Khi nào phải xin Giấy chứng nhận đầu tư ra nước ngoài? Ngưỡng vốn 7 tỷ
Ba nhóm dự án theo ngưỡng vốn (dưới 7 tỷ, từ 7 tỷ, từ 1.600 tỷ) và các trường hợp chỉ đăng ký ngoại hối. Từ 2026 đã bỏ hoàn toàn thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài.
Mục lục bài viết
Một trong những thay đổi lớn nhất của pháp luật đầu tư ra nước ngoài từ năm 2026 là cách xác định khi nào phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, khi nào chỉ cần đăng ký giao dịch ngoại hối. Nghị định số 103/2026/NĐ-CP thiết lập cơ chế theo ngưỡng vốn, đồng thời bãi bỏ hoàn toàn thủ tục "chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài" của Quốc hội và Thủ tướng theo Luật Đầu tư 2020.
Ba nhóm dự án theo ngưỡng vốn
| Quy mô vốn | Yêu cầu thủ tục |
|---|---|
| Dưới 7 tỷ đồng và không thuộc ngành có điều kiện | Không phải xin Giấy chứng nhận; chỉ đăng ký giao dịch ngoại hối với Ngân hàng Nhà nước. Vẫn phải kê khai dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư. |
| Từ 7 tỷ đồng trở lên (hoặc thuộc ngành có điều kiện, không phụ thuộc vốn) | Phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài của Bộ Tài chính. |
| Từ 1.600 tỷ đồng trở lên hoặc đề xuất cơ chế, chính sách đặc biệt | Bộ Tài chính trình Thủ tướng Chính phủ chấp thuận trước khi cấp Giấy chứng nhận. |
Điểm mấu chốt: đã bỏ "chấp thuận chủ trương"
Theo Luật Đầu tư 2020 trước đây, dự án đầu tư ra nước ngoài từ 20.000 tỷ đồng phải được Quốc hội chấp thuận chủ trương, dự án từ 800 tỷ đồng thuộc một số lĩnh vực phải được Thủ tướng chấp thuận chủ trương. Từ năm 2026, các thủ tục chấp thuận chủ trương này không còn. Cơ chế mới nhẹ hơn: chỉ dự án từ 1.600 tỷ đồng trở lên (hoặc đề xuất cơ chế đặc biệt) mới cần Thủ tướng chấp thuận trước khi cấp Giấy chứng nhận. Đây là điểm nhiều bài viết trên mạng còn chép sai theo quy định cũ — nhà đầu tư cần lưu ý để không tính nhầm thủ tục.
Các trường hợp chỉ đăng ký ngoại hối, không cần Giấy chứng nhận
Ngoài nhóm dưới 7 tỷ đồng, một số trường hợp khác cũng không phải xin Giấy chứng nhận mà chỉ thực hiện đăng ký giao dịch ngoại hối, ví dụ: dự án gắn với quốc phòng, an ninh theo thỏa thuận giữa các Chính phủ; dự án của một số tập đoàn, tổng công ty nhà nước thuộc danh mục theo Nghị định 366/2025/NĐ-CP. Ngoài ra, một số tổ chức kinh tế đáp ứng đồng thời các điều kiện về quy mô, nguồn vốn tự có, kết quả kinh doanh có lãi và đã có dự án đầu tư ra nước ngoài chuyển lợi nhuận về nước cũng được xem xét miễn Giấy chứng nhận theo quy định.
Quyền tự nguyện xin Giấy chứng nhận
Ngay cả khi thuộc diện chỉ phải đăng ký ngoại hối, nhà đầu tư vẫn có thể lựa chọn thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận nếu thấy cần thiết — chẳng hạn để thuận lợi khi làm việc với đối tác, ngân hàng hoặc cơ quan quản lý ở nước tiếp nhận đầu tư.
Lưu ý khi tăng vốn
Nếu dự án ban đầu dưới 7 tỷ đồng nhưng sau đó tăng vốn vượt ngưỡng 7 tỷ, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục xin Giấy chứng nhận. Vì vậy, khi lập kế hoạch mở rộng, cần dự tính trước ngưỡng vốn để chuẩn bị hồ sơ phù hợp. Tham khảo thủ tục xin Giấy chứng nhận và điều kiện đầu tư ra nước ngoài.
LTV Law hỗ trợ xác định chính xác ngưỡng vốn, ngành nghề và thủ tục phù hợp cho từng dự án qua dịch vụ đầu tư ra nước ngoài trọn gói.
Nguồn tham khảo
Dịch vụ liên quan
Dịch vụ đầu tư ra nước ngoàiBài viết liên quan
Điều kiện đầu tư ra nước ngoài mới nhất theo Luật Đầu tư 2025
30 tháng 9, 2026
Đầu tưCác hình thức đầu tư ra nước ngoài theo Luật Đầu tư 2025
30 tháng 9, 2026
Doanh nghiệpCác trường hợp giải thể doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020
30 tháng 9, 2026
Doanh nghiệpĐiều kiện giải thể doanh nghiệp mới nhất
30 tháng 9, 2026
Cần luật sư hỗ trợ?
LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.