Doanh nghiệp09 tháng 7, 2026

Kế toán là gì? Các loại kế toán và vai trò trong doanh nghiệp

Định nghĩa kế toán theo Luật Kế toán 2015, phân biệt kế toán tài chính và kế toán quản trị, kế toán tổng hợp và kế toán chi tiết, vai trò của kế toán trong doanh nghiệp và cách phân biệt kế toán với kiểm toán.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 09 tháng 7, 2026
Kế toán là gì? Các loại kế toán và vai trò trong doanh nghiệp
Mục lục bài viết

Kế toán là một bộ phận không thể thiếu của mọi doanh nghiệp, gắn với việc ghi chép, xử lý và cung cấp thông tin tài chính phục vụ quản lý và tuân thủ pháp luật. Bài viết làm rõ khái niệm kế toán theo pháp luật, các cách phân loại kế toán, vai trò trong doanh nghiệp và điểm khác biệt giữa kế toán và kiểm toán.

1. Kế toán là gì?

Theo Luật Kế toán 2015 (Luật số 88/2015/QH13), kế toán là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động. Nói cách khác, kế toán biến các nghiệp vụ kinh tế phát sinh thành thông tin có hệ thống, giúp người sử dụng hiểu được tình hình tài chính và kết quả hoạt động của đơn vị.

2. Phân loại theo mục đích sử dụng thông tin

Luật Kế toán 2015 phân biệt hai loại kế toán theo mục đích cung cấp thông tin:

Tiêu chíKế toán tài chínhKế toán quản trị
Mục đíchCung cấp thông tin cho đối tượng bên ngoài đơn vịCung cấp thông tin cho quản lý nội bộ điều hành
Đối tượng sử dụngCơ quan thuế, ngân hàng, nhà đầu tư, chủ nợBan lãnh đạo, các bộ phận trong đơn vị
Tính chuẩn hóaTuân thủ chế độ, chuẩn mực kế toán bắt buộcLinh hoạt theo nhu cầu quản trị
Sản phẩm chínhBáo cáo tài chính theo mẫu quy địnhBáo cáo nội bộ, phân tích, dự toán

3. Phân loại theo cách thu thập, xử lý thông tin

  • Kế toán tổng hợp: thu thập, xử lý và cung cấp thông tin ở dạng tổng quát theo các chỉ tiêu giá trị của đơn vị;
  • Kế toán chi tiết: thu thập, xử lý và cung cấp thông tin chi tiết bằng giá trị, hiện vật và thời gian lao động theo từng đối tượng cụ thể.

Kế toán tổng hợp và kế toán chi tiết bổ trợ cho nhau: số liệu chi tiết phải khớp với số liệu tổng hợp tương ứng.

4. Các phần hành kế toán phổ biến

Trong một doanh nghiệp, công việc kế toán thường được chia thành nhiều phần hành theo nội dung nghiệp vụ, giúp phân công và kiểm soát rõ ràng:

  • Kế toán tiền và ngân hàng: theo dõi thu, chi tiền mặt và các giao dịch qua ngân hàng;
  • Kế toán công nợ: theo dõi các khoản phải thu của khách hàng và phải trả cho nhà cung cấp;
  • Kế toán kho, hàng tồn kho: theo dõi nhập, xuất, tồn vật tư, hàng hóa;
  • Kế toán tài sản cố định: quản lý tài sản và trích khấu hao;
  • Kế toán tiền lương: tính lương, các khoản bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân;
  • Kế toán thuế: kê khai, quyết toán các loại thuế;
  • Kế toán tổng hợp: tổng hợp số liệu, lập báo cáo tài chính.

Ở doanh nghiệp nhỏ, một người có thể kiêm nhiều phần hành; ở doanh nghiệp lớn, mỗi phần hành thường do một hoặc một nhóm kế toán viên phụ trách.

5. Nguyên tắc kế toán cơ bản

Công tác kế toán phải tuân thủ các nguyên tắc theo Luật Kế toán 2015 và chuẩn mực kế toán, trong đó có yêu cầu trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu và ghi chép liên tục từ khi phát sinh đến khi kết thúc hoạt động. Thông tin, số liệu kế toán phải được phản ánh theo đúng bản chất của nghiệp vụ và có chứng từ hợp pháp làm căn cứ.

6. Vai trò của kế toán trong doanh nghiệp

  • Ghi chép, phản ánh trung thực toàn bộ nghiệp vụ kinh tế phát sinh;
  • Cung cấp thông tin cho ban lãnh đạo ra quyết định kinh doanh;
  • Bảo đảm tuân thủ pháp luật về kế toán, thuế và các nghĩa vụ tài chính;
  • Kiểm soát, quản lý tài sản, nguồn vốn, giúp phòng ngừa thất thoát;
  • Là cơ sở lập báo cáo tài chính phục vụ cổ đông, nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý.

7. Phân biệt kế toán và kiểm toán

Kế toán và kiểm toán thường bị nhầm lẫn nhưng có bản chất khác nhau:

Tiêu chíKế toánKiểm toán
Bản chấtThu thập, xử lý và lập thông tin, báo cáo tài chínhKiểm tra, xác nhận tính trung thực, hợp lý của thông tin đã lập
Thời điểmDiễn ra thường xuyên trong kỳThực hiện sau khi có báo cáo, thường vào cuối kỳ
Người thực hiệnKế toán viên của đơn vịKiểm toán viên độc lập, kiểm toán nội bộ hoặc kiểm toán nhà nước
Kết quảBáo cáo tài chínhBáo cáo kiểm toán, ý kiến kiểm toán

Một cách ngắn gọn: kế toán tạo ra thông tin, kiểm toán kiểm tra và xác nhận độ tin cậy của thông tin đó.

8. Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp nào bắt buộc phải có kế toán? Theo Luật Kế toán 2015, các đơn vị kế toán, trong đó có doanh nghiệp, phải tổ chức công tác kế toán và bố trí người làm kế toán đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định.

Kế toán trưởng có bắt buộc không? Đơn vị kế toán phải bố trí kế toán trưởng theo quy định; một số trường hợp được bố trí phụ trách kế toán theo hướng dẫn. Xem thêm bài kế toán trưởng.

Hiểu đúng vai trò kế toán giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch và tuân thủ pháp luật; xem thêm bài báo cáo tài chính doanh nghiệp. LTV Law cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói, đồng hành cùng doanh nghiệp từ ghi sổ, lập báo cáo tài chính đến kê khai thuế đúng quy định — tìm hiểu tại dịch vụ kế toán.

kế toán là gìluật kế toán 2015kế toán tài chínhkế toán quản trị

Dịch vụ liên quan

Thành lập doanh nghiệp

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI