Hôn nhân - Gia đình12 tháng 7, 2026

Ly hôn đơn phương 2026: điều kiện, thủ tục, hồ sơ và thời gian

Ly hôn đơn phương là gì, điều kiện được tòa chấp nhận, hồ sơ, nộp đơn ở đâu, trình tự và thời gian giải quyết. Hướng dẫn thủ tục ly hôn đơn phương khi một bên không đồng ý theo Luật Hôn nhân và Gia đình.

Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc LTV Law
Kiểm duyệt bởi Luật sư Đỗ Khánh Linh — Giám đốc, Đoàn Luật sư TP. Hà Nội
Cập nhật 12 tháng 7, 2026
Ly hôn đơn phương 2026: điều kiện, thủ tục, hồ sơ và thời gian
Mục lục bài viết

Không phải cuộc hôn nhân nào cũng có thể kết thúc trong sự đồng thuận của cả hai người. Có những trường hợp một bên mong muốn chấm dứt quan hệ vợ chồng nhưng bên kia không đồng ý, im lặng hoặc cố tình né tránh. Khi ấy, pháp luật vẫn mở ra một lối đi để người trong cuộc được giải thoát khỏi cuộc hôn nhân đã không còn ý nghĩa: ly hôn đơn phương. Bài viết dưới đây trình bày một cách đầy đủ và dễ hiểu về điều kiện, hồ sơ, trình tự thủ tục cũng như những vấn đề thường gặp nhất khi bạn quyết định ly hôn theo yêu cầu của một bên, cập nhật theo quy định hiện hành đến năm 2026.

Ly hôn đơn phương là gì?

Ly hôn đơn phương là cách gọi quen thuộc trong đời sống để chỉ việc ly hôn theo yêu cầu của một bên vợ hoặc chồng. Đây là trường hợp chỉ một người mong muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân và tự mình nộp đơn ra Tòa án, dù người còn lại có đồng ý hay không.

Khác với thuận tình ly hôn (cả hai cùng tự nguyện và thống nhất được về con chung, tài sản chung), ly hôn đơn phương thường xuất phát từ mâu thuẫn, xung đột hoặc tổn thương kéo dài mà một bên không thể tiếp tục chịu đựng. Bởi vậy, quá trình giải quyết thường phức tạp hơn, đòi hỏi người yêu cầu phải chứng minh được rằng việc chấm dứt hôn nhân là có căn cứ.

Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, vợ, chồng hoặc cả hai người đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Ngoài ra, cha, mẹ, người thân thích khác cũng có quyền yêu cầu ly hôn khi một bên vợ, chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người còn lại gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ. Riêng người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Điều kiện để Tòa án cho ly hôn đơn phương

Không phải cứ nộp đơn là Tòa án sẽ chấp nhận cho ly hôn. Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định rõ căn cứ để Tòa án giải quyết ly hôn theo yêu cầu của một bên. Cụ thể, khi có yêu cầu ly hôn của một bên, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải; nếu hòa giải không thành thì Tòa án chỉ giải quyết cho ly hôn khi có đủ các dấu hiệu sau:

  • Có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng.
  • Hành vi đó làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài.
  • Mục đích của hôn nhân không đạt được.

Trên thực tế, được hiểu là tình trạng trầm trọng khi vợ chồng không còn yêu thương, quý trọng, chăm sóc, giúp đỡ nhau; người có hành vi ngược đãi, hành hạ nhau đã được nhắc nhở, hòa giải nhiều lần nhưng vẫn tiếp diễn; hoặc vợ chồng không chung thủy, sống ly thân kéo dài mà không thể hàn gắn. Đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được thể hiện ở chỗ tình trạng vợ chồng thực chất đã tan vỡ, không còn khả năng đoàn tụ dù đã được động viên, hòa giải.

Ngoài ra, Điều 56 cũng dự liệu trường hợp một bên vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích thì bên còn lại có quyền yêu cầu ly hôn, và Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn.

Chứng cứ cần chuẩn bị

Vì bên kia không đồng ý ly hôn, gánh nặng chứng minh phần lớn thuộc về người nộp đơn. Việc chuẩn bị chứng cứ đầy đủ, thuyết phục sẽ giúp Tòa án nhìn nhận đúng thực trạng hôn nhân và rút ngắn quá trình giải quyết. Một số loại chứng cứ thường được sử dụng gồm:

  • Chứng cứ về bạo lực gia đình: hình ảnh, video, kết quả giám định thương tích, đơn trình báo hoặc biên bản làm việc của công an, tổ dân phố, hội phụ nữ.
  • Chứng cứ về việc không chung thủy, bỏ bê gia đình: tin nhắn, thư từ, lời khai của người làm chứng.
  • Chứng cứ về việc sống ly thân, không còn quan tâm nhau trong thời gian dài.
  • Chứng cứ liên quan đến con chung: giấy khai sinh, chứng minh điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng con.
  • Chứng cứ về tài sản chung: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sổ tiết kiệm, hợp đồng, giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản.

Không phải trường hợp nào cũng cần đầy đủ tất cả các loại chứng cứ trên. Tùy hoàn cảnh cụ thể, bạn nên chọn lọc những chứng cứ phản ánh rõ nhất tình trạng hôn nhân và yêu cầu của mình.

Hồ sơ ly hôn đơn phương

Hồ sơ khởi kiện ly hôn đơn phương thường bao gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn khởi kiện về việc ly hôn (theo Mẫu số 23-DS ban hành kèm theo Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015).
  • Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn. Nếu không còn giữ bản chính, có thể xin trích lục tại cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn.
  • Bản sao có chứng thực căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân của vợ và chồng.
  • Bản sao có chứng thực giấy khai sinh của con chung (nếu có con và có yêu cầu về quyền nuôi con).
  • Giấy tờ chứng minh tài sản chung (nếu có yêu cầu chia tài sản).
  • Các tài liệu, chứng cứ chứng minh yêu cầu ly hôn là có căn cứ.

Trường hợp không có căn cước công dân hoặc giấy tờ về nhân thân của bị đơn, bạn có thể trình bày để Tòa án hướng dẫn cách thu thập hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cung cấp thông tin cư trú.

Nộp đơn ở đâu?

Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và thay đổi về tổ chức hệ thống Tòa án từ đợt cải cách năm 2025, nơi nộp đơn ly hôn đơn phương được xác định như sau:

Trường hợpNơi nộp đơn
Vụ việc trong nước (không có yếu tố nước ngoài)Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc
Vụ việc có yếu tố nước ngoài (một bên ở nước ngoài, tài sản ở nước ngoài...)Tòa án nhân dân cấp tỉnh

Nơi bị đơn cư trú được hiểu là nơi thường trú hoặc nơi tạm trú của người bị kiện. Trường hợp không xác định được nơi cư trú hiện tại của bị đơn, bạn có thể nộp đơn tại Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc cuối cùng. Bạn có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại Tòa án, gửi qua đường bưu chính hoặc nộp trực tuyến (nếu Tòa án hỗ trợ hình thức này).

Thủ tục ly hôn đơn phương từng bước

Ly hôn đơn phương được giải quyết theo trình tự của một vụ án dân sự. Quá trình cơ bản gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn khởi kiện và hồ sơ. Người yêu cầu ly hôn nộp đơn cùng các tài liệu kèm theo đến Tòa án có thẩm quyền.
  2. Tòa án xem xét và thụ lý. Sau khi nhận đơn, Tòa án kiểm tra hồ sơ. Nếu hợp lệ, Tòa án thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Người nộp đơn nộp biên lai, Tòa án ra thông báo thụ lý vụ án.
  3. Chuẩn bị xét xử và hòa giải. Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ, lấy lời khai và tổ chức phiên hòa giải. Nếu hòa giải thành (hai bên đoàn tụ), Tòa án đình chỉ giải quyết. Nếu hòa giải không thành, Tòa án lập biên bản và đưa vụ án ra xét xử.
  4. Mở phiên tòa xét xử sơ thẩm. Tòa án xem xét căn cứ ly hôn, quyết định về quan hệ hôn nhân, quyền nuôi con và chia tài sản chung, sau đó ra bản án.
  5. Bản án có hiệu lực. Nếu không có kháng cáo, kháng nghị trong thời hạn luật định, bản án ly hôn sơ thẩm có hiệu lực pháp luật.

Thời gian giải quyết mất bao lâu?

Thời gian giải quyết một vụ ly hôn đơn phương phụ thuộc vào nhiều yếu tố: mức độ hợp tác của bị đơn, tính chất tranh chấp về con chung và tài sản, khối lượng chứng cứ cần thu thập. Trên thực tế, một vụ ly hôn đơn phương thông thường có thể kéo dài khoảng 4 đến 6 tháng, và có thể lâu hơn đối với các vụ việc phức tạp, có tranh chấp tài sản lớn, có yếu tố nước ngoài hoặc khi bị đơn cố tình vắng mặt.

Đây chỉ là con số ước lượng dựa trên diễn biến thực tế, không phải cam kết cứng. Mỗi vụ việc có tình tiết riêng nên thời gian thực tế có thể khác nhau.

Khi bị đơn vắng mặt hoặc cố tình trốn tránh

Một trong những lo lắng lớn nhất của người muốn ly hôn đơn phương là bên kia cố tình không hợp tác, không nhận giấy triệu tập, bỏ đi khỏi nơi cư trú hoặc vắng mặt tại các phiên làm việc. Tuy nhiên, việc bị đơn né tránh không đồng nghĩa với việc vụ án bị bế tắc.

Nếu bị đơn được Tòa án triệu tập hợp lệ nhưng cố tình vắng mặt, Tòa án vẫn có thể tiến hành giải quyết theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Trường hợp bị đơn đã được triệu tập hợp lệ đến lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng, Tòa án có thể xét xử vắng mặt. Nếu không xác định được nơi cư trú của bị đơn, Tòa án có thể thực hiện việc niêm yết, thông báo công khai theo quy định.

Do đó, người nộp đơn không nên nản lòng khi vợ hoặc chồng cố tình trốn tránh. Điều quan trọng là cung cấp thông tin về nơi cư trú, làm việc cuối cùng của bị đơn và phối hợp với Tòa án trong quá trình tống đạt, xác minh.

Quyền nuôi con và chia tài sản trong ly hôn đơn phương

Ngay cả khi chỉ một bên yêu cầu ly hôn, các vấn đề về con chung và tài sản vẫn được Tòa án giải quyết đồng thời trong cùng vụ án.

Về quyền nuôi con: Tòa án luôn đặt quyền lợi mọi mặt của con lên hàng đầu. Con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con. Con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con. Với các độ tuổi khác, Tòa án căn cứ vào điều kiện thực tế của mỗi bên (thu nhập, chỗ ở, thời gian chăm sóc, môi trường sống, đạo đức, lối sống) để quyết định giao con cho người có thể bảo đảm tốt nhất sự phát triển của con. Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng và có quyền thăm nom con.

Về chia tài sản: Tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được chia đôi, nhưng có tính đến các yếu tố như công sức đóng góp của mỗi bên, hoàn cảnh gia đình, lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng, và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp. Tài sản riêng của ai vẫn thuộc về người đó, trừ khi đã nhập vào khối tài sản chung. Nếu hai bên tự thỏa thuận được về việc chia tài sản, Tòa án ghi nhận thỏa thuận đó.

Câu hỏi thường gặp

Không có Giấy chứng nhận kết hôn bản chính thì có ly hôn đơn phương được không?

Có. Nếu bị mất bản chính, bạn có thể liên hệ cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn để xin cấp bản sao hoặc trích lục kết hôn, sau đó nộp kèm hồ sơ khởi kiện.

Chồng hoặc vợ không đồng ý ly hôn thì Tòa án có giải quyết không?

Có. Ly hôn đơn phương chính là trường hợp một bên không đồng ý. Khi có đủ căn cứ theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và hòa giải không thành, Tòa án vẫn giải quyết cho ly hôn mà không cần sự đồng ý của bên kia.

Không biết vợ hoặc chồng đang ở đâu thì có nộp đơn được không?

Được. Bạn có thể nộp đơn tại Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc cuối cùng và cung cấp các thông tin mình có. Tòa án sẽ thực hiện thủ tục xác minh, tống đạt, niêm yết theo quy định; trường hợp cần thiết có thể xét xử vắng mặt.

Ly hôn đơn phương có bắt buộc phải hòa giải không?

Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định. Đây là thủ tục cần thiết nhằm tạo cơ hội để hai bên xem xét lại quan hệ hôn nhân. Chỉ khi hòa giải không thành, Tòa án mới đưa vụ án ra xét xử.

Con dưới 36 tháng tuổi thì ai được nuôi?

Về nguyên tắc, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Mỗi vụ việc hôn nhân - gia đình có tình huống riêng về thủ tục, hồ sơ và thời gian. Để lại thông tin, luật sư của LTV Law sẽ liên hệ tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn.

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối.

ly hôn đơn phươngđơn phương ly hônthủ tục ly hôn đơn phươngly hôn khi chồng không đồng ý

Dịch vụ liên quan

Dịch vụ ly hôn trọn gói

Cần luật sư hỗ trợ?

LTV Law tư vấn và thực hiện trọn gói cho bạn.

ZALOGỌI