Doanh nghiệp21 tháng 6, 2026

Quy trình tổ chức Đại hội đồng cổ đông trong công ty cổ phần

Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần, họp thường niên trong 4 tháng kể từ khi kết thúc năm tài chính. Hướng dẫn quy trình triệu tập, mời họp trước 21 ngày, điều kiện tiến hành và thông qua nghị quyết theo Luật Doanh nghiệp 2020.

LTV
Đội ngũ luật sư LTV Law biên soạn & kiểm duyệt
Chuyên môn Sở hữu trí tuệ · Cập nhật 21 tháng 6, 2026
Quy trình tổ chức Đại hội đồng cổ đông trong công ty cổ phần
Mục lục bài viết

Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết, là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần (Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020). Tổ chức cuộc họp đúng trình tự là điều kiện để các nghị quyết — bầu Hội đồng quản trị, thông qua báo cáo tài chính, chia cổ tức, tổ chức lại doanh nghiệp — có hiệu lực. Chỉ một sai sót về thời hạn mời họp hay tỷ lệ biểu quyết cũng có thể khiến nghị quyết bị yêu cầu hủy bỏ tại Tòa án hoặc Trọng tài (Điều 151).

Bài viết của LTV Law hướng dẫn đầy đủ quy trình tổ chức ĐHĐCĐ theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14, Điều 138–152), kèm mốc thời gian, biểu mẫu, checklist và các lỗi khiến nghị quyết vô hiệu.

Đại hội đồng cổ đông là gì? Thẩm quyền quyết định

Quy trình tổ chức đại hội đồng cổ đông
Quy trình họp ĐHĐCĐ · LTV Law

Theo Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020, ĐHĐCĐ có các quyền then chốt sau:

  • Thông qua định hướng phát triển; quyết định loại cổ phần, tổng số cổ phần được chào bán và mức cổ tức hằng năm;
  • Bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT), Kiểm soát viên;
  • Quyết định đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên (nếu Điều lệ không quy định khác);
  • Thông qua báo cáo tài chính hằng năm; sửa đổi Điều lệ; tổ chức lại, giải thể công ty.

Vì đây là những vấn đề cốt lõi, pháp luật đặt ra trình tự chặt chẽ về triệu tập, mời họp, điều kiện tiến hành và tỷ lệ thông qua nhằm bảo vệ quyền của mọi cổ đông, kể cả cổ đông thiểu số.

Các loại cuộc họp: thường niên và bất thường

Điều 139 Luật Doanh nghiệp 2020 phân biệt hai loại cuộc họp:

  • Họp thường niên: ĐHĐCĐ phải họp thường niên mỗi năm một lần, trong thời hạn 04 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Theo đề nghị của HĐQT, cơ quan đăng ký kinh doanh có thể gia hạn nhưng không quá 06 tháng. Nội dung thường niên gồm: kế hoạch kinh doanh; báo cáo tài chính năm; báo cáo của HĐQT và Ban kiểm soát; mức cổ tức; các vấn đề khác thuộc thẩm quyền.
  • Họp bất thường: Được triệu tập khi HĐQT xét thấy cần thiết vì lợi ích công ty; khi số thành viên HĐQT/Ban kiểm soát còn lại ít hơn mức tối thiểu; theo yêu cầu của cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (Điều 115); hoặc các trường hợp khác theo Điều lệ.

Người có quyền triệu tập theo thứ tự (Điều 140): trước hết là HĐQT; nếu HĐQT không triệu tập đúng hạn thì đến Ban kiểm soát; nếu Ban kiểm soát cũng không triệu tập thì cổ đông/nhóm cổ đông từ 05% có quyền tự triệu tập họp.

Quy trình chuẩn bị theo mốc thời gian

Toàn bộ khâu chuẩn bị nên bám theo các mốc luật định dưới đây (Điều 141–143). Đây là phần dễ sai nhất trên thực tế:

Mốc thời gianCông việcCăn cứ
Không quá 10 ngày trước ngày gửi giấy mời họpLập danh sách cổ đông có quyền dự họp (dựa trên sổ đăng ký cổ đông)Điều 141
Trước khi gửi mời họpHĐQT chuẩn bị chương trình, nội dung họp, dự thảo nghị quyết cho từng vấn đề; tài liệu (báo cáo tài chính, báo cáo HĐQT/BKS); danh sách và sơ yếu lý lịch ứng viên nếu có bầu cửĐiều 142
Chậm nhất 21 ngày trước ngày khai mạc (nếu Điều lệ không quy định dài hơn)Gửi thông báo mời họp tới tất cả cổ đông có quyền dự họp, kèm chương trình họp, phiếu biểu quyết, dự thảo nghị quyết và tài liệuĐiều 143
Trước ngày khai mạcCổ đông có quyền kiến nghị bổ sung nội dung chương trình (nếu sở hữu từ 05% cổ phần), gửi chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày khai mạcĐiều 142

Biểu mẫu cần có trong bộ hồ sơ: nghị quyết triệu tập họp của HĐQT; danh sách cổ đông có quyền dự họp; thông báo mời họp; giấy ủy quyền dự họp; chương trình họp; phiếu biểu quyết; dự thảo nghị quyết; biên bản kiểm tra tư cách cổ đông; biên bản kiểm phiếu; biên bản họp và nghị quyết ĐHĐCĐ.

Điều kiện tiến hành họp: lần 1, lần 2, lần 3

Điều 145 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định điều kiện về số cổ đông dự họp để cuộc họp hợp lệ. Đây là ngưỡng "quorum" bắt buộc:

  • Lần thứ nhất: Cuộc họp được tiến hành khi có số cổ đông dự họp đại diện trên 50% tổng số phiếu biểu quyết (tỷ lệ cụ thể do Điều lệ quy định, nhưng không thấp hơn mức luật định).
  • Lần thứ hai: Nếu lần thứ nhất không đủ điều kiện, triệu tập họp lần hai trong vòng 30 ngày kể từ ngày dự định họp lần thứ nhất. Cuộc họp lần hai hợp lệ khi có cổ đông dự họp đại diện từ 33% tổng số phiếu biểu quyết trở lên.
  • Lần thứ ba: Nếu lần thứ hai vẫn không đủ, triệu tập họp lần ba trong vòng 20 ngày kể từ ngày dự định họp lần hai. Cuộc họp lần ba được tiến hành không phụ thuộc vào tổng số phiếu biểu quyết của các cổ đông dự họp.

Cổ đông được coi là tham dự và biểu quyết khi: dự họp trực tiếp; ủy quyền cho người khác; tham dự và biểu quyết qua họp trực tuyến/bỏ phiếu điện tử; hoặc gửi phiếu biểu quyết qua bưu điện, fax, thư điện tử (Điều 144).

Thể thức biểu quyết và tỷ lệ thông qua nghị quyết

Điều 148 quy định hai ngưỡng thông qua nghị quyết, tính trên tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp (không phải trên toàn bộ vốn):

  • Ngưỡng ≥ 65% — áp dụng với các vấn đề đặc biệt quan trọng: loại cổ phần và tổng số cổ phần của từng loại; thay đổi ngành, nghề và lĩnh vực kinh doanh; thay đổi cơ cấu tổ chức quản lý; dự án đầu tư hoặc bán tài sản từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên; tổ chức lại, giải thể công ty.
  • Ngưỡng ≥ 50% — áp dụng với các vấn đề thông thường còn lại; nghị quyết được thông qua khi được số cổ đông sở hữu trên 50% tổng số phiếu biểu quyết của tất cả cổ đông dự họp tán thành (tỷ lệ cụ thể do Điều lệ quy định).
  • Bầu dồn phiếu: Việc bầu thành viên HĐQT và Ban kiểm soát thực hiện theo phương thức bầu dồn phiếu (trừ khi Điều lệ quy định khác). Mỗi cổ đông có tổng số phiếu tương ứng số cổ phần nhân với số thành viên được bầu, và có quyền dồn hết hoặc chia số phiếu đó cho một hay một số ứng viên — cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số.

Lấy ý kiến bằng văn bản: Ngoài họp trực tiếp, ĐHĐCĐ có thể thông qua nghị quyết dưới hình thức lấy ý kiến bằng văn bản (Điều 147, 149). Tuy nhiên, các vấn đề đặc biệt tại Điều 148 (sửa Điều lệ, tổ chức lại, loại cổ phần...) bắt buộc phải quyết định bằng biểu quyết tại cuộc họp, không được lấy ý kiến bằng văn bản.

Biên bản họp và nghị quyết sau cuộc họp

Kết thúc cuộc họp phải lập đầy đủ hồ sơ (Điều 150):

  • Biên bản họp ĐHĐCĐ lập bằng tiếng Việt, hoàn thành và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nội dung gồm: thời gian, địa điểm; chương trình; tổng số phiếu biểu quyết dự họp; kết quả kiểm phiếu từng vấn đề (số phiếu tán thành, không tán thành, không có ý kiến); họ tên chủ tọa, thư ký.
  • Nghị quyết ĐHĐCĐ ghi rõ các nội dung được thông qua và tỷ lệ tán thành tương ứng.
  • Biên bản và nghị quyết phải được gửi đến tất cả cổ đông trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày kết thúc họp (hoặc đăng tải trên trang thông tin điện tử của công ty), và lưu giữ tại trụ sở chính.

Checklist tổ chức ĐHĐCĐ

  • Xác định loại họp (thường niên/bất thường) và người có quyền triệu tập;
  • Lập danh sách cổ đông có quyền dự họp (≤ 10 ngày trước ngày gửi mời);
  • Chuẩn bị chương trình, tài liệu, dự thảo nghị quyết, phiếu biểu quyết;
  • Gửi thông báo mời họp (chậm nhất 21 ngày trước khai mạc);
  • Tiếp nhận, giải quyết kiến nghị bổ sung chương trình của cổ đông;
  • Kiểm tra tư cách cổ đông, xác định đủ điều kiện tiến hành (quorum);
  • Bầu chủ tọa, thư ký, ban kiểm phiếu; tiến hành biểu quyết đúng ngưỡng 50%/65%;
  • Lập, thông qua biên bản trước khi bế mạc; ban hành nghị quyết;
  • Gửi biên bản/nghị quyết tới cổ đông và lưu giữ hồ sơ.

Lỗi thường gặp khiến nghị quyết bị vô hiệu (hủy bỏ)

Theo Điều 151 và Điều 152, cổ đông có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài xem xét, hủy bỏ nghị quyết ĐHĐCĐ khi:

  • Trình tự, thủ tục triệu tập họp không đúng quy định: gửi mời họp trễ hạn 21 ngày, sai đối tượng, thiếu tài liệu kèm theo;
  • Ra quyết định về vấn đề ngoài chương trình đã thông báo/không được bổ sung hợp lệ;
  • Cuộc họp không đủ điều kiện tiến hành (không đạt quorum theo lần 1/2/3);
  • Trình tự, thể thức biểu quyết và kiểm phiếu sai: áp sai ngưỡng 50%/65%, tính tỷ lệ trên toàn vốn thay vì trên phiếu dự họp;
  • Nội dung nghị quyết vi phạm pháp luật hoặc Điều lệ công ty.

Thời hiệu yêu cầu hủy nghị quyết là 90 ngày kể từ ngày cổ đông nhận được nghị quyết hoặc biên bản họp. Vì rủi ro pháp lý lớn, các kỳ họp quan trọng nên có tư vấn pháp lý từ khâu triệu tập.

Câu hỏi thường gặp

Phải gửi giấy mời họp trước bao nhiêu ngày?

Chậm nhất 21 ngày trước ngày khai mạc, trừ khi Điều lệ công ty quy định thời hạn dài hơn. Thông báo phải kèm chương trình họp, phiếu biểu quyết, dự thảo nghị quyết và tài liệu liên quan.

Cuộc họp tiến hành được khi nào?

Lần thứ nhất: cổ đông dự họp đại diện trên 50% tổng số phiếu biểu quyết. Lần thứ hai (trong 30 ngày): từ 33% trở lên. Lần thứ ba (trong 20 ngày sau lần hai): tiến hành không phụ thuộc số cổ đông dự họp.

ĐHĐCĐ thường niên phải họp trong thời gian nào?

Trong 04 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính; có thể gia hạn theo đề nghị của HĐQT nhưng không quá 06 tháng.

Nghị quyết cần bao nhiêu phần trăm phiếu để được thông qua?

Vấn đề thông thường cần trên 50% tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp tán thành; vấn đề đặc biệt (loại cổ phần, thay đổi ngành nghề, tổ chức lại/giải thể, đầu tư/bán tài sản từ 35%...) cần từ 65% trở lên. Bầu HĐQT/Ban kiểm soát theo phương thức bầu dồn phiếu.

Ai có quyền triệu tập họp ĐHĐCĐ bất thường?

Theo thứ tự: HĐQT; nếu HĐQT không triệu tập thì Ban kiểm soát; nếu Ban kiểm soát cũng không triệu tập thì cổ đông/nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền tự triệu tập.

Có được họp trực tuyến hoặc lấy ý kiến bằng văn bản không?

Được. Cổ đông có thể dự họp và biểu quyết trực tuyến, bỏ phiếu điện tử hoặc gửi phiếu qua bưu điện/email. ĐHĐCĐ cũng có thể thông qua nghị quyết bằng hình thức lấy ý kiến bằng văn bản, trừ các vấn đề đặc biệt tại Điều 148 bắt buộc phải biểu quyết tại cuộc họp.

Kết luận

Tổ chức ĐHĐCĐ đúng luật đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ từ danh sách cổ đông (≤ 10 ngày), thời hạn mời họp (≥ 21 ngày), điều kiện tiến hành họp (trên 50% / 33% / không phụ thuộc) đến tỷ lệ thông qua (50% / 65%) và hồ sơ biên bản, nghị quyết. Chỉ một sai sót về trình tự cũng có thể khiến nghị quyết bị hủy trong thời hiệu 90 ngày. LTV Law tư vấn quản trị công ty, soạn thảo trọn bộ hồ sơ họp ĐHĐCĐ và các thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh. Tham khảo thêm về các loại hình doanh nghiệp. Liên hệ LTV Law để được hỗ trợ nhanh.

đại hội đồng cổ đôngcông ty cổ phầnLuật Doanh nghiệp 2020quản trị công ty

Dịch vụ liên quan

Thành lập doanh nghiệp

Cần LTV Law hỗ trợ?

Đội ngũ luật sư sẵn sàng tư vấn cho bạn.

0977 616 391
ZALOGỌI