Hợp đồng20 tháng 8, 2026

Sự kiện bất khả kháng trong hợp đồng: Điều kiện, Hệ quả & Cách vận dụng

Sự kiện bất khả kháng là gì theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, ba dấu hiệu nhận biết, hệ quả miễn trách nhiệm, cách phân biệt với trở ngại khách quan, hoàn cảnh thay đổi cơ bản và cách vận dụng trong hợp đồng.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 20 tháng 8, 2026
Sự kiện bất khả kháng trong hợp đồng: Điều kiện, Hệ quả & Cách vận dụng
Mục lục bài viết

Sự kiện bất khả kháng là một trong những căn cứ quan trọng để một bên được miễn trách nhiệm khi không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng. Tuy nhiên, không phải mọi khó khăn hay bất lợi phát sinh đều được coi là bất khả kháng. Bài viết trình bày khái niệm, điều kiện, hệ quả pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, cách phân biệt bất khả kháng với những trường hợp dễ nhầm lẫn, cùng những lưu ý khi vận dụng trên thực tế.

Sự kiện bất khả kháng là gì?

Theo khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép. Đây là định nghĩa gốc, được viện dẫn trong hầu hết các tranh chấp liên quan đến miễn trách nhiệm.

Từ định nghĩa này, có thể thấy pháp luật đặt ra một tiêu chuẩn khá chặt. Một sự kiện chỉ được thừa nhận là bất khả kháng khi hội đủ ba dấu hiệu, không được thiếu bất kỳ dấu hiệu nào. Việc thiếu chứng cứ chứng minh một trong các dấu hiệu thường là lý do khiến yêu cầu miễn trách nhiệm không được chấp nhận.

Những ví dụ thường gặp trong thực tiễn gồm: thiên tai như bão, lũ, động đất, sóng thần; chiến tranh, bạo loạn; dịch bệnh trên diện rộng; hoặc quyết định, lệnh cấm của cơ quan nhà nước có thẩm quyền khiến nghĩa vụ không thể thực hiện. Dù vậy, việc một sự kiện có tên trong danh sách này không đương nhiên biến nó thành bất khả kháng cho mọi hợp đồng; vẫn phải xét tác động cụ thể tới nghĩa vụ của từng bên.

Ba dấu hiệu nhận biết sự kiện bất khả kháng

Để một sự kiện được coi là bất khả kháng, cần đồng thời thỏa mãn ba dấu hiệu sau:

  • Tính khách quan: sự kiện xảy ra nằm ngoài ý chí và tầm kiểm soát của bên có nghĩa vụ, không phải do lỗi hay hành vi của bên đó gây ra.
  • Không lường trước được: tại thời điểm giao kết hợp đồng, các bên không thể và không buộc phải dự liệu được sự kiện sẽ xảy ra. Nếu sự kiện đã có thể dự đoán trước một cách hợp lý thì khó được coi là bất khả kháng.
  • Không thể khắc phục được dù đã nỗ lực hết khả năng: bên gặp sự kiện đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép nhưng vẫn không thể thực hiện được nghĩa vụ. Đây là dấu hiệu bị bỏ sót nhiều nhất, vì nhiều trường hợp bên vi phạm vẫn có thể có phương án thay thế nhưng đã không thực hiện.

Chính dấu hiệu thứ ba khiến nhiều tình huống tưởng chừng là bất khả kháng lại không được chấp nhận. Nếu một khó khăn chỉ làm cho việc thực hiện tốn kém hơn, chậm hơn, nhưng vẫn có thể thực hiện được bằng cách khác, thì thường không đáp ứng điều kiện không thể khắc phục.

Hệ quả pháp lý: Miễn trách nhiệm dân sự

Hệ quả cốt lõi của sự kiện bất khả kháng là miễn trách nhiệm cho bên không thực hiện được nghĩa vụ. Theo khoản 2 Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Cần chú ý cụm từ trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Điều này có nghĩa là các bên hoàn toàn có thể thỏa thuận trong hợp đồng rằng ngay cả khi xảy ra bất khả kháng, một bên vẫn phải chịu trách nhiệm ở mức độ nhất định, hoặc mở rộng, thu hẹp phạm vi các sự kiện được coi là bất khả kháng. Vì vậy, nội dung điều khoản hợp đồng đóng vai trò rất quan trọng bên cạnh quy định của luật.

Miễn trách nhiệm ở đây được hiểu là bên gặp bất khả kháng không phải bồi thường thiệt hại và không phải chịu phạt vi phạm phát sinh từ việc không thực hiện nghĩa vụ do sự kiện đó gây ra. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết về phạt vi phạm hợp đồng để hiểu rõ mối liên hệ giữa miễn trách nhiệm và các chế tài.

Bất khả kháng trong hợp đồng thương mại

Với hợp đồng thương mại, ngoài Bộ luật Dân sự còn áp dụng Luật Thương mại 2005. Điều 294 Luật Thương mại 2005 quy định bên vi phạm hợp đồng được miễn trách nhiệm khi xảy ra trường hợp bất khả kháng. Tuy nhiên, quyền được miễn trách nhiệm này đi kèm nghĩa vụ về thủ tục.

