Dân sự23 tháng 8, 2026

Lý lịch tư pháp: Phiếu số 1, Phiếu số 2 & Thủ tục xin cấp

Lý lịch tư pháp là lý lịch về án tích của một người. Bài viết phân biệt Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2, nêu thẩm quyền cấp, hồ sơ, thủ tục và những lưu ý khi lựa chọn loại phiếu.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
Lý lịch tư pháp: Phiếu số 1, Phiếu số 2 & Thủ tục xin cấp
Mục lục bài viết

Phiếu lý lịch tư pháp là giấy tờ được nhiều cơ quan, tổ chức yêu cầu khi tuyển dụng, bổ nhiệm, đăng ký kinh doanh hay làm thủ tục xuất cảnh, định cư. Tuy quen thuộc, không phải ai cũng nắm rõ lý lịch tư pháp phản ánh điều gì, có mấy loại phiếu và nên xin loại nào cho đúng nhu cầu. Bài viết dưới đây trình bày những nội dung cơ bản theo Luật Lý lịch tư pháp và các văn bản hướng dẫn hiện hành.

Lý lịch tư pháp là gì?

Theo Luật Lý lịch tư pháp, lý lịch tư pháp là lý lịch về án tích của người bị kết án bằng bản án, quyết định hình sự của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, tình trạng thi hành án và về việc cấm cá nhân đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã trong trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã bị Tòa án tuyên bố phá sản.

Như vậy, lý lịch tư pháp không phải là bản mô tả toàn bộ quá trình của một người, mà chỉ ghi nhận các thông tin liên quan đến án tích hình sự và những hạn chế pháp lý gắn với án tích đó. Một người chưa từng bị kết án bằng bản án hình sự có hiệu lực pháp luật thì được xác định là không có án tích.

So sánh Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2

Pháp luật quy định hai loại phiếu lý lịch tư pháp, thường gọi tắt là Phiếu số 1 và Phiếu số 2. Hai loại phiếu này khác nhau về đối tượng được cấp, phạm vi thông tin ghi trên phiếu và cách thức yêu cầu. Việc chọn đúng loại phiếu rất quan trọng, vì nếu cấp sai loại thì nơi tiếp nhận có thể không chấp nhận, buộc phải làm lại từ đầu. Bảng dưới đây tóm tắt những điểm khác biệt chính giữa hai loại phiếu để bạn dễ hình dung trước khi làm thủ tục.

Tiêu chíPhiếu lý lịch tư pháp số 1Phiếu lý lịch tư pháp số 2
Đối tượng được cấpCá nhân, cơ quan, tổ chức có nhu cầu (phục vụ quản lý nhân sự, đăng ký kinh doanh, thành lập và quản lý doanh nghiệp...)Cơ quan tiến hành tố tụng; và cấp theo yêu cầu của cá nhân để người đó biết nội dung lý lịch tư pháp của mình
Ghi án tích đã được xóaThông thường không ghi. Nếu án tích đã được xóa hoặc đã đủ điều kiện xóa thì thể hiện là không có án tíchGhi đầy đủ án tích, bao gồm cả án tích đã được xóa
Ủy quyền cho người khácCó thể ủy quyền cho người khác làm thủ tục thayKhông được ủy quyền; cá nhân phải tự mình yêu cầu cấp
Mục đích sử dụng phổ biếnXin việc, bổ nhiệm, đăng ký kinh doanh, thành lập và quản lý doanh nghiệp, các thủ tục dân sự, nhân sựPhục vụ hoạt động tố tụng; cá nhân muốn biết đầy đủ thông tin án tích của mình, làm thủ tục định cư, nhận con nuôi khi được yêu cầu

Điểm mấu chốt cần nhớ là Phiếu số 1 hướng đến nhu cầu quản lý, nhân sự và dân sự thông thường nên không thể hiện các án tích đã được xóa, trong khi Phiếu số 2 phản ánh đầy đủ lịch sử án tích và không cho phép ủy quyền.

Thẩm quyền cấp phiếu lý lịch tư pháp

Thẩm quyền cấp phiếu lý lịch tư pháp thuộc về Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia hoặc Sở Tư pháp cấp tỉnh, tùy theo đối tượng yêu cầu. Nhìn chung, công dân Việt Nam thường nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp nơi thường trú hoặc tạm trú; một số trường hợp đặc thù sẽ do Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia giải quyết.

Hiện nay người dân còn có thể yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công, giúp giảm thời gian đi lại. Trước khi làm, bạn nên kiểm tra hướng dẫn cụ thể của cơ quan tiếp nhận về cách thức nộp hồ sơ và nhận kết quả.

Hồ sơ và thủ tục xin cấp

Hồ sơ yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp về cơ bản gồm các giấy tờ sau:

  • Tờ khai yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp theo mẫu quy định;
  • Bản sao giấy tờ tùy thân (căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn giá trị);
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú hoặc các giấy tờ khác nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu;
  • Chứng từ nộp phí theo quy định.

