Bảng phân loại quốc tế về sáng chế IPC: 8 Phần A–H (2026)
Giải thích Bảng phân loại quốc tế về sáng chế IPC theo Thỏa ước Strasbourg — đầy đủ 8 Phần A–H phiên bản 2026.01, cấu trúc 5 bậc và cách đọc ký hiệu.
Chuyên môn Sở hữu trí tuệ · Cập nhật 06 tháng 7, 2026
Mục lục bài viết
Khi nộp đơn đăng ký sáng chế hoặc muốn tra cứu xem một giải pháp kỹ thuật đã từng được bảo hộ hay chưa, doanh nghiệp sẽ gặp một dãy ký hiệu dạng "A01B 1/02" hay "H01L 21/00". Đó chính là mã phân loại theo Bảng phân loại quốc tế về sáng chế (IPC) — công cụ tra cứu, sắp xếp và định vị mọi sáng chế trên thế giới theo lĩnh vực kỹ thuật. Hiểu đúng IPC giúp chủ đơn tra cứu chính xác tình trạng kỹ thuật đã biết, đánh giá tính mới của sáng chế và tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí trong quá trình xác lập quyền. Bài viết này trình bày đầy đủ 8 Phần của Bảng phân loại IPC phiên bản 2026.01 do Cục Sở hữu trí tuệ công bố, cấu trúc 5 bậc và cách đọc một ký hiệu IPC.
Bảng phân loại quốc tế về sáng chế (IPC) là gì?
Bảng phân loại quốc tế về sáng chế — tên tiếng Anh là International Patent Classification, viết tắt là IPC — là hệ thống phân loại thống nhất, chia toàn bộ lĩnh vực kỹ thuật thành các nhóm phân cấp để phục vụ việc phân loại, lưu trữ và tra cứu sáng chế cũng như giải pháp hữu ích. Hệ thống này được thiết lập trên cơ sở Thỏa ước Strasbourg về Phân loại sáng chế quốc tế ký kết năm 1971, có hiệu lực từ năm 1975, và do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) quản lý, cập nhật.
Mục tiêu của IPC là tạo ra một "ngôn ngữ kỹ thuật" chung, giúp cơ quan sáng chế của các quốc gia và người tra cứu trên toàn cầu tìm được các tài liệu sáng chế cùng lĩnh vực dù chúng được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Vì công nghệ liên tục phát triển, IPC được WIPO rà soát và cập nhật định kỳ; phiên bản đang có hiệu lực là IPC phiên bản 2026.01. Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam đã dịch bản này từ bản tiếng Anh do WIPO công bố và sử dụng làm căn cứ để phân loại các đơn đăng ký sáng chế nộp tại Việt Nam.
Phân biệt IPC với NICE, Locarno và Vienna
Trong sở hữu công nghiệp có nhiều bảng phân loại quốc tế khác nhau, mỗi bảng phục vụ một đối tượng riêng. Người mới tiếp cận rất dễ nhầm lẫn giữa chúng. Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh:
| Bảng phân loại | Điều ước nền tảng | Đối tượng áp dụng |
|---|---|---|
| IPC | Thỏa ước Strasbourg (1971) | Sáng chế và giải pháp hữu ích (theo lĩnh vực kỹ thuật) |
| NICE | Thỏa ước Nice (1957) | Nhãn hiệu — phân loại hàng hóa và dịch vụ |
| Locarno | Thỏa ước Locarno (1968) | Kiểu dáng công nghiệp |
| Vienna | Thỏa ước Vienna (1973) | Yếu tố hình của nhãn hiệu |
Như vậy, IPC là bảng phân loại dành riêng cho sáng chế — dựa trên bản chất kỹ thuật của giải pháp — khác hoàn toàn với NICE (phân loại hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu), Locarno (kiểu dáng) và Vienna (hình vẽ trong nhãn hiệu). Nếu bạn đang phân vân giữa hai hình thức bảo hộ giải pháp kỹ thuật, có thể tham khảo thêm bài phân biệt sáng chế và giải pháp hữu ích.
Cấu trúc phân cấp 5 bậc của IPC
Bảng phân loại IPC được tổ chức theo hình cây với 5 bậc, đi từ khái quát đến cụ thể. Càng xuống bậc thấp, phạm vi kỹ thuật càng hẹp và chính xác:
- Phần (Section) — bậc cao nhất, ký hiệu bằng một chữ cái từ A đến H. Toàn bộ kỹ thuật được chia thành 8 Phần.
- Lớp (Class) — ký hiệu gồm chữ cái của Phần cộng hai chữ số, ví dụ A01, H01.
- Phân lớp (Subclass) — thêm một chữ cái vào sau Lớp, ví dụ A01B, H01L.
- Nhóm chính (Main group) — thêm số kèm ký hiệu "/00", ví dụ A01B 1/00.
- Phân nhóm (Subgroup) — bậc chi tiết nhất, ví dụ A01B 1/02.
Một Phần có thể chứa hàng chục Lớp, mỗi Lớp lại chứa nhiều Phân lớp, và mỗi Phân lớp có thể chứa hàng trăm nhóm, phân nhóm. Toàn bộ IPC có khoảng bảy chục nghìn vị trí phân loại, đủ để định vị gần như mọi giải pháp kỹ thuật.
Bảng đầy đủ 8 Phần của IPC (phiên bản 2026.01)
Đây là nội dung mà người tra cứu cần nhất. Dưới đây là tên chính thức của 8 Phần theo bản dịch của Cục Sở hữu trí tuệ, kèm một số Lớp tiêu biểu để minh họa phạm vi của mỗi Phần (không liệt kê toàn bộ hàng nghìn phân nhóm):
| Phần | Tên Phần | Một số Lớp tiêu biểu |
|---|---|---|
| A | Các nhu cầu của đời sống con người | A01 Nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi; A21 Nướng bánh; A22 Giết mổ, chế biến thịt; A23 Thức ăn, thực phẩm; A24 Thuốc lá; A41 Quần áo; A43 Giày dép; A47 Đồ gỗ, đồ dùng gia đình; A61 Y tế và thú y, vệ sinh; A62 Cứu hộ, cứu hỏa; A63 Thể thao, trò chơi, giải trí |
| B | Các quy trình công nghệ; Giao thông vận tải | B01 Quy trình vật lý hoặc hóa học; B23 Máy công cụ, gia công kim loại; B25 Dụng cụ cầm tay; B29 Xử lý chất dẻo; B60 Phương tiện vận tải (vấn đề chung); B62 Phương tiện không ray trên mặt đất; B63 Tàu thủy; B64 Thiết bị bay, hàng không, du hành vũ trụ; B65 Vận chuyển, đóng gói |
| C | Hóa học; Luyện kim | C01 Hóa vô cơ; C02 Xử lý nước, nước thải; C07 Hóa hữu cơ; C08 Hợp chất cao phân tử hữu cơ; C12 Hóa sinh, bia, rượu, vi sinh vật; C21 Luyện gang, thép; C22 Luyện kim, hợp kim; C25 Quy trình điện phân, điện di |
| D | Dệt, Giấy | D01 Chỉ, tơ, xơ tự nhiên hay nhân tạo, kéo sợi; D02 Sợi, xử lý cuối tơ sợi; D04 Đan tết, đăng ten, hàng dệt; D05 May, thêu; D06 Xử lý sản phẩm dệt, giặt; D21 Sản xuất giấy, xenlulo |
| E | Xây dựng, Mỏ | E01 Xây dựng đường, đường sắt, cầu; E02 Công trình thủy lợi, nền móng; E03 Cấp nước, thoát nước; E04 Công trình xây dựng; E05 Ổ khóa, chìa khóa; E06 Cửa đi, cửa sổ; E21 Khoan đất đá, khai mỏ |
| F | Cơ khí; Chiếu sáng; Cấp nhiệt; Vũ khí; Kỹ thuật nổ | F01 Máy hoặc động cơ nói chung; F02 Động cơ đốt trong; F03 Máy và động cơ thủy lực, động cơ gió; F21 Chiếu sáng; F22 Sinh hơi; F23 Thiết bị buồng đốt, quá trình đốt cháy; F24 Sưởi ấm, lò bếp, thông gió |
| G | Vật lý | G01 Đo, thử nghiệm; G02 Quang học; G03 Chụp ảnh, điện ảnh; G06 Tính toán, đếm; G09 Giáo dục, mật mã, quảng cáo; G10 Dụng cụ âm nhạc, âm học; G11 Lưu trữ thông tin; G16 Công nghệ thông tin và truyền thông chuyên dụng; G21 Vật lý hạt nhân |
| H | Điện | H01 Phần tử và linh kiện điện cơ bản; H02 Sản xuất, biến đổi, phân phối năng lượng; H03 Sơ đồ điện tử; H04 Kỹ thuật thông tin điện; H05 Kỹ thuật điện đặc biệt; H10 Thiết bị bán dẫn |
Ngoài các Lớp mang nội dung cụ thể, mỗi Phần còn có một Lớp "99" (ví dụ A99, H99) dùng để phân loại các đối tượng kỹ thuật chưa được đề cập ở những đề mục khác trong Phần đó.
Cách đọc một ký hiệu IPC
Hãy phân tích một ký hiệu IPC đầy đủ, ví dụ A01B 1/02, đọc từ trái sang phải theo đúng 5 bậc:
- A — Phần A: Các nhu cầu của đời sống con người.
- 01 — Lớp A01: Nông nghiệp; lâm nghiệp; nghề chăn nuôi; săn bắn; đặt bẫy; đánh cá.
- B — Phân lớp A01B: Làm đất trong nông nghiệp và lâm nghiệp; các bộ phận, chi tiết của máy hoặc công cụ nông nghiệp.
- 1/00 — Nhóm chính: nhóm các công cụ hoặc dụng cụ làm đất bằng tay.
- 1/02 — Phân nhóm: một loại công cụ cụ thể trong nhóm chính đó.
Tương tự, ký hiệu H01L 21/00 được đọc là: Phần H (Điện) → Lớp H01 (Các phần tử và linh kiện điện cơ bản) → Phân lớp H01L (Dụng cụ bán dẫn) → Nhóm chính 21/00 (Quy trình chế tạo dụng cụ bán dẫn). Nhờ cách mã hóa thống nhất này, chỉ nhìn vào ký hiệu là có thể biết ngay sáng chế thuộc lĩnh vực kỹ thuật nào, dù tài liệu gốc viết bằng tiếng Anh, Nhật, Đức hay bất kỳ ngôn ngữ nào.
Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến IPC khi đăng ký, tra cứu sáng chế?
Về nguyên tắc, khi nộp đơn, chủ đơn không bắt buộc phải tự xác định mã IPC — cơ quan sáng chế sẽ tự phân loại sáng chế khi thẩm định. Tuy nhiên, hiểu và biết sử dụng IPC mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Tra cứu tình trạng kỹ thuật đã biết: Trước khi nộp đơn, doanh nghiệp cần kiểm tra xem giải pháp của mình có trùng hoặc gần giống với sáng chế đã công bố hay chưa. Tra cứu theo mã IPC giúp khoanh vùng đúng lĩnh vực, tránh bỏ sót các tài liệu đối chứng quan trọng.
- Đánh giá tính mới và trình độ sáng tạo: Đây là hai điều kiện bảo hộ then chốt. Việc tra cứu theo IPC giúp chủ đơn tự đánh giá sơ bộ khả năng được cấp bằng, tránh mất chi phí cho một đơn khó có triển vọng.
- Định vị lĩnh vực kỹ thuật: IPC giúp xác định giải pháp thuộc ngành nào, từ đó xây dựng bản mô tả và yêu cầu bảo hộ chính xác hơn.
- Theo dõi đối thủ và xu hướng công nghệ: Doanh nghiệp có thể dùng mã IPC để lọc và phân tích danh mục sáng chế của đối thủ hoặc xu hướng phát triển của một lĩnh vực.
Để nắm quy trình tổng thể, bạn nên đọc thêm bài đăng ký sáng chế: điều kiện và quy trình và hướng dẫn tra cứu sáng chế.
Công cụ tra cứu IPC và sáng chế
Người dùng có thể tra cứu Bảng phân loại IPC và các sáng chế đã công bố qua những nguồn chính thống sau:
- IPCPUB của WIPO (ipcpub.wipo.int): công cụ tra cứu chính thức toàn văn Bảng phân loại IPC, cho phép tra mã, xem định nghĩa từng nhóm và tra chéo giữa các phiên bản.
- WIPO PATENTSCOPE (patentscope.wipo.int): cơ sở dữ liệu sáng chế quốc tế, cho phép tìm theo mã IPC, từ khóa, chủ đơn.
- Thư viện số về sáng chế của Cục Sở hữu trí tuệ (ipvietnam.gov.vn và hệ thống tra cứu trực tuyến): tra cứu đơn và bằng sáng chế đã công bố tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về Bảng phân loại IPC
IPC có bao nhiêu Phần?
IPC có 8 Phần, ký hiệu từ A đến H, bao trùm toàn bộ các lĩnh vực kỹ thuật của đời sống, công nghệ, hóa học, dệt giấy, xây dựng, cơ khí, vật lý và điện.
Phiên bản IPC hiện hành là bản nào?
Phiên bản hiện hành là IPC 2026.01, do WIPO công bố và được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam dịch, sử dụng để phân loại các đơn sáng chế. IPC được cập nhật định kỳ nên cần lưu ý phiên bản khi tra cứu.
Chủ đơn có bắt buộc tự khai mã IPC không?
Không bắt buộc. Cơ quan sáng chế sẽ tự phân loại IPC trong quá trình thẩm định. Tuy nhiên, chủ đơn nên biết cách tra cứu theo IPC để tự đánh giá tính mới và tình trạng kỹ thuật đã biết trước khi nộp đơn.
IPC khác gì với bảng phân loại NICE?
IPC dùng cho sáng chế và giải pháp hữu ích, phân loại theo bản chất kỹ thuật. NICE dùng cho nhãn hiệu, phân loại hàng hóa và dịch vụ. Đây là hai hệ thống hoàn toàn độc lập, phục vụ hai đối tượng sở hữu công nghiệp khác nhau.
Một ký hiệu IPC gồm những bậc nào?
Một ký hiệu IPC đầy đủ gồm 5 bậc: Phần (một chữ cái) → Lớp (hai chữ số) → Phân lớp (một chữ cái) → Nhóm chính → Phân nhóm. Ví dụ A01B 1/02.
Giải pháp hữu ích có dùng IPC không?
Có. IPC là hệ thống phân loại kỹ thuật áp dụng cho cả sáng chế và giải pháp hữu ích, vì cả hai đều là giải pháp kỹ thuật được phân loại theo cùng một tiêu chí về lĩnh vực.
Kết luận
Bảng phân loại quốc tế về sáng chế IPC theo Thỏa ước Strasbourg là công cụ nền tảng để tra cứu, đánh giá và xác lập quyền đối với sáng chế. Nắm vững 8 Phần, cấu trúc 5 bậc và cách đọc ký hiệu giúp doanh nghiệp tra cứu chính xác tình trạng kỹ thuật, tiết kiệm chi phí và tăng khả năng được cấp bằng. Tuy nhiên, việc tra cứu và soạn thảo hồ sơ sáng chế đòi hỏi chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực tiễn.
LTV Law cung cấp dịch vụ tra cứu, tư vấn và đại diện đăng ký sáng chế trọn gói: từ phân loại IPC, tra cứu tình trạng kỹ thuật, đánh giá khả năng bảo hộ đến soạn thảo bản mô tả, yêu cầu bảo hộ và theo dõi đơn đến khi được cấp bằng. Nếu bạn cần bảo hộ một giải pháp kỹ thuật, hãy tham khảo ngay dịch vụ đăng ký sáng chế của LTV Law để được tư vấn chi tiết và đồng hành trong toàn bộ quá trình.
Nguồn tham khảo
Dịch vụ liên quan
Đăng ký sáng chếBài viết liên quan
Chi phí đăng ký sáng chế tại Việt Nam mới nhất
04 tháng 5, 2026
Sáng chếĐiều kiện và quy trình đăng ký sáng chế tại Việt Nam
22 tháng 4, 2026
Nhãn hiệuHồ sơ đăng ký nhãn hiệu gồm những gì? Danh mục & tờ khai mới nhất
05 tháng 3, 2026
Nhãn hiệuQuy trình và thời gian đăng ký nhãn hiệu từ A đến Z
12 tháng 3, 2026
Cần LTV Law hỗ trợ?
Đội ngũ luật sư sẵn sàng tư vấn cho bạn.