phần: Cổ đông phổ thông & Cổ đông lớn

Tổng hợp quyền của cổ đông trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020: quyền của cổ đông phổ thông, quyền của nhóm cổ đông sở hữu từ 05%, cơ chế bảo vệ cổ đông nhỏ và phân biệt các loại cổ phần.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 20 tháng 8, 2026
Quyền của cổ đông trong công ty cổ phần: Cổ đông phổ thông & Cổ đông lớn
Mục lục bài viết

Trong công ty cổ phần, cổ đông là người sở hữu vốn nhưng không trực tiếp điều hành hoạt động hằng ngày. Vì vậy, việc hiểu rõ mình có những quyền gì, quyền đó phát sinh khi nào và cần điều kiện gì để thực hiện là nền tảng để cổ đông bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Bài viết tổng hợp các nhóm quyền của cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2020, phân biệt quyền của cổ đông phổ thông với quyền của nhóm cổ đông sở hữu tỷ lệ lớn, đồng thời lưu ý một số vấn đề thực tế thường gây tranh chấp nội bộ.

Cổ đông và nguyên tắc quyền gắn với cổ phần

Cổ đông là cá nhân, tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần. Quyền của cổ đông về cơ bản gắn với loại cổ phần và số lượng cổ phần mà họ nắm giữ, chứ không phụ thuộc vào việc cổ đông đó có tham gia quản lý hay không. Nguyên tắc chung là mỗi cổ phần cùng loại tạo cho người sở hữu các quyền, nghĩa vụ và lợi ích ngang nhau.

Luật Doanh nghiệp 2020 phân biệt cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi. Công ty cổ phần bắt buộc phải có cổ phần phổ thông; người sở hữu cổ phần phổ thông là cổ đông phổ thông. Ngoài ra, công ty có thể phát hành các loại cổ phần ưu đãi với những quyền khác biệt. Do đó, khi xác định quyền của một cổ đông, cần xem đồng thời ba yếu tố: loại cổ phần, tỷ lệ sở hữu và các quy định cụ thể trong Điều lệ công ty.

Quyền của cổ đông phổ thông theo Điều 115

Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định các quyền cơ bản của cổ đông phổ thông. Đây là nhóm quyền mà bất kỳ cổ đông phổ thông nào cũng có, không phụ thuộc vào việc họ sở hữu nhiều hay ít cổ phần:

  • Quyền tham dự và biểu quyết: tham dự, phát biểu và biểu quyết các vấn đề thuộc thẩm quyền tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. Mỗi cổ phần phổ thông có một phiếu biểu quyết. Đây là quyền cốt lõi để cổ đông tham gia quyết định những vấn đề quan trọng nhất của công ty.
  • Quyền nhận cổ tức: nhận cổ tức với mức theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông. Cổ tức là phần lợi nhuận sau thuế được chia cho cổ đông; mức chia và hình thức chia do Đại hội đồng cổ đông quyết định trên cơ sở kết quả kinh doanh. Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về chia cổ tức để hiểu cách thức và điều kiện chi trả.
  • Quyền ưu tiên mua cổ phần mới: được ưu tiên mua cổ phần mới chào bán tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần phổ thông của từng cổ đông trong công ty. Quyền này giúp cổ đông giữ được tỷ lệ sở hữu, tránh bị pha loãng khi công ty tăng vốn.
  • Quyền tự do chuyển nhượng cổ phần: tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ trường hợp bị hạn chế đối với cổ đông sáng lập theo Điều 120 và hạn chế chuyển nhượng được quy định tại Điều lệ công ty. Nội dung này được phân tích chi tiết trong bài cổ đông sáng lập.
  • Quyền tiếp cận thông tin: xem xét, tra cứu và trích lục thông tin về tên và địa chỉ liên lạc trong danh sách cổ đông có quyền biểu quyết; yêu cầu sửa đổi thông tin không chính xác của mình.
  • Quyền đối với tài sản khi chấm dứt hoạt động: khi công ty giải thể hoặc phá sản, cổ đông được nhận một phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần tại công ty, sau khi công ty đã thanh toán các nghĩa vụ theo thứ tự ưu tiên do pháp luật quy định.

Quyền của cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% trở lên

Ngoài các quyền cơ bản nêu trên, cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên, hoặc một tỷ lệ nhỏ hơn nếu Điều lệ công ty quy định, còn có thêm những quyền quan trọng nhằm giám sát hoạt động quản lý, điều hành. Đây thường được gọi là quyền của cổ đông lớn hoặc nhóm cổ đông thiểu số có ý nghĩa:

  • Quyền tiếp cận tài liệu quản trị: xem xét, tra cứu, trích lục sổ biên bản và nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính giữa năm và hằng năm, báo cáo của Ban kiểm soát, hợp đồng, giao dịch phải thông qua Hội đồng quản trị và tài liệu khác, trừ tài liệu liên quan đến bí mật thương mại, bí mật kinh doanh của công ty.
  • Quyền yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông: yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông trong một số trường hợp theo luật định, chẳng hạn khi Hội đồng quản trị vi phạm nghiêm trọng quyền của cổ đông hoặc ra quyết định vượt quá thẩm quyền được giao.
  • Quyền yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra: yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra từng vấn đề cụ thể liên quan đến quản lý, điều hành hoạt động của công ty khi xét thấy cần thiết.
  • Quyền kiến nghị và đề cử: kiến nghị vấn đề đưa vào chương trình họp Đại hội đồng cổ đông; đề cử người vào Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát. Quyền đề cử giúp nhóm cổ đông có tiếng nói trong bộ máy quản trị và giám sát của công ty.

Nhóm quyền này thể hiện rõ triết lý của Luật Doanh nghiệp: người góp vốn ít vẫn có công cụ để giám sát người điều hành, không để quyền lực tập trung tuyệt đối vào cổ đông đa số hay Hội đồng quản trị.

Bảng quyền của cổ đông theo tỷ lệ sở hữu

Bảng dưới đây tóm tắt các nhóm quyền tương ứng với ngưỡng cổ phần. Lưu ý đây là ngưỡng theo luật; Điều lệ công ty có thể quy định tỷ lệ thấp hơn để mở rộng quyền cho cổ đông.

Ngưỡng sở hữu cổ phần phổ thôngNhóm quyền tương ứng
Từ 01 cổ phần trở lên (mọi cổ đông phổ thông)Tham dự, phát biểu, biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông; nhận cổ tức; ưu tiên mua cổ phần mới; tự do chuyển nhượng cổ phần; tiếp cận thông tin cơ bản; nhận tài sản còn lại khi giải thể, phá sản.
Từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn theo Điều lệ)Xem xét, trích lục sổ biên bản, nghị quyết của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính, báo cáo của Ban kiểm soát; yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông trong trường hợp luật định; yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra vấn đề cụ thể; kiến nghị nội dung chương trình họp; đề cử người vào Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát.
Từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ khác theo Điều lệ)Thường được Điều lệ nhiều công ty gắn với quyền tham gia sâu hơn vào quản trị; cần đối chiếu Điều lệ cụ thể vì luật cho phép công ty tự quy định các mốc tỷ lệ.
Cổ đông, nhóm cổ đông theo điều kiện tại Điều 166Khởi kiện thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc khi có vi phạm gây thiệt hại cho công ty hoặc cổ đông.

Cơ chế bảo vệ cổ đông nhỏ

Một trong những điểm đáng chú ý của Luật Doanh nghiệp 2020 là các công cụ bảo vệ cổ đông thiểu số trước nguy cơ bị cổ đông lớn hoặc người quản lý lạm quyền. Hai cơ chế quan trọng gồm:

Quyền khởi kiện người quản lý theo Điều 166. Cổ đông hoặc nhóm cổ đông đáp ứng điều kiện theo luật có quyền tự mình hoặc nhân danh công ty khởi kiện trách nhiệm cá nhân, trách nhiệm liên đới đối với thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc khi những người này vi phạm nghĩa vụ được giao, không thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ, gây thiệt hại cho công ty hoặc cho cổ đông. Đây là công cụ để cổ đông nhỏ buộc người điều hành chịu trách nhiệm, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của Đại hội đồng cổ đông.

Nguyên tắc bầu dồn phiếu. Khi bầu thành viên Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, việc biểu quyết được thực hiện theo phương thức bầu dồn phiếu. Theo đó, mỗi cổ đông có tổng số phiếu biểu quyết tương ứng với tổng số cổ phần sở hữu nhân với số thành viên được bầu, và cổ đông có quyền dồn hết hoặc một phần tổng số phiếu của mình cho một hoặc một số ứng cử viên. Cơ chế này giúp nhóm cổ đông nhỏ có cơ hội đưa được người đại diện của mình vào bộ máy quản trị và giám sát, thay vì bị cổ đông đa số chiếm toàn bộ ghế.

Phân biệt cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi

Bên cạnh cổ phần phổ thông, công ty cổ phần có thể phát hành các loại cổ phần ưu đãi. Mỗi loại gắn với những quyền riêng:

  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết: có số phiếu biểu quyết nhiều hơn so với cổ phần phổ thông. Số phiếu biểu quyết của một cổ phần ưu đãi biểu quyết do Điều lệ công ty quy định. Loại cổ phần này thường bị giới hạn về đối tượng nắm giữ và thời hạn ưu đãi, nhằm tránh làm mất cân bằng quyền lực lâu dài.
  • Cổ phần ưu đãi cổ tức: được trả cổ tức với mức cao hơn so với mức của cổ phần phổ thông hoặc mức ổn định hằng năm. Đổi lại, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức thường không có quyền biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát.
  • Cổ phần ưu đãi hoàn lại: được công ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu hoặc theo điều kiện ghi tại cổ phiếu và Điều lệ. Cổ đông sở hữu loại cổ phần này cũng thường bị hạn chế quyền biểu quyết tương tự cổ phần ưu đãi cổ tức.

Việc thiết kế các loại cổ phần cần cân nhắc kỹ để cân bằng giữa nhu cầu huy động vốn và việc phân bổ quyền kiểm soát trong công ty.

Lưu ý thực tế để bảo vệ quyền cổ đông

Trên thực tế, phần lớn tranh chấp nội bộ trong công ty cổ phần bắt nguồn từ việc quyền và nghĩa vụ của các bên không được thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu. Một số lưu ý hữu ích:

  • Xây dựng Điều lệ chi tiết: Điều lệ nên quy định rõ tỷ lệ dự họp, tỷ lệ thông qua nghị quyết, thủ tục triệu tập họp, hạn chế chuyển nhượng cổ phần và các mốc tỷ lệ sở hữu gắn với quyền cụ thể. Luật cho phép công ty tự quy định nhiều nội dung, do đó Điều lệ càng rõ thì càng ít tranh chấp.
  • Cân nhắc thỏa thuận cổ đông: ngoài Điều lệ, các cổ đông có thể ký thỏa thuận cổ đông để làm rõ những vấn đề như quyền phủ quyết đối với một số quyết định lớn, cơ chế thoái vốn, xử lý bế tắc khi biểu quyết ngang nhau, quyền ưu tiên mua lại cổ phần. Thỏa thuận này giúp bảo vệ cổ đông nhỏ và ổn định quan hệ nội bộ.
  • Lưu giữ chứng cứ về tỷ lệ sở hữu: cổ đông nên giữ đầy đủ giấy tờ chứng minh việc góp vốn, sổ đăng ký cổ đông, biên bản họp và nghị quyết để có cơ sở thực hiện quyền khi cần.

Câu hỏi thường gặp

Cổ đông sở hữu bao nhiêu cổ phần thì có quyền biểu quyết?

Mọi cổ đông phổ thông đều có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, không có ngưỡng tối thiểu. Mỗi cổ phần phổ thông tương ứng một phiếu biểu quyết. Do đó, ngay cả cổ đông sở hữu một cổ phần cũng có quyền tham dự và biểu quyết.

Cổ đông nắm dưới 05% có được xem báo cáo tài chính không?

Cổ đông phổ thông có quyền tiếp cận các thông tin cơ bản. Tuy nhiên, quyền xem xét, trích lục báo cáo tài chính giữa năm và hằng năm, biên bản và nghị quyết của Hội đồng quản trị, báo cáo của Ban kiểm soát được luật gắn với cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% trở lên, trừ khi Điều lệ công ty quy định tỷ lệ thấp hơn.

Nhóm cổ đông nhỏ có thể yêu cầu họp Đại hội đồng cổ đông không?

Có. Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên, hoặc tỷ lệ nhỏ hơn theo Điều lệ, có quyền yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông trong một số trường hợp luật định. Việc này giúp cổ đông chủ động đưa các vấn đề quan trọng ra quyết định thay vì phụ thuộc vào Hội đồng quản trị.

Cổ đông có được tự do bán cổ phần của mình không?

Về nguyên tắc, cổ đông phổ thông được tự do chuyển nhượng cổ phần. Ngoại lệ áp dụng với cổ đông sáng lập trong thời hạn hạn chế theo Điều 120 và với các hạn chế chuyển nhượng được ghi trong Điều lệ công ty. Do đó, trước khi chuyển nhượng, cổ đông nên rà soát tư cách của mình và quy định của Điều lệ.

Bầu dồn phiếu có lợi gì cho cổ đông nhỏ?

Bầu dồn phiếu cho phép cổ đông dồn toàn bộ số phiếu của mình cho một ứng cử viên khi bầu Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát. Nhờ đó, nhóm cổ đông nhỏ có thể tập trung phiếu để đưa được người đại diện vào bộ máy quản trị, giám sát, thay vì bị cổ đông đa số giành hết các ghế.

Kết luận

Quyền của cổ đông trong công ty cổ phần được thiết kế theo nhiều lớp: nhóm quyền cơ bản của mọi cổ đông phổ thông theo Điều 115, nhóm quyền tăng cường của cổ đông hoặc nhóm cổ đông từ 05% trở lên, cùng các cơ chế bảo vệ cổ đông nhỏ như quyền khởi kiện người quản lý và nguyên tắc bầu dồn phiếu. Hiểu đúng loại cổ phần, tỷ lệ sở hữu và quy định của Điều lệ là cách hiệu quả nhất để cổ đông thực hiện và bảo vệ quyền của mình, đồng thời hạn chế tranh chấp nội bộ.

Nếu bạn cần tư vấn về cấu trúc cổ đông, xây dựng Điều lệ, thỏa thuận cổ đông hay xử lý tranh chấp trong công ty cổ phần, LTV Law sẵn sàng hỗ trợ trong khuôn khổ dịch vụ tư vấn thành lập doanh nghiệp và tư vấn doanh nghiệp thường xuyên. Vui lòng liên hệ để được trao đổi phù hợp với tình huống cụ thể của công ty bạn.

quyền cổ đôngcông ty cổ phầncổ đông phổ thôngLuật Doanh nghiệp 2020cổ đông lớncổ phần ưu đãi

Dịch vụ liên quan

Thành lập doanh nghiệp

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI