Doanh nghiệp04 tháng 6, 2026

Bảng mã vạch các nước trên thế giới — tra đầu số mã vạch (2026)

Tra cứu đầu số mã vạch của các nước: 893 là Việt Nam, 690-699 Trung Quốc, 880 Hàn Quốc, 885 Thái Lan, 45-49 Nhật Bản. Bảng mã vạch các nước đầy đủ giúp bạn nhận biết xuất xứ hàng hóa.

LTV
Đội ngũ luật sư LTV Law biên soạn & kiểm duyệt
Chuyên môn Sở hữu trí tuệ · Cập nhật 04 tháng 6, 2026
Bảng mã vạch các nước trên thế giới — tra đầu số mã vạch (2026)
Mục lục bài viết

Bạn cầm một sản phẩm trên tay, nhìn thấy dãy số dưới mã vạch bắt đầu bằng 893, 690 hay 888 và tự hỏi món hàng này đến từ đâu? Ba chữ số đầu tiên của mã vạch chính là "hộ chiếu" cho biết sản phẩm được đăng ký mã số mã vạch tại tổ chức GS1 của quốc gia nào. Trong bài viết này, LTV Law tổng hợp BẢNG MÃ VẠCH CÁC NƯỚC đầy đủ nhất, hướng dẫn cách đọc mã quốc gia, cách tự tính số kiểm tra để phát hiện mã giả, và giải thích một sự thật quan trọng: mã vạch cho biết nơi đăng ký, chứ không chắc chắn là nơi sản xuất.

Nội dung dưới đây phù hợp cho người tiêu dùng muốn tra cứu nguồn gốc hàng hóa lẫn doanh nghiệp đang tìm hiểu để đăng ký mã vạch cho sản phẩm của mình.

Mã số mã vạch là gì và ai quản lý?

Đầu số mã vạch của các nước
Đầu số mã vạch các nước · LTV Law

Mã số mã vạch (barcode) là một dãy số kết hợp với các vạch đen trắng song song có độ rộng khác nhau, giúp máy quét đọc và nhận diện sản phẩm một cách tự động, nhanh chóng và chính xác. Mỗi sản phẩm lưu thông trên thị trường toàn cầu đều có một mã số duy nhất để phân biệt với hàng triệu sản phẩm khác.

Tổ chức quản lý hệ thống mã số mã vạch trên toàn thế giới là GS1 (Global Standards One) — một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Bỉ, hiện có mặt tại hơn 110 quốc gia. GS1 cấp phát tiền tố quốc gia (3 chữ số đầu) cho tổ chức GS1 thành viên tại mỗi nước. Tại Việt Nam, cơ quan đại diện là GS1 Việt Nam trực thuộc Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia — đơn vị duy nhất có thẩm quyền cấp mã số mã vạch cho doanh nghiệp Việt.

Cấu trúc mã vạch EAN-13

EAN-13 (European Article Number) là loại mã vạch phổ biến nhất trên thế giới, gồm 13 chữ số, được dùng cho hầu hết hàng tiêu dùng bán lẻ. Dãy 13 số này được chia thành 4 nhóm rõ ràng:

  1. Mã quốc gia (2–3 chữ số đầu): Do GS1 quốc tế cấp, cho biết sản phẩm được đăng ký tại tổ chức GS1 của quốc gia nào. Ví dụ 893 là Việt Nam, 690–699 là Trung Quốc.
  2. Mã doanh nghiệp (4–7 chữ số tiếp theo): Do GS1 quốc gia cấp riêng cho từng doanh nghiệp. Độ dài phần này thay đổi tùy quy mô số lượng sản phẩm mà doanh nghiệp đăng ký.
  3. Mã sản phẩm (2–5 chữ số): Do chính doanh nghiệp tự quy định để phân biệt các mặt hàng của mình. Tổng chiều dài của mã doanh nghiệp và mã sản phẩm luôn là 9 chữ số.
  4. Số kiểm tra (1 chữ số cuối cùng): Còn gọi là check digit, được tính toán từ 12 chữ số phía trước theo một công thức cố định để máy quét tự kiểm tra xem mã có bị đọc sai hay không.

Minh họa với mã 8 934 5xx xxxxx C: cụm 893 là Việt Nam, 4 5xx là mã doanh nghiệp, các số tiếp theo là mã sản phẩm và C là số kiểm tra.

Mã vạch EAN-8

EAN-8 là phiên bản rút gọn chỉ có 8 chữ số, dành cho những sản phẩm có kích thước bao bì quá nhỏ (kẹo, son, thỏi kẹo cao su, gói gia vị nhỏ...) không đủ chỗ in mã EAN-13. Cấu trúc EAN-8 gồm: 2–3 số mã quốc gia + 4–5 số mã mặt hàng + 1 số kiểm tra. Vì dung lượng ít, EAN-8 phải được GS1 cấp riêng chứ doanh nghiệp không tự tạo được từ mã EAN-13.

Cách đọc 3 số đầu của mã vạch

Muốn biết một sản phẩm đăng ký ở đâu, bạn chỉ cần nhìn 2 hoặc 3 chữ số đầu tiên của dãy số dưới mã vạch rồi đối chiếu với bảng mã vạch các nước bên dưới. Ví dụ:

  • Bắt đầu bằng 893 → đăng ký tại Việt Nam.
  • Bắt đầu bằng 690, 691... đến 699 → đăng ký tại Trung Quốc.
  • Bắt đầu bằng 885 → đăng ký tại Thái Lan.
  • Bắt đầu bằng 00 đến 13 → đăng ký tại Mỹ hoặc Canada.

Cảnh báo quan trọng: Mã vạch KHÔNG chắc là nơi sản xuất

Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Ba chữ số đầu của mã vạch chỉ cho biết sản phẩm được đăng ký mã số mã vạch tại tổ chức GS1 của quốc gia nào, chứ KHÔNG khẳng định sản phẩm được sản xuất ở đó. Lý do:

  • Một doanh nghiệp Việt Nam (mã 893) có thể đặt gia công, sản xuất hàng tại Trung Quốc, Thái Lan rồi nhập về phân phối — sản phẩm vẫn mang mã 893 vì công ty đăng ký mã tại Việt Nam.
  • Ngược lại, một tập đoàn đa quốc gia đăng ký mã ở một nước nhưng đặt nhà máy ở nhiều nước khác nhau.
  • Doanh nghiệp có thể mua/thuê mã vạch từ nước khác một cách hợp pháp.

Vì vậy, để biết chính xác xuất xứ hàng hóa, hãy căn cứ vào dòng chữ "Made in...", nhãn phụ, tem nhập khẩu và giấy tờ chứng nhận nguồn gốc, chứ không nên chỉ dựa vào mã vạch.

BẢNG MÃ VẠCH CÁC NƯỚC ĐẦY ĐỦ (chuẩn GS1)

Dưới đây là bảng tiền tố mã quốc gia GS1 đầy đủ, sắp xếp theo thứ tự tăng dần để bạn dễ tra cứu. Lưu ý một số dải như 020–029, 040–049, 200–299 là mã dùng nội bộ trong cửa hàng (in-store), không dùng cho lưu thông ra thị trường.

Tiền tố (đầu số)Quốc gia / Vùng lãnh thổ đăng ký
000 – 019, 030 – 039, 060 – 139Mỹ (Hoa Kỳ) và Canada
020 – 029, 040 – 049, 200 – 299Mã dùng nội bộ trong cửa hàng (không lưu thông)
300 – 379Pháp và Monaco
380Bulgaria
383Slovenia
385Croatia
387Bosnia và Herzegovina
389Montenegro
400 – 440Đức
450 – 459, 490 – 499Nhật Bản
460 – 469Nga
470Kyrgyzstan
471Đài Loan
474Estonia
475Latvia
476Azerbaijan
477Lithuania
478Uzbekistan
479Sri Lanka
480Philippines
481Belarus
482Ukraine
484Moldova
485Armenia
486Georgia
487Kazakhstan
488Tajikistan
489Hồng Kông
500 – 509Vương quốc Anh
520 – 521Hy Lạp
528Liban
529Síp (Cyprus)
530Albania
531Bắc Macedonia
535Malta
539Ireland
540 – 549Bỉ và Luxembourg
560Bồ Đào Nha
569Iceland
570 – 579Đan Mạch, Faroe và Greenland
590Ba Lan
594Romania
599Hungary
600 – 601Nam Phi
603Ghana
608Bahrain
609Mauritius
611Morocco
613Algeria
615Nigeria
616Kenya
619Tunisia
620Tanzania
621Syria
622Ai Cập
625Jordan
626Iran
627Kuwait
628Ả Rập Xê Út
629Các Tiểu vương quốc Ả Rập (UAE)
640 – 649Phần Lan
690 – 699Trung Quốc
700 – 709Na Uy
729Israel
730 – 739Thụy Điển
740 – 745Các nước Trung Mỹ (Guatemala, El Salvador, Honduras, Nicaragua, Costa Rica, Panama)
746Cộng hòa Dominica
750Mexico
754 – 755Canada
759Venezuela
760 – 769Thụy Sĩ và Liechtenstein
770 – 771Colombia
773Uruguay
775Peru
777Bolivia
778 – 779Argentina
780Chile
784Paraguay
786Ecuador
789 – 790Brazil
800 – 839Ý (Italia) và San Marino
840 – 849Tây Ban Nha và Andorra
850Cuba
858Slovakia
859Cộng hòa Séc
860Serbia
865Mông Cổ
867Triều Tiên
868 – 869Thổ Nhĩ Kỳ
870 – 879Hà Lan
880Hàn Quốc
883Myanmar
884Campuchia
885Thái Lan
888Singapore
890Ấn Độ
893Việt Nam
896Pakistan
899Indonesia
900 – 919Áo
930 – 939Úc (Australia)
940 – 949New Zealand
955Malaysia
958Macao (Ma Cao)
977Xuất bản phẩm định kỳ (ISSN)
978 – 979Sách (ISBN)
980Biên lai hoàn tiền
981 – 984Phiếu tiền tệ chung (coupon)
990 – 999Phiếu giảm giá (coupon)

Lưu ý: bảng trên phản ánh việc phân bổ tiền tố GS1 và có thể được cập nhật theo thời gian. Danh sách chính thức mới nhất luôn được công bố tại GS1 Việt Nam (gs1.org.vn).

Cách kiểm tra mã vạch thật – giả bằng SỐ KIỂM TRA (check digit)

Một mẹo cực hữu ích để phát hiện mã vạch bịa đặt là tự tính lại số kiểm tra (chữ số cuối cùng của mã EAN-13). Nếu con số bạn tính ra khớp với chữ số cuối in trên sản phẩm, mã vạch hợp lệ về mặt toán học; nếu lệch, gần như chắc chắn đó là mã sai hoặc mã giả.

Công thức tính số kiểm tra EAN-13

Đánh số 13 vị trí của mã vạch từ trái sang phải (vị trí 1 đến 13, trong đó vị trí 13 là số kiểm tra cần kiểm). Các bước như sau:

  1. Bước 1: Cộng tất cả các chữ số ở vị trí lẻ (1, 3, 5, 7, 9, 11), được tổng A.
  2. Bước 2: Cộng tất cả các chữ số ở vị trí chẵn (2, 4, 6, 8, 10, 12), được tổng B, rồi nhân với 3 → B × 3.
  3. Bước 3: Tính tổng S = A + (B × 3).
  4. Bước 4: Lấy bội số của 10 gần nhất lớn hơn hoặc bằng S, trừ đi S. Kết quả chính là số kiểm tra: Check digit = (làm tròn S lên bội số của 10) − S. Nếu S đã là bội của 10 thì số kiểm tra bằng 0.

Ví dụ tính toán từng bước

Kiểm tra mã EAN-13 mẫu: 8 9 3 4 5 6 3 4 0 0 0 5 (?) — cần tìm chữ số kiểm tra thứ 13.

  • Vị trí lẻ (1,3,5,7,9,11): 8 + 3 + 5 + 3 + 0 + 0 = A = 19
  • Vị trí chẵn (2,4,6,8,10,12): 9 + 4 + 6 + 4 + 0 + 5 = 28 → B × 3 = 28 × 3 = 84
  • Tổng S = 19 + 84 = 103
  • Bội số của 10 gần nhất ≥ 103 là 110 → Số kiểm tra = 110 − 103 = 7

Vậy mã vạch hoàn chỉnh hợp lệ là 8934563400057. Nếu chữ số cuối in trên sản phẩm không phải là 7, mã đó không hợp lệ.

Cách kiểm tra ngược: lấy toàn bộ 13 số (kể cả số kiểm tra) tính S theo công thức trên; nếu S chia hết cho 10 thì mã hợp lệ. Với ví dụ trên: 103 + 7 = 110, chia hết cho 10 → hợp lệ.

Các loại mã vạch khác: UPC, Code 128, QR khác gì EAN?

EAN-13 chỉ là một trong nhiều loại mã vạch. Dưới đây là so sánh nhanh:

Loại mãĐặc điểmỨng dụng chính
EAN-13 / EAN-8Mã vạch 1 chiều (1D), 13 hoặc 8 chữ số, có tiền tố quốc giaHàng tiêu dùng bán lẻ toàn cầu
UPC-A / UPC-EMã 1D 12 số, dùng chủ yếu ở Mỹ và Canada; thực chất EAN-13 là bản mở rộng của UPCBán lẻ tại thị trường Bắc Mỹ
Code 128Mã 1D mã hóa được cả chữ, số và ký tự, độ dài linh hoạt, dung lượng caoLogistics, kho vận, vận chuyển, quản lý nội bộ
QR CodeMã 2 chiều (2D) dạng ô vuông, chứa được lượng dữ liệu rất lớn (URL, văn bản, thanh toán)Truy xuất nguồn gốc, marketing, thanh toán, truy cập website

Điểm khác biệt cốt lõi: EAN/UPC chỉ chứa một dãy số định danh, còn QR Code có thể chứa cả đường link dẫn tới thông tin truy xuất nguồn gốc chi tiết. Vì vậy ngày càng nhiều sản phẩm in kèm cả EAN-13 lẫn QR Code.

Ứng dụng tra cứu và giới hạn khi dựa vào mã vạch

Người tiêu dùng có thể dùng các ứng dụng như iCheck, Scan and Check, Barcode Scanner... để quét mã vạch, tra tên sản phẩm, doanh nghiệp sở hữu và một số thông tin liên quan. Tuy nhiên cần hiểu rõ giới hạn:

  • Mã vạch chỉ chứng minh sản phẩm được đăng ký mã hợp lệ, không đảm bảo 100% hàng thật, bởi hàng giả tinh vi có thể sao chép cả mã vạch từ hàng thật.
  • Số kiểm tra hợp lệ chỉ khẳng định dãy số đúng công thức toán học, không phản ánh chất lượng hay tính chính hãng.
  • Ứng dụng dựa vào cơ sở dữ liệu do cộng đồng/doanh nghiệp cập nhật nên có thể thiếu hoặc sai thông tin.

Kết luận: mã vạch là công cụ hỗ trợ nhận biết chứ không phải bằng chứng tuyệt đối. Hãy kết hợp kiểm tra tem chống giả, hóa đơn, nơi mua uy tín và thông tin xuất xứ.

Mã vạch 893 của Việt Nam do ai cấp?

Tiền tố 893 được GS1 quốc tế chính thức phân bổ cho Việt Nam từ năm 1995, khi Việt Nam trở thành thành viên của tổ chức. Đơn vị duy nhất được cấp và quản lý mã số mã vạch 893 cho doanh nghiệp trong nước là GS1 Việt Nam. Doanh nghiệp muốn có mã vạch hợp pháp bắt đầu bằng 893 phải nộp hồ sơ đăng ký và được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng mã số mã vạch. Tìm hiểu chi tiết trong bài mã vạch 893 là gì và hướng dẫn đăng ký mã vạch GS1 từ A đến Z. Với hàng nhập khẩu, doanh nghiệp cần lưu ý thêm về mã vạch khi làm thủ tục hải quan.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Mã vạch 893 là của nước nào?

893 là tiền tố mã quốc gia của Việt Nam, do GS1 quốc tế cấp và GS1 Việt Nam quản lý. Sản phẩm mang mã 893 nghĩa là doanh nghiệp đã đăng ký mã số mã vạch tại Việt Nam.

Mã vạch 8938 hoặc 8935 của nước nào?

Đây vẫn là mã của Việt Nam. Chỉ 3 chữ số đầu (893) mới xác định quốc gia; các chữ số 4, 5, 6... tiếp theo thuộc về mã doanh nghiệp do GS1 Việt Nam cấp.

Cứ mã vạch 893 là hàng Việt Nam sản xuất phải không?

Không chắc chắn. Mã 893 chỉ cho biết doanh nghiệp đăng ký mã tại Việt Nam, còn sản phẩm có thể được gia công, sản xuất ở nước khác rồi nhập về. Muốn biết xuất xứ hãy xem nhãn "Made in...".

Mã vạch bắt đầu bằng 690 là hàng gì?

690 đến 699 là dải tiền tố của Trung Quốc. Sản phẩm mang các mã này được đăng ký mã số mã vạch tại Trung Quốc.

Làm sao biết mã vạch là thật hay giả?

Bạn có thể tự tính lại số kiểm tra (chữ số cuối) theo công thức EAN-13 trong bài. Nếu con số khớp thì mã hợp lệ về toán học. Tuy nhiên điều này không đảm bảo hàng chính hãng, cần kết hợp thêm tem chống giả và nguồn mua uy tín.

EAN-13 và UPC khác nhau như thế nào?

EAN-13 có 13 chữ số và dùng phổ biến toàn cầu, trong khi UPC-A có 12 chữ số và dùng chủ yếu tại Mỹ, Canada. EAN-13 thực chất là bản mở rộng của UPC, thêm một chữ số ở đầu để mã hóa quốc gia.

Doanh nghiệp Việt muốn có mã vạch riêng thì đăng ký ở đâu?

Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký tại GS1 Việt Nam để được cấp mã số doanh nghiệp và Giấy chứng nhận quyền sử dụng mã số mã vạch. LTV Law hỗ trợ trọn gói thủ tục này.

Kết luận

Nắm được bảng mã vạch các nước và cách đọc 3 số đầu giúp bạn tra cứu nhanh nơi đăng ký của mỗi sản phẩm; biết cách tính số kiểm tra giúp phát hiện những mã vạch bịa đặt. Nhưng hãy luôn nhớ nguyên tắc vàng: mã vạch cho biết nơi đăng ký GS1, không khẳng định nơi sản xuất — hãy kết hợp nhiều dấu hiệu để đánh giá hàng hóa.

Nếu bạn là doanh nghiệp và muốn sản phẩm của mình có mã vạch 893 hợp pháp, được quét thông suốt tại mọi hệ thống bán lẻ trong nước và quốc tế, LTV Law cung cấp dịch vụ đăng ký mã vạch GS1 trọn gói: tư vấn, soạn hồ sơ, nộp và nhận Giấy chứng nhận nhanh chóng, đúng quy định. Liên hệ ngay với LTV Law để được báo giá và hỗ trợ đăng ký mã số mã vạch cho doanh nghiệp của bạn!

mã vạch các nướcđầu số mã vạchmã vạch 893xuất xứ hàng hóa

Dịch vụ liên quan

Đăng ký mã vạch GS1

Cần LTV Law hỗ trợ?

Đội ngũ luật sư sẵn sàng tư vấn cho bạn.

0977 616 391
ZALOGỌI