Trình tự thực hiện thường gồm các bước: chuẩn bị hồ sơ, nộp tại cơ quan có thẩm quyền hoặc qua Cổng dịch vụ công, nộp phí, và nhận kết quả theo giấy hẹn. Trường hợp cá nhân ủy quyền cho người khác làm thủ tục cấp Phiếu số 1 thì cần có văn bản ủy quyền hợp lệ; riêng Phiếu số 2 thì không được ủy quyền.

Thời hạn cấp và lệ phí

Thời hạn cấp phiếu lý lịch tư pháp được thực hiện theo quy định của pháp luật, thông thường trong khoảng 10 đến 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Với những trường hợp phức tạp, cần xác minh ở nhiều nơi hoặc liên quan đến nhiều giai đoạn cư trú, thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn.

Về lệ phí, người yêu cầu phải nộp phí theo mức do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định; một số đối tượng chính sách có thể được miễn hoặc giảm. Bạn nên hỏi trực tiếp cơ quan tiếp nhận để biết mức phí và số lượng bản phiếu tối đa được cấp trong một lần yêu cầu.

Mục đích sử dụng phiếu lý lịch tư pháp

Trên thực tế, phiếu lý lịch tư pháp được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau:

  • Xin việc, bổ nhiệm, tuyển dụng vào một số vị trí đòi hỏi lý lịch rõ ràng;
  • Thành lập và quản lý doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh;
  • Xuất cảnh, định cư, xin thị thực dài hạn ở nước ngoài;
  • Nhận con nuôi, kết hôn có yếu tố nước ngoài và một số thủ tục dân sự khác.

Với phần lớn nhu cầu về nhân sự và dân sự trong nước, Phiếu số 1 là loại được sử dụng phổ biến. Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ liên quan đến việc mở công ty, có thể tham khảo thêm dịch vụ thành lập doanh nghiệp để nắm các giấy tờ đi kèm.

Một số lưu ý khi xin phiếu lý lịch tư pháp

Để tránh mất thời gian làm lại, bạn nên lưu ý một số điểm sau:

  • Hỏi rõ nơi tiếp nhận cần Phiếu số 1 hay Phiếu số 2 trước khi làm thủ tục;
  • Cân nhắc kỹ khi yêu cầu Phiếu số 2, vì phiếu này ghi cả án tích đã được xóa, có thể ảnh hưởng đến quyền lợi nếu cung cấp không cần thiết;
  • Kiểm tra thông tin cư trú, giấy tờ tùy thân để bảo đảm khớp với dữ liệu, giúp quá trình xác minh nhanh hơn;
  • Nếu bận rộn hoặc hồ sơ có yếu tố phức tạp, có thể cân nhắc sử dụng dịch vụ hỗ trợ pháp lý để được hướng dẫn cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và số 2 khác nhau ở đâu?

Khác biệt lớn nhất nằm ở phạm vi thông tin: Phiếu số 1 thông thường không ghi án tích đã được xóa và thể hiện không có án tích nếu án tích đã được xóa, còn Phiếu số 2 ghi đầy đủ án tích kể cả án tích đã xóa. Ngoài ra, Phiếu số 2 không được ủy quyền cho người khác làm thay.

Tôi nên xin loại phiếu nào?

Điều này phụ thuộc vào yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ. Với các mục đích nhân sự, đăng ký kinh doanh, thành lập doanh nghiệp và thủ tục dân sự thông thường, Phiếu số 1 thường phù hợp. Bạn nên hỏi rõ cơ quan yêu cầu để chọn đúng loại.

Có thể nhờ người khác đi xin phiếu thay mình không?

Đối với Phiếu số 1, cá nhân có thể ủy quyền cho người khác làm thủ tục thay khi có văn bản ủy quyền hợp lệ. Riêng Phiếu số 2 thì không được ủy quyền, cá nhân phải tự mình yêu cầu cấp.

Xin phiếu lý lịch tư pháp mất bao lâu?

Thời hạn cấp thường trong khoảng 10 đến 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp cần xác minh phức tạp hoặc liên quan đến nhiều nơi cư trú thì có thể lâu hơn.

Có xin phiếu lý lịch tư pháp trực tuyến được không?

Có. Người dân có thể yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công, bên cạnh hình thức nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền.

Kết luận

Hiểu đúng bản chất của lý lịch tư pháp và phân biệt được Phiếu số 1 với Phiếu số 2 sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác, tránh phải làm lại. Trước khi nộp, hãy xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu của nơi tiếp nhận để chọn đúng loại phiếu. Nếu bạn cần tư vấn về thủ tục liên quan đến doanh nghiệp hoặc các vấn đề pháp lý khác, có thể tham khảo các dịch vụ pháp lý của LTV Law để được hỗ trợ phù hợp với tình huống cụ thể.

lý lịch tư phápphiếu lý lịch tư phápán tíchsở tư phápthủ tục hành chính

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI