Bảng phân loại Locarno cho kiểu dáng công nghiệp
Tìm hiểu bảng phân loại Locarno cho kiểu dáng công nghiệp: cấu trúc 32 nhóm lớn, vai trò khi nộp đơn tại Việt Nam và cách xác định nhóm chính xác.
Chuyên môn Sở hữu trí tuệ · Cập nhật 18 tháng 6, 2026
Mục lục bài viết
Khi nộp đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam, một trong những thông tin bắt buộc mà chủ đơn phải khai báo là chỉ số phân loại theo bảng phân loại kiểu dáng công nghiệp dựa trên hệ thống Locarno. Đây là công cụ giúp xác định sản phẩm mang kiểu dáng thuộc nhóm nào, phục vụ việc tra cứu, thẩm định và quản lý đơn.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ bảng phân loại này là gì, cấu trúc thực tế mà Cục Sở hữu trí tuệ áp dụng, danh mục đầy đủ 32 nhóm để tra cứu ngay, cùng cách khai chỉ số phân loại chính xác khi nộp đơn.
Bảng phân loại kiểu dáng công nghiệp là gì?
Hệ thống phân loại Locarno (Locarno Classification) là hệ thống phân loại quốc tế dành cho kiểu dáng công nghiệp, được thiết lập theo Thỏa ước Locarno ký kết năm 1968 và do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) quản lý. Hệ thống này phân loại sản phẩm mang kiểu dáng dựa trên loại sản phẩm (bản chất, công dụng của sản phẩm) chứ không dựa trên hình dáng hay đặc điểm thẩm mỹ của kiểu dáng.
Điểm quan trọng cần phân biệt: Việt Nam không áp dụng trực tiếp ấn bản Locarno quốc tế mới nhất của WIPO. Trên thực tế, Cục Sở hữu trí tuệ ban hành và sử dụng một tài liệu riêng có tên đầy đủ là "Bảng phân loại quốc gia về kiểu dáng công nghiệp (Phát triển từ phiên bản lần 8 của Hệ thống Locarno)". Nghĩa là bảng phân loại đang được dùng để khai đơn tại Việt Nam được phát triển từ phiên bản (ấn bản) thứ 8 của Hệ thống Locarno, chứ không phải các ấn bản quốc tế cao hơn.
Locarno không phân loại theo hình dáng đẹp/xấu mà phân loại theo bản chất sản phẩm. Ví dụ: một chiếc ghế luôn thuộc nhóm đồ đạc trong nhà, bất kể ghế đó có kiểu dáng như thế nào.
Hệ thống Locarno quốc tế do WIPO công bố đã trải qua nhiều ấn bản cập nhật theo thời gian. Tuy nhiên, khi nộp đơn kiểu dáng tại Việt Nam, chủ đơn phải khai theo bảng phân loại quốc gia (phát triển từ Locarno phiên bản 8) do Cục Sở hữu trí tuệ ban hành. Do đó, việc một ấn bản Locarno mới hơn đã ra đời ở phạm vi toàn cầu không đồng nghĩa với việc Việt Nam đã áp dụng ấn bản đó cho hồ sơ trong nước.
Cấu trúc của bảng phân loại
Bảng phân loại quốc gia về kiểu dáng công nghiệp được tổ chức theo hai cấp: nhóm (class) và phân nhóm (subclass).
Nhóm
Bảng phân loại gồm tổng cộng 32 nhóm, cụ thể là các nhóm được đánh số liên tục từ Nhóm 01 đến Nhóm 31, cộng thêm Nhóm 99 "Các loại khác" dành cho những sản phẩm chưa được xếp vào các nhóm còn lại. Mỗi nhóm đại diện cho một loại sản phẩm chung theo công dụng.
Lưu ý: bảng phân loại quốc gia của Việt Nam (phát triển từ Locarno phiên bản 8) không có Nhóm 32. Nhóm 32 (dành cho biểu tượng đồ họa, logo, họa tiết trang trí bề mặt) chỉ được bổ sung từ ấn bản thứ 9 của Hệ thống Locarno quốc tế trở đi; vì bản mà Cục Sở hữu trí tuệ áp dụng phát triển từ phiên bản 8 nên không bao gồm nhóm này.
Phân nhóm
Mỗi nhóm được chia nhỏ thành các phân nhóm để xác định sản phẩm cụ thể hơn. Chỉ số phân loại đầy đủ được viết dưới dạng nhóm - phân nhóm. Ví dụ, chỉ số 06-01 chỉ ghế (thuộc Nhóm 06 - đồ đạc trong nhà, phân nhóm 01). Một số phân nhóm còn được chia sâu hơn nữa bằng phần mã bổ sung (ví dụ 01-01.11 cho bánh mỳ, bánh pizza).
| Chỉ số | Nhóm | Ví dụ sản phẩm |
|---|---|---|
| 06-01 | Đồ đạc trong nhà | Ghế, ghế dài, ghế bành |
| 09-01 | Bao gói, hộp đựng, đồ chứa | Chai, lọ, bình |
| 14-03 | Thiết bị truyền thông | Điện thoại di động |
Danh mục đầy đủ 32 nhóm để tra cứu
Dưới đây là danh mục đầy đủ 32 nhóm theo bảng phân loại quốc gia về kiểu dáng công nghiệp (phát triển từ phiên bản lần 8 của Hệ thống Locarno) mà Cục Sở hữu trí tuệ đang áp dụng. Bạn có thể dùng bảng này để xác định nhanh nhóm phù hợp cho sản phẩm của mình.
| Nhóm | Tên nhóm |
|---|---|
| Nhóm 01 | Thực phẩm |
| Nhóm 02 | Quần áo và đồ may khâu |
| Nhóm 03 | Đồ dùng mang theo khi đi du lịch và đồ dùng cá nhân |
| Nhóm 04 | Các loại chổi lông và bàn chải |
| Nhóm 05 | Các sản phẩm dệt, vải tự nhiên và vải nhân tạo |
| Nhóm 06 | Đồ đạc trong nhà |
| Nhóm 07 | Dụng cụ gia đình, chưa được xếp ở các Nhóm khác |
| Nhóm 08 | Các loại dụng cụ và đồ ngũ kim |
| Nhóm 09 | Bao gói, hộp đựng, đồ chứa dùng để vận chuyển và bảo quản hàng hoá |
| Nhóm 10 | Đồng hồ để bàn, đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, các thiết bị đo, các thiết bị kiểm tra và các thiết bị báo hiệu khác |
| Nhóm 11 | Đồ trang trí |
| Nhóm 12 | Các phương tiện vận chuyển và nâng hạ |
| Nhóm 13 | Các thiết bị sản xuất, phân phối và biến đổi điện |
| Nhóm 14 | Các thiết bị ghi, truyền thông và truy tìm thông tin |
| Nhóm 15 | Các loại máy không được xếp ở các Nhóm khác |
| Nhóm 16 | Máy chiếu phim, chụp ảnh và thiết bị quang học |
| Nhóm 17 | Nhạc cụ |
| Nhóm 18 | Máy in và máy văn phòng |
| Nhóm 19 | Đồ dùng và thiết bị cho văn phòng, dạy học và mỹ thuật |
| Nhóm 20 | Dụng cụ bán hàng và quảng cáo, dấu hiệu chỉ dẫn |
| Nhóm 21 | Trò chơi, đồ chơi, lều trại và dụng cụ thể thao |
| Nhóm 22 | Vũ khí, pháo hoa, dụng cụ săn bắt, đánh cá và tiêu diệt các loại côn trùng có hại |
| Nhóm 23 | Các thiết bị phân phối chất lỏng và chất khí, các thiết bị vệ sinh, sưởi, thông gió, và điều hoà nhiệt độ, không khí, nhiên liệu rắn |
| Nhóm 24 | Dụng cụ y tế và phòng thí nghiệm |
| Nhóm 25 | Vật liệu xây dựng và cấu kiện xây dựng |
| Nhóm 26 | Thiết bị và dụng cụ chiếu sáng |
| Nhóm 27 | Thuốc lá và các dụng cụ cho người hút thuốc |
| Nhóm 28 | Dược phẩm, đồ mỹ phẩm và đồ vệ sinh cá nhân |
| Nhóm 29 | Trang thiết bị chống hoả hoạn, phòng và cứu tai nạn |
| Nhóm 30 | Trang thiết bị để chăm sóc và chăn dắt động vật |
| Nhóm 31 | Máy và dụng cụ để chuẩn bị thức ăn và đồ uống chưa được xếp ở các Nhóm khác |
| Nhóm 99 | Các loại khác |
Vai trò của phân loại khi nộp đơn tại Việt Nam
Việt Nam áp dụng bảng phân loại kiểu dáng công nghiệp trong hoạt động đăng ký. Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) và Nghị định 65/2023/NĐ-CP, đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp phải có phân loại quốc tế về kiểu dáng công nghiệp.
Vai trò của chỉ số phân loại khi nộp đơn tại Việt Nam thể hiện ở các điểm sau:
- Thông tin bắt buộc trong đơn: Chủ đơn phải chỉ ra chỉ số phân loại cho sản phẩm mang kiểu dáng.
- Hỗ trợ thẩm định: Chỉ số phân loại giúp thẩm định viên tra cứu, đối chiếu với các kiểu dáng đã đăng ký trước để đánh giá tính mới.
- Tính phí, lệ phí: Số nhóm/đối tượng sản phẩm có thể ảnh hưởng đến việc tính phí, lệ phí của đơn.
- Đơn nhiều phương án/sản phẩm: Việc phân loại giúp quản lý các đơn có nhiều sản phẩm cùng loại.
Nếu chủ đơn không tự phân loại hoặc phân loại không chính xác, cơ quan đăng ký sẽ tự phân loại và chủ đơn phải nộp thêm phí phân loại kiểu dáng công nghiệp là 100.000 đồng cho mỗi đối tượng theo Thông tư 263/2016/TT-BTC. Vì vậy, việc xác định đúng nhóm ngay từ đầu giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Bạn có thể tham khảo dịch vụ đăng ký kiểu dáng công nghiệp của LTV Law để được hỗ trợ.
Cách khai chỉ số phân loại cho sản phẩm
Để xác định và khai đúng chỉ số phân loại, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Xác định bản chất sản phẩm: Trả lời câu hỏi sản phẩm này là gì và dùng để làm gì. Hãy nhớ phân loại theo công dụng, không theo hình dáng.
- Chọn nhóm phù hợp: Đối chiếu sản phẩm với danh mục 32 nhóm ở bảng tra cứu phía trên để chọn nhóm chung nhất.
- Tìm phân nhóm cụ thể: Trong nhóm đã chọn, tìm phân nhóm mô tả chính xác nhất sản phẩm, rồi ghép thành chỉ số dạng nhóm - phân nhóm (ví dụ 06-01).
- Kiểm tra lại phần chú giải: Mỗi nhóm và phân nhóm trong bảng phân loại đều có phần lưu ý/chú giải nêu rõ những gì được bao gồm và loại trừ. Hãy đọc kỹ để tránh xếp nhầm.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn muốn đăng ký kiểu dáng cho một chiếc cốc uống nước. Bản chất sản phẩm là đồ dùng gia đình để chứa và uống đồ uống, nên cốc được xếp vào nhóm dụng cụ gia đình theo công dụng. Dù chiếc cốc có kiểu dáng độc đáo đến đâu, nó vẫn được phân loại theo công dụng chứ không theo hình thức tạo dáng.
Lưu ý về ấn bản áp dụng
Điểm mấu chốt cần ghi nhớ: khi nộp đơn tại Việt Nam, hãy tra cứu và khai theo bảng phân loại quốc gia (phát triển từ phiên bản lần 8 của Hệ thống Locarno) do Cục Sở hữu trí tuệ ban hành. Các công cụ tra cứu quốc tế của WIPO có thể hiển thị cấu trúc theo ấn bản mới hơn (bao gồm cả những nhóm không có trong bản mà Việt Nam áp dụng), nên chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế cho bảng phân loại quốc gia. Để cập nhật thêm quy định mới, bạn có thể xem bài viết về kiểu dáng công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Bảng phân loại kiểu dáng có bắt buộc khi nộp đơn tại Việt Nam không?
Có. Đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam phải có phân loại quốc tế về kiểu dáng công nghiệp. Nếu chủ đơn không phân loại, cơ quan đăng ký sẽ phân loại và chủ đơn có thể phải nộp phí phân loại 100.000 đồng/đối tượng theo Thông tư 263/2016/TT-BTC.
Bảng phân loại có bao nhiêu nhóm?
Bảng phân loại quốc gia về kiểu dáng công nghiệp mà Việt Nam áp dụng có 32 nhóm: từ Nhóm 01 đến Nhóm 31, cộng thêm Nhóm 99 "Các loại khác". Bản này không có Nhóm 32 vì được phát triển từ phiên bản lần 8 của Hệ thống Locarno.
Phân loại có ảnh hưởng đến phạm vi bảo hộ không?
Chỉ số phân loại chủ yếu phục vụ mục đích quản lý, tra cứu và thẩm định. Phạm vi bảo hộ kiểu dáng công nghiệp được xác định dựa trên bộ ảnh chụp, bản vẽ và các đặc điểm tạo dáng thể hiện trong đơn, không phải dựa trên chỉ số phân loại.
Một sản phẩm có thể thuộc nhiều nhóm không?
Một sản phẩm cụ thể thường được phân vào một phân nhóm phù hợp nhất theo công dụng. Tuy nhiên, một đơn có thể chứa nhiều sản phẩm thuộc các nhóm khác nhau, tùy theo quy định về đơn nhiều sản phẩm.
Kết luận
Bảng phân loại kiểu dáng công nghiệp là công cụ quan trọng, mang tính bắt buộc khi đăng ký kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam. Điều cần nhớ là Việt Nam sử dụng bảng phân loại quốc gia phát triển từ phiên bản lần 8 của Hệ thống Locarno, gồm 32 nhóm (01-31 và Nhóm 99), chứ không đương nhiên áp dụng ấn bản Locarno quốc tế mới nhất. Việc xác định đúng nhóm ngay từ đầu giúp đơn được xử lý thuận lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Nếu bạn cần tư vấn về phân loại kiểu dáng hoặc thủ tục đăng ký kiểu dáng công nghiệp, hãy liên hệ với LTV Law để được đội ngũ chuyên gia sở hữu trí tuệ hỗ trợ tận tình và chính xác.
Nguồn tham khảo
Dịch vụ liên quan
Đăng ký kiểu dáng công nghiệpBài viết liên quan
Xử lý vi phạm kiểu dáng công nghiệp: nhận diện và biện pháp
21 tháng 6, 2026
Pháp luật Sở hữu trí tuệLuật Sở hữu trí tuệ Việt Nam: tổng quan các đối tượng được bảo hộ
18 tháng 6, 2026
Nhãn hiệuHồ sơ đăng ký nhãn hiệu gồm những gì? Danh mục & tờ khai mới nhất
05 tháng 3, 2026
Nhãn hiệuQuy trình và thời gian đăng ký nhãn hiệu từ A đến Z
12 tháng 3, 2026
Cần LTV Law hỗ trợ?
Đội ngũ luật sư sẵn sàng tư vấn cho bạn.