Theo Điều 295 Luật Thương mại 2005, bên gặp bất khả kháng phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia về trường hợp được miễn trách nhiệm và những hậu quả có thể xảy ra. Nếu bên gặp bất khả kháng không thông báo hoặc thông báo không kịp thời cho bên kia thì phải bồi thường thiệt hại phát sinh. Đây là điểm mấu chốt: quyền miễn trách nhiệm có thể vẫn còn, nhưng việc chậm hoặc không thông báo có thể làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường phần thiệt hại lẽ ra có thể tránh được.

Điều 296 Luật Thương mại 2005 xử lý trường hợp bất khả kháng kéo dài. Theo đó, khi xảy ra bất khả kháng, các bên có thể thỏa thuận kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng; nếu các bên không thỏa thuận hoặc không thỏa thuận được thì thời hạn thực hiện nghĩa vụ được tính thêm một khoảng thời gian tương ứng với thời gian xảy ra bất khả kháng cộng với thời gian hợp lý để khắc phục hậu quả, nhưng không được kéo dài quá các thời hạn luật định. Khi bất khả kháng kéo dài vượt quá giới hạn đó, các bên có quyền từ chối thực hiện hợp đồng và không bên nào có quyền yêu cầu bên kia bồi thường thiệt hại.

Ảnh hưởng đến thời hiệu khởi kiện

Ngoài chức năng miễn trách nhiệm, sự kiện bất khả kháng còn có ý nghĩa đối với thời hiệu. Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 quy định khoảng thời gian diễn ra sự kiện bất khả kháng làm cho chủ thể có quyền khởi kiện không thể khởi kiện trong phạm vi thời hiệu thì không tính vào thời hiệu khởi kiện. Cùng với bất khả kháng, điều luật này cũng liệt kê trở ngại khách quan là một căn cứ tương tự.

Nói cách khác, nếu một sự kiện bất khả kháng khiến người có quyền không thể thực hiện việc khởi kiện đúng hạn, thì khoảng thời gian đó được loại trừ khi tính thời hiệu, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ. Đây là lý do vì sao việc xác định chính xác thời điểm bắt đầu và kết thúc sự kiện bất khả kháng có ý nghĩa cả về trách nhiệm hợp đồng lẫn về quyền khởi kiện.

Phân biệt bất khả kháng, trở ngại khách quan và hoàn cảnh thay đổi cơ bản

Ba khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng có bản chất và hệ quả pháp lý khác nhau. Trở ngại khách quan cũng được nêu tại Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, còn hoàn cảnh thay đổi cơ bản được quy định tại Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015. Điểm khác biệt căn bản nằm ở chỗ nghĩa vụ có còn thực hiện được hay không.

Tiêu chíBất khả kháng (Điều 156)Trở ngại khách quan (Điều 156)Hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420)
Bản chấtSự kiện khách quan, không lường trước, không thể khắc phục dù đã nỗ lực hết khả năngTrở ngại do hoàn cảnh khách quan làm chủ thể không thể biết quyền bị xâm phạm hoặc không thể thực hiện quyền, nghĩa vụHoàn cảnh thay đổi lớn sau khi giao kết mà các bên không lường trước
Nghĩa vụ còn thực hiện được không?Không thể thực hiện đượcKhông thể thực hiện được quyền, nghĩa vụ trong khoảng thời gian bị trở ngạiVẫn thực hiện được nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên
Hệ quả chínhMiễn trách nhiệm dân sự; không tính vào thời hiệu khởi kiệnKhông tính vào thời hiệu khởi kiệnBên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng
Vai trò của Tòa ánXem xét đủ điều kiện miễn trách nhiệm hay khôngXem xét căn cứ loại trừ thời gian khỏi thời hiệuNếu không đạt thỏa thuận, Tòa án có thể chấm dứt hoặc sửa đổi hợp đồng

Điểm mấu chốt để phân biệt: bất khả kháng làm cho nghĩa vụ trở nên không thể thực hiện, trong khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản không làm cho việc thực hiện trở nên không thể mà chỉ khiến một bên bị thiệt hại nghiêm trọng nếu tiếp tục thực hiện. Vì vậy, với hoàn cảnh thay đổi cơ bản, giải pháp mà pháp luật hướng tới là đàm phán lại hợp đồng, và chỉ khi không đạt được thỏa thuận trong thời hạn hợp lý thì một bên mới có quyền yêu cầu Tòa án chấm dứt hoặc sửa đổi hợp đồng, chứ không đương nhiên được miễn trách nhiệm như bất khả kháng.

Cách vận dụng trong thực tế

Vì tiêu chuẩn của bất khả kháng khá cao và việc chứng minh không đơn giản, doanh nghiệp nên chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ khâu soạn thảo và thực hiện hợp đồng. Một số lưu ý thực tiễn:

  • Đưa điều khoản bất khả kháng vào hợp đồng: nên có một điều khoản riêng liệt kê các sự kiện được coi là bất khả kháng, quy định rõ nghĩa vụ thông báo, thời hạn thông báo, cơ chế xử lý khi sự kiện xảy ra và khi kéo dài. Điều khoản chi tiết giúp giảm tranh cãi về việc một sự kiện có được coi là bất khả kháng hay không.
  • Thực hiện nghĩa vụ thông báo kịp thời bằng văn bản: ngay khi sự kiện xảy ra, cần thông báo cho bên kia bằng văn bản về sự kiện, hậu quả có thể xảy ra và biện pháp dự kiến. Việc chậm trễ có thể làm mất một phần quyền lợi, đặc biệt trong hợp đồng thương mại.
  • Lưu giữ và thu thập bằng chứng: tập hợp tài liệu chứng minh sự kiện đã xảy ra và tác động của nó, chẳng hạn xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, văn bản của cơ quan nhà nước, tài liệu ghi nhận thiệt hại. Đây là cơ sở để chứng minh đủ ba dấu hiệu của bất khả kháng.
  • Chứng minh đã nỗ lực khắc phục: lưu lại bằng chứng về các biện pháp đã áp dụng để hạn chế thiệt hại và tìm phương án thay thế, nhằm đáp ứng dấu hiệu không thể khắc phục dù đã nỗ lực hết khả năng.

Khi phát sinh tranh chấp, việc xác định chính xác một sự kiện có phải bất khả kháng hay không, hoặc nên vận dụng hoàn cảnh thay đổi cơ bản, đòi hỏi đánh giá pháp lý cẩn trọng. Bạn có thể tìm hiểu thêm quy trình khởi kiện tranh chấp hợp đồng thương mại và các trường hợp hợp đồng vô hiệu để có cái nhìn đầy đủ hơn về rủi ro hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Dịch bệnh có phải là sự kiện bất khả kháng không?

Không đương nhiên. Dịch bệnh trên diện rộng có thể đáp ứng dấu hiệu khách quan và không lường trước, nhưng vẫn phải xét dấu hiệu không thể khắc phục đối với từng nghĩa vụ cụ thể. Nếu bên có nghĩa vụ vẫn còn phương án thực hiện hợp lý mà không thực hiện thì khó được coi là bất khả kháng. Việc đánh giá luôn gắn với tình huống của từng hợp đồng.

Gặp bất khả kháng có được tự động chấm dứt hợp đồng không?

Không tự động. Bất khả kháng làm phát sinh quyền được miễn trách nhiệm và cơ chế kéo dài thời hạn thực hiện. Việc chấm dứt hoặc từ chối thực hiện hợp đồng chỉ đặt ra khi bất khả kháng kéo dài vượt quá giới hạn theo Điều 296 Luật Thương mại 2005 hoặc theo thỏa thuận của các bên trong hợp đồng.

Không thông báo về bất khả kháng thì hậu quả thế nào?

Theo Điều 295 Luật Thương mại 2005, nếu bên gặp bất khả kháng không thông báo hoặc thông báo không kịp thời cho bên kia thì phải bồi thường thiệt hại phát sinh do việc chậm hoặc không thông báo đó. Do vậy, thông báo ngay bằng văn bản là bước không nên bỏ qua.

Bất khả kháng khác gì với hoàn cảnh thay đổi cơ bản?

Bất khả kháng làm cho nghĩa vụ không thể thực hiện được và dẫn tới miễn trách nhiệm. Hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 thì vẫn thực hiện được nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng nếu tiếp tục, nên hướng xử lý là đàm phán lại hợp đồng, và nếu không đạt thỏa thuận thì Tòa án có thể chấm dứt hoặc sửa đổi hợp đồng.

Hợp đồng không có điều khoản bất khả kháng thì có được miễn trách nhiệm không?

Có thể, vì miễn trách nhiệm do bất khả kháng đã được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, không phụ thuộc vào việc hợp đồng có điều khoản riêng hay không. Tuy nhiên, khi không có điều khoản cụ thể, việc chứng minh đủ ba dấu hiệu và xác định phạm vi miễn trách nhiệm sẽ khó khăn hơn, nên vẫn nên đưa điều khoản này vào hợp đồng.

Kết luận

Sự kiện bất khả kháng là căn cứ miễn trách nhiệm quan trọng nhưng có tiêu chuẩn chặt: phải hội đủ ba dấu hiệu khách quan, không lường trước và không thể khắc phục dù đã nỗ lực hết khả năng. Bên cạnh việc hiểu đúng quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, doanh nghiệp cần chủ động soạn thảo điều khoản rõ ràng, thông báo kịp thời và lưu giữ bằng chứng để bảo vệ quyền lợi của mình. Nếu bạn cần hỗ trợ rà soát rủi ro hợp đồng, đội ngũ luật sư của LTV Law sẵn sàng đồng hành qua dịch vụ tư vấn soạn thảo hợp đồng.

sự kiện bất khả khángbất khả kháng trong hợp đồngmiễn trách nhiệm hợp đồngđiều khoản bất khả khánghoàn cảnh thay đổi cơ bảnBộ luật Dân sự 2015

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI