Doanh nghiệp09 tháng 7, 2026

Hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200 và Thông tư 133 (2026)

So sánh hai chế độ kế toán doanh nghiệp: Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 133/2016/TT-BTC dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, cách phân loại các nhóm tài khoản từ loại 1 đến loại 9 và bảng tóm tắt hệ thống tài khoản.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 09 tháng 7, 2026
Hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200 và Thông tư 133 (2026)
Mục lục bài viết

Hệ thống tài khoản kế toán là danh mục các tài khoản mà doanh nghiệp dùng để ghi chép, phản ánh toàn bộ tài sản, nguồn vốn và hoạt động kinh doanh. Hiểu đúng cách phân loại tài khoản giúp việc hạch toán chính xác và lập báo cáo tài chính đầy đủ. Bài viết trình bày hai chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng và cách phân loại các nhóm tài khoản.

1. Hai chế độ kế toán doanh nghiệp

Hiện nay doanh nghiệp áp dụng một trong hai chế độ kế toán chính:

  • Thông tư 200/2014/TT-BTC: chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng được lựa chọn áp dụng Thông tư 200 nếu phù hợp;
  • Thông tư 133/2016/TT-BTC: chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, với hệ thống tài khoản và báo cáo được thiết kế gọn hơn.

Về cơ bản, Thông tư 200 chi tiết hơn và phù hợp với doanh nghiệp quy mô lớn hoặc có nghiệp vụ phức tạp; Thông tư 133 đơn giản hóa để phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng Thông tư 133 nhưng có nhu cầu vẫn có thể chọn áp dụng Thông tư 200, và phải thực hiện nhất quán trong năm tài chính.

2. Nguyên tắc phân loại tài khoản

Trong cả hai chế độ, các tài khoản được sắp xếp theo đầu số của loại tài khoản. Chữ số đầu tiên của mã tài khoản cho biết tài khoản đó thuộc loại nào. Cách phân loại theo loại tài khoản như sau:

LoạiNhóm tài khoảnÝ nghĩa
Loại 1Tài sản ngắn hạnTiền, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho, tài sản ngắn hạn khác
Loại 2Tài sản dài hạnTài sản cố định, đầu tư dài hạn, tài sản dài hạn khác
Loại 3Nợ phải trảCác khoản doanh nghiệp có nghĩa vụ thanh toán cho bên ngoài
Loại 4Vốn chủ sở hữuVốn góp, các quỹ, lợi nhuận chưa phân phối
Loại 5Doanh thuDoanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính
Loại 6Chi phí sản xuất, kinh doanhGiá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý, chi phí tài chính
Loại 7Thu nhập khácCác khoản thu nhập ngoài hoạt động kinh doanh chính
Loại 8Chi phí khácCác khoản chi phí ngoài hoạt động kinh doanh chính, chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
Loại 9Xác định kết quả kinh doanhKết chuyển doanh thu, chi phí để xác định lãi, lỗ

Ngoài các loại tài khoản nêu trên, chế độ kế toán còn có nhóm tài khoản ngoài bảng dùng để theo dõi những đối tượng không thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp hoặc cần theo dõi riêng, ví dụ tài sản thuê ngoài, hàng nhận giữ hộ.

3. Bản chất của các nhóm tài khoản

  • Loại 1 và loại 2 phản ánh tài sản của doanh nghiệp, chia theo thời hạn ngắn hạn và dài hạn;
  • Loại 3 và loại 4 phản ánh nguồn vốn, gồm nợ phải trả và vốn chủ sở hữu;
  • Loại 5 đến loại 9 phản ánh quá trình và kết quả kinh doanh: doanh thu, thu nhập, chi phí và việc xác định lãi, lỗ trong kỳ.

Cách phân loại này bám sát phương trình kế toán cơ bản: Tài sản bằng Nợ phải trả cộng Vốn chủ sở hữu.

4. Khác biệt chính giữa Thông tư 200 và Thông tư 133

  • Số lượng tài khoản: Thông tư 200 có hệ thống tài khoản chi tiết hơn, nhiều tài khoản cấp hai; Thông tư 133 lược bớt để phù hợp doanh nghiệp nhỏ và vừa;
  • Hệ thống báo cáo tài chính: hai chế độ có mẫu biểu báo cáo khác nhau về mức độ chi tiết;
  • Đối tượng áp dụng: Thông tư 133 hướng đến doanh nghiệp nhỏ và vừa; Thông tư 200 áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp.

Việc lựa chọn số hiệu tài khoản cụ thể và cách hạch toán chi tiết nên đối chiếu trực tiếp với văn bản gốc để bảo đảm chính xác theo quy định hiện hành.

5. Cách đọc mã tài khoản

Mã tài khoản trong hệ thống được xây dựng theo cấp bậc, giúp phản ánh từ tổng quát đến chi tiết:

  • Chữ số đầu tiên cho biết loại tài khoản (loại 1 đến loại 9);
  • Hai chữ số đầu xác định tài khoản cấp một (nhóm tài khoản tổng hợp);
  • Các chữ số tiếp theo thể hiện tài khoản cấp hai, cấp ba để theo dõi chi tiết hơn.

Ngoài các tài khoản do chế độ kế toán quy định, doanh nghiệp có thể mở thêm tài khoản chi tiết để phục vụ yêu cầu quản lý riêng, miễn là không trái với nguyên tắc của chế độ kế toán đang áp dụng. Việc tổ chức mã tài khoản khoa học ngay từ đầu giúp việc hạch toán, tổng hợp số liệu và lập báo cáo tài chính thuận lợi hơn về sau.

6. Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp mới thành lập nên chọn chế độ nào? Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường bắt đầu với Thông tư 133 cho gọn; nếu quy mô lớn hoặc nghiệp vụ phức tạp thì cân nhắc Thông tư 200.

Có được đổi chế độ kế toán không? Có, nhưng phải áp dụng nhất quán và thực hiện theo hướng dẫn chuyển đổi, thường bắt đầu từ đầu năm tài chính.

Hệ thống tài khoản là nền tảng để lập báo cáo tài chính chính xác; xem thêm bài báo cáo tài chính doanh nghiệp và vai trò của kế toán trưởng. LTV Law cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói, hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập hệ thống tài khoản và hạch toán đúng chế độ — tìm hiểu tại dịch vụ kế toán.

hệ thống tài khoản kế toánthông tư 200thông tư 133chế độ kế toán

Dịch vụ liên quan

Thành lập doanh nghiệp

